Tấm Cách Âm Tại An Giang | Siêu phẩm | CK 5% – 10%
Trong cuộc sống hiện đại, không gian yên tĩnh đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tâm trạng và sự sáng tạo. Tấm cách âm xuất hiện như một giải pháp hoàn hảo để giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường xung quanh, mang đến cho bạn không gian thư giãn tuyệt vời. Với thiết kế đa dạng về kiểu dáng và màu sắc, tấm cách âm không chỉ có chức năng cách âm mà còn góp phần tạo điểm nhấn cho nội thất ngôi nhà. Chúng có thể được bố trí ở nhiều vị trí khác nhau như phòng khách, phòng làm việc hay phòng ngủ, giúp mang lại sự yên tĩnh cần thiết cho mỗi hoạt động hàng ngày. Tấm cách âm thực sự là bí quyết để biến mỗi góc nhỏ trở thành nơi an yên, thúc đẩy cảm hứng sáng tạo và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Mục lục bài viết
- 1 Khái niệm về tấm cách âm là gì?
- 2 Nguyên lý hoạt động của tấm cách âm
- 3 Lợi ích của tấm cách âm
- 4 Điểm danh những tấm cách âm đỉnh cao nhất tại {tinhthanh}
- 5 Phân biệt giữa tấm cách âm với cuộn và ống cách âm
- 6 10 Điều cam kết khi mua tấm cách âm tại Triệu Hổ
- 7 Một số hình ảnh tấm cách âm Triệu Hổ thi công tại An Giang
- 8 Một số câu hỏi về tấm cách âm
Khái niệm về tấm cách âm là gì?
Tấm cách âm là một vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và thiết kế nội thất, được thiết kế nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự truyền tải âm thanh từ không gian này sang không gian khác. Với khả năng hấp thụ âm thanh hiệu quả, tấm cách âm thường được sử dụng trong các công trình như văn phòng, phòng thu âm, rạp chiếu phim, và những khu vực cần kiểm soát tiếng ồn. Các loại tấm cách âm thường được làm từ các chất liệu như xốp, bông khoáng, hoặc vật liệu composite, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng về hiệu suất cách âm và độ bền. Việc ứng dụng tấm cách âm giúp tạo ra môi trường sống và làm việc yên tĩnh hơn, nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sự thoải mái và riêng tư trong không gian sống hiện đại.

Nguyên lý hoạt động của tấm cách âm
Tấm cách âm là một loại vật liệu thiết kế đặc biệt nhằm giảm tiếng ồn và cải thiện chất lượng âm thanh trong các không gian sống và làm việc. Nguyên lý hoạt động của tấm cách âm dựa trên khả năng hấp thụ, khuếch tán và phản xạ sóng âm thanh. Khi âm thanh va chạm với bề mặt của tấm cách âm, một phần năng lượng âm thanh sẽ được hấp thụ bởi vật liệu, làm giảm độ vang và tiếng ồn. Tấm cách âm thường có dạng tấm phẳng với nhiều độ dày khác nhau, từ 1 đến 10 cm hoặc hơn, giúp tối ưu hóa việc cách âm tùy theo nhu cầu sử dụng. Kích thước của tấm cách âm cũng rất đa dạng, thường ở dạng hình chữ nhật hoặc hình vuông, cho phép dễ dàng lắp đặt trên tường, trần hoặc sàn trong các công trình xây dựng.
Lợi ích của tấm cách âm
Khả năng hấp thụ âm thanh
Tấm cách âm là một giải pháp hiệu quả trong việc giảm thiểu tiếng ồn và tiếng vọng trong không gian sống và làm việc. Khác với cuộn cách âm, tấm cách âm có khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội nhờ vào thiết kế phẳng, tạo ra bề mặt tiếp xúc lớn hơn với sóng âm. Khi âm thanh tiếp xúc với tấm cách âm, năng lượng âm thanh được hấp thụ vào bên trong vật liệu, làm giảm cường độ của âm thanh phản xạ lại. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng âm thanh trong phòng mà còn tạo ra một môi trường yên tĩnh hơn, thuận lợi cho các hoạt động như học tập, làm việc hay thư giãn. Việc sử dụng tấm cách âm một cách hợp lý có thể mang lại sự thoải mái và giảm stress cho người sử dụng trong các không gian hiện đại.

Ứng dụng linh hoạt
Tấm cách âm là giải pháp hiệu quả trong việc giảm thiểu tiếng ồn cho các không gian sống và làm việc. Với tính năng lắp đặt linh hoạt, tấm cách âm có thể được gắn trên tường, trần và sàn một cách dễ dàng, cho phép người sử dụng tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của từng khu vực. Ngược lại, cuộn cách âm thường chỉ phù hợp cho những diện tích lớn và ít linh hoạt trong việc ứng dụng. Sự đa dạng trong kích thước và kiểu dáng của tấm cách âm giúp chúng có thể thích ứng với nhiều loại không gian khác nhau, từ văn phòng, phòng ghi âm đến nhà ở. Nhờ vào khả năng này, tấm cách âm không chỉ đem lại hiệu quả trong việc cách ly âm thanh mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, mang lại sự riêng tư và thoải mái cho người sử dụng.
Giảm thiểu phản xạ âm
Tấm cách âm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu phản xạ âm thanh, đặc biệt trong các không gian như phòng thu âm, phòng họp và rạp hát. Khi âm thanh va chạm với các bề mặt cứng, nó sẽ tạo ra các sóng âm phản xạ, gây ra tiếng vang và làm giảm chất lượng âm thanh. Sử dụng tấm cách âm giúp hấp thụ âm thanh, ngăn chặn sự phản xạ không mong muốn, từ đó tạo ra một môi trường âm thanh trong sạch và rõ ràng hơn. Điều này không chỉ cải thiện trải nghiệm nghe mà còn giúp người diễn thuyết hoặc nghệ sĩ trình diễn truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả. Nhờ vào khả năng giảm thiểu tạp âm, tấm cách âm trở thành một yếu tố thiết yếu trong thiết kế và tối ưu hóa không gian âm thanh chuyên nghiệp, mang lại giá trị sử dụng cao cho người dùng.

Ngăn chặn tiếng ồn xung quanh
Tấm cách âm là giải pháp hiệu quả để ngăn chặn tiếng ồn xung quanh, tạo ra không gian riêng tư cần thiết trong các văn phòng hoặc phòng ngủ. So với cuộn cách âm, tấm cách âm cung cấp khả năng che chắn âm thanh tốt hơn nhờ vào thiết kế chắc chắn và chất liệu đa dạng, giúp hấp thụ và giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ môi trường bên ngoài. Việc sử dụng tấm cách âm không chỉ cải thiện chất lượng âm thanh trong không gian làm việc hoặc nghỉ ngơi mà còn tạo ra bầu không khí yên tĩnh, hỗ trợ tăng cường sự tập trung và hiệu suất làm việc. Hơn nữa, tấm cách âm còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho không gian, góp phần nâng cao giá trị tổng thể của nội thất. Do đó, đầu tư vào tấm cách âm là một lựa chọn thông minh cho mọi không gian cần sự yên tĩnh.
Thiết kế trang nhã
Tấm cách âm là một giải pháp hiệu quả không chỉ trong việc giảm thiểu tiếng ồn mà còn mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho không gian sống và làm việc. Với nhiều mẫu mã và màu sắc đa dạng, tấm cách âm giúp người sử dụng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với phong cách trang trí nội thất của mình. Việc thiết kế tấm cách âm với hình dạng và chất liệu phong phú không chỉ cải thiện hiệu suất cách âm mà còn tạo ra những điểm nhấn nghệ thuật cho không gian. Ngược lại, cuộn cách âm thường thiếu tính thẩm mỹ và không đáp ứng nhu cầu cao về thiết kế như tấm cách âm. Do đó, tấm cách âm trở thành lựa chọn tối ưu cho những ai tìm kiếm sự hòa quyện giữa chức năng và thẩm mỹ trong việc cải thiện môi trường sống.
Dễ dàng bảo trì
Tấm cách âm là giải pháp hiệu quả cho việc giảm tiếng ồn trong các không gian sống và làm việc. Một trong những ưu điểm nổi bật của tấm cách âm là khả năng tháo rời dễ dàng để vệ sinh hoặc thay thế mà không gây hư hại đến các cấu trúc xung quanh. Điều này mang lại sự thuận tiện lớn cho người sử dụng, giúp họ có thể duy trì môi trường sạch sẽ và hiệu quả âm thanh mà không mất nhiều thời gian và công sức. Ngược lại, cuộn cách âm thường phức tạp hơn trong việc bảo trì do cấu trúc cố định và khó khăn trong việc làm sạch. Nhờ vào thiết kế thông minh, tấm cách âm không chỉ tiết kiệm chi phí bảo trì mà còn nâng cao tính thẩm mỹ cho không gian. Do đó, chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm giải pháp cách âm bền vững và linh hoạt.

Đầu tư lâu dài
Đầu tư vào tấm cách âm là một quyết định thông minh cho không gian sống và làm việc. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn so với các giải pháp cách âm khác như cuộn cách âm hay ống cách âm, nhưng hiệu quả mà tấm cách âm mang lại thì vượt trội hơn nhiều. Tấm cách âm không chỉ giúp cải thiện khả năng cách âm, giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, mà còn tạo ra một môi trường thoải mái hơn cho người sử dụng. Ngoài ra, với thiết kế hiện đại và tính thẩm mỹ cao, tấm cách âm còn nâng cao vẻ đẹp tổng thể của không gian. Nhờ vào độ bền và khả năng duy trì hiệu suất theo thời gian, tấm cách âm thực sự là một khoản đầu tư dài hạn, mang lại giá trị cao hơn cho người tiêu dùng trong suốt quá trình sử dụng.
Điểm danh những tấm cách âm đỉnh cao nhất tại {tinhthanh}
Bông gốm
Tấm cách âm bông gốm là một giải pháp tiên tiến cho việc kiểm soát âm thanh và cách nhiệt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Với kích thước 600mm x 900mm hoặc 600mm x 1200mm và độ dày từ 25mm đến 50mm, loại tấm này dễ dàng lắp đặt trên tường, trần hoặc sàn. Tỷ trọng của tấm bông gốm dao động từ 96 đến 320kg/m³, cho phép hấp thụ âm thanh hiệu quả và cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường có nhiệt độ cao như lò nung. Được đóng gói trong thùng chứa 4 hoặc 10 tấm, sản phẩm thuận tiện cho việc vận chuyển và phù hợp với nhu cầu sử dụng trong các nhà máy, phòng thu âm và rạp hát. Tấm cách âm bông gốm không chỉ tạo ra không gian yên tĩnh mà còn bảo vệ chống lại nhiệt độ cao, mang lại sự thoải mái và hiệu quả cho người sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Bông gốm của Triệu Hổ tại An Giang
1 Bông gốm ceramic dạng cuộn dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùng Hộp 480.000 2 Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùng Hộp 480.000 3 Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng bao Cuộn 448.000 4 Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng bao Cuộn 448.000 5 Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùng Hộp 656.000 6 Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùng Hộp 656.000 7 Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1430- đóng bao Cuộn 1.872.000 8 Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1430- đóng bao Cuộn 1.872.000 9 Bông gốm ceramic dạng tấm dày 50mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 4 tấm/thùng Hộp 3.520.000 10 Bông gốm ceramic dạng tấm dày 20mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 10 tấm thùng Hộp 3.520.000 11 Bông gốm ceramic dạng tấm dày 50mm tỷ trọng 220kg/m3, đóng 4 tấm/thùng Hộp 2.496.000 12 Bông gốm ceramic dạng tấm dày 20mm tỷ trọng 220kg/m3, đóng 10 tấm thùng Hộp 2.400.000 13 Bông gốm ceramic dạng tấm dày 25mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 4 tấm/thùng Thùng 344.000 14 Bông gốm ceramic dạng tấm dày 50mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 2 tấm/thùng Thùng 688.000
Xem thêm: Bông gốm tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Bông thủy tinh
Tấm cách âm bông thủy tinh là một giải pháp hiệu quả cho những ứng dụng yêu cầu cách nhiệt và cách âm trên các bề mặt phẳng như sàn, tường, trần và mái. Với kích thước đa dạng (1.2m x 2.4m và 1m x 2m) và độ dày từ 25mm đến 50mm, tấm bông thủy tinh mang lại sự linh hoạt trong quá trình thi công. Tỷ trọng từ 12kg/m³ đến 48kg/m³ giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Mặt ngoài của tấm bông được bao bọc bởi lớp màng nhôm và bạc mỏng, tăng cường hiệu quả cách nhiệt và thuận lợi cho quá trình lắp đặt. Đặc biệt, tấm bông thủy tinh có khả năng chịu nhiệt tốt từ -15 độ C đến 350 độ C, đảm bảo hiệu suất ổn định trong nhiều điều kiện môi trường, tạo ra không gian sống và làm việc yên tĩnh và thoải mái.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm của Bông thuỷ tinh Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/cuộn)1 Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 25mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc 651.200 2 Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc 768.000 3 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc 768.000 4 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc 676.800 5 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc 979.200 6 Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m3 (±), xx Trung Quốc 777.600 7 Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc 547.200 8 Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc 806.400 9 Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc 547.200 10 Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc 843.200 11 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m3 (±), xx Trung Quốc 1.008.000 12 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc 676.800 13 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc 979.200 14 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc 627.200 15 Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc 929.600
Xem thêm: Bông thuỷ tinh tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Bông khoáng
Tấm cách âm bông khoáng, hay còn gọi là bông khoáng Rockwool, là một trong những vật liệu cách âm và cách nhiệt ưu việt, được ưa chuộng trong các công trình xây dựng hiện đại. Với kích thước chuẩn 600x1200x50mm và các tỷ trọng khác nhau như T120, T100, T80, T60, T50, T40, bông khoáng đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều loại hình công trình. Đặc tính nổi bật của sản phẩm này là khả năng cách âm hiệu quả, giúp giảm tiếng ồn và tạo ra không gian yên tĩnh, cùng với khả năng cách nhiệt tốt, góp phần kiểm soát nhiệt độ, tạo sự thoải mái cho người sử dụng. Bông khoáng thường được sử dụng trong thi công vách thạch cao, dưới mái tôn, và trong các ứng dụng tiêu âm, từ đó nâng cao chất lượng công trình và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm của Bông khoáng dạng tấm Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/kiện)1 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000 2 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000 3 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000 4 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000 5 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ 487.500 6 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ 645.000 7 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ 825.000 8 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ 975.000 9 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ 1.185.000 10 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam 510.000 11 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam 525.000 12 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam 555.800 13 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam 615.000 14 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam 690.800 15 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam 780.000 16 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc 405.000 17 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc 435.000 18 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc 472.500 19 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc 532.500 20 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc 615.000 21 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc 675.000
Xem thêm: Bông khoáng tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Tấm Polyester Fiber ( Tấm sonic)
Tấm cách âm Polyester Fiber là một giải pháp hiệu quả cho việc kiểm soát âm thanh trong các không gian khác nhau. Với nhiều tùy chọn về độ dày, tấm Polyester Fiber mỏng (9mm – 12mm) thích hợp cho những không gian nhỏ như văn phòng và phòng học, nơi cần sự tiêu âm nhẹ nhàng. Ngược lại, tấm dày (25mm – 50mm) mang lại hiệu quả tiêu âm cao hơn, lý tưởng cho các môi trường như phòng thu âm, rạp hát, và phòng hội nghị, nhờ vào khả năng hấp thụ âm thanh tốt hơn ở tần số thấp. Về khả năng chống cháy, tấm Polyester Fiber tiêu chuẩn thường không đáp ứng yêu cầu an toàn cháy nổ, trong khi tấm chống cháy được xử lý đặc biệt, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho không gian công cộng như rạp hát, khách sạn và trung tâm thương mại.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm của Tấm Polyester Fiber Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/kiện)1 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000 2 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000 3 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000 4 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000 5 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ 487.500 6 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ 645.000 7 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ 825.000 8 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ 975.000 9 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ 1.185.000 10 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam 510.000 11 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam 525.000 12 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam 555.800 13 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam 615.000 14 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam 690.800 15 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam 780.000 16 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc 405.000 17 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc 435.000 18 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc 472.500 19 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc 532.500 20 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc 615.000 21 Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc 675.000
Xốp XPS
Tấm cách âm xốp XPS là vật liệu được sản xuất bằng công nghệ ép đùn, trong đó các hạt nhựa polystyrene được liên kết chặt chẽ, tạo ra bề mặt đồng nhất và đặc hơn. Tấm XPS có nhiều màu sắc đặc trưng như xanh lá, vàng, xanh dương và hồng, trong đó màu xanh lá và vàng thường có xuất xứ từ Việt Nam, trong khi màu hồng và xanh dương có thể đến từ cả Việt Nam lẫn Trung Quốc. Việc phân loại theo màu sắc không chỉ giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc mà còn cung cấp thông tin về đặc tính của sản phẩm. Tấm XPS được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng với khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả, giúp nâng cao chất lượng không gian sống và làm việc. Người tiêu dùng có thể tự tin chọn lựa tấm XPS phù hợp cho nhu cầu của mình.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp XPS của Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/tấm)1 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT20mm 58.800 2 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm 61.100 3 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm 79.500 4 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm 99.100 5 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 122.100 6 Tấm xốp XPS 32kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 117.500 7 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm 61.100 8 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm 72.600 9 Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm 88.700 10 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm 93.300 11 Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 109.400 12 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 115.200 13 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 122.100
Xem thêm: Xốp XPS tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Xốp EPS
Tấm cách âm xốp EPS (Expanded Polypropylene) là một vật liệu nổi bật trong ngành xây dựng nhờ vào đặc tính nhẹ và linh hoạt. Với khả năng cách âm hiệu quả, tấm EPS thường được áp dụng trong các công trình xây dựng cho tường, trần và sàn, nhằm tạo ra không gian sống thoải mái và yên tĩnh. Sản phẩm này được sản xuất với tỷ trọng từ 4 đến 35 kg/m³, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau. Tấm EPS có hai màu sắc chủ đạo là trắng và đen; trong đó, tấm đen không chỉ có khả năng cách âm mà còn nổi bật với tính năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội. Nhờ vào việc cải thiện chất lượng không gian sống, tấm xốp EPS ngày càng trở thành lựa chọn ưu việt cho các công trình xây dựng hiện đại.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp EPS của Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/m3)1 Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy 665.000 2 Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy 851.000 3 Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy 1.059.600 4 Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy 1.268.300 5 Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy 1.476.900 6 Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy 1.685.500 7 Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy 1.894.100 8 Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy 2.200.100 9 Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy 2.418.500 10 Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy 2.636.800 11 Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy 2.855.200 12 Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy 3.073.600 13 Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy 3.291.900
Xem thêm: Xốp EPS tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Xốp PU
Tấm cách âm PU (Polyurethane) là giải pháp lý tưởng để kiểm soát âm thanh và cách nhiệt hiệu quả. Với kích thước đa dạng 1200 x 610 mm và 1200 x 2440 mm, cùng độ dày từ 20 mm đến 50 mm, sản phẩm dễ dàng đáp ứng nhu cầu của từng không gian. Tấm PU nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, thích hợp cho phòng họp, phòng thu âm và các khu vực cần yên tĩnh. Đặc biệt, thiết kế nhẹ và dễ lắp đặt giúp tiết kiệm thời gian thi công, tạo môi trường sống và làm việc thoải mái.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp PU của Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/tấm)1 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm 765.000 2 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm 990.000 3 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm 1.222.500 4 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm 1.447.500 5 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm 562.500 6 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm 742.500 7 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm 952.500 8 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm 1.177.500 9 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm 697.500 10 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm 922.500 11 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm 1.149.000 12 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm 1.377.000 13 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm 492.000 14 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm 667.500 15 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm 880.500 16 Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm 1.105.500 17 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm 729.000 18 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm 957.000 19 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm 1.185.000 20 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm 1.413.000 21 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm 528.000 22 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm 705.000 23 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm 922.500 24 Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm 1.147.500
Xem thêm: Xốp PU tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Xốp PE OPP
Tấm cách âm PE OPP (Polyethylene OPP) là một giải pháp hiệu quả cho việc giảm tiếng ồn và nâng cao chất lượng âm thanh trong nhiều không gian. Được làm từ polyethylene kết hợp với lớp OPP, tấm này có trọng lượng nhẹ, dễ lắp ráp và bền bỉ, mang lại khả năng cách âm ưu việt cho văn phòng, phòng thu âm và rạp hát. Với cấu trúc xốp và lớp phủ OPP, sản phẩm vừa ngăn chặn tiếng ồn, vừa chống ẩm, bảo vệ bề mặt bên dưới. Tấm cách âm PE OPP là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp PE OPP của Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/tấm)1 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT20mm 58.800 2 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm 61.100 3 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm 79.500 4 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm 99.100 5 Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 122.100 6 Tấm xốp XPS 32kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 117.500 7 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm 61.100 8 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm 72.600 9 Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm 88.700 10 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm 93.300 11 Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 109.400 12 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 115.200 13 Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm 122.100
Xem thêm: Xốp PE OPP tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Túi khí Cát Tường
Tấm cách âm PE OPP (Polyethylene OPP) là giải pháp lý tưởng để giảm thiểu tiếng ồn và cải thiện chất lượng âm thanh cho nhiều không gian sử dụng. Với cấu trúc nhẹ và dễ lắp đặt, tấm cách âm này được sản xuất từ polyethylene kết hợp lớp OPP, mang lại độ bền cao và khả năng cách âm hiệu quả. Sản phẩm này thích hợp cho văn phòng, phòng thu âm và rạp hát, đồng thời có khả năng chống ẩm, bảo vệ tốt các bề mặt bên dưới. Tấm PE OPP đã trở thành lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng hiện đại, tạo ra môi trường sống và làm việc yên tĩnh, dễ chịu hơn cho người sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Túi khí Cát Tường của Triệu Hổ tại An Giang
1 Cách nhiệt Cát Tường A1 (1 mặt nhôm) W1550xL40000mm m2 39.100 2 Cách nhiệt Cát Tường A2 ( 2 mặt nhôm ) W1550xL40000mm m2 54.400 3 Cách nhiệt Cát Tường P1 (1 mặt xi mạ nhôm) W1550xL40000mm m2 25.500 4 Cách nhiệt Cát Tường P2 (2 mặt xi mạ nhôm) m2 33.200 5 Cách nhiệt Cát Tường AP (1 mặt nhôm & một mặt xi mạ nhôm) W1550xL40000mm m2 45.100 6 Cách nhiệt Cát Tường A2-2L(2 mặt nhôm,2 lớp túi khí) W1550xL40000mm m2 72.300 7 Cách nhiệt Cát Tường P2-2L(2 mặt xi mạ nhôm,2 lớp túi khí) W1550xL40000mm m2 55.300 8 Băng dính hai mặt chuyên dùng W50xL45000mm cuộn 81.600 9 Nẹp tôn W50xL300000mm md 8.500
Xem thêm: Túi khí Cát Tường tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Túi khí Việt Nhật
Tấm cách âm Túi khí Việt Nhật là giải pháp lý tưởng cho việc cách âm và cách nhiệt trong các công trình xây dựng. Với công nghệ sản xuất tiên tiến, sản phẩm này nổi bật với tính năng bền bỉ, khả năng chống ẩm và chịu nhiệt tốt. Tấm được sử dụng phổ biến trong văn phòng, rạp hát và các khu vực công cộng, giúp tạo ra không gian yên tĩnh và thoải mái. Đặc biệt, tấm Việt Nhật có nhiều lựa chọn về kích thước và độ dày, mang lại sự linh hoạt cao trong việc tùy chỉnh theo nhu cầu của từng không gian sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Túi khí Việt Nhật của Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/m²)1 Cách nhiệt túi khí Việt Nhật Ranko P2 (2 mặt xi mạ nhôm) 17.300 2 Cách nhiệt túi khí Việt Nhật Pro P2 (2 mặt xi mạ nhôm) 19.400
Cao su lưu hóa
Tấm cách âm cao su lưu hóa là giải pháp tối ưu cho việc kiểm soát âm thanh và nhiệt độ trong nhiều lĩnh vực. Được chế tạo dưới dạng tấm phẳng với kích thước và độ dày đa dạng, sản phẩm này nổi bật với tính đàn hồi, độ bền cao cùng khả năng chịu nhiệt và hóa chất xuất sắc. Vận dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp, tấm cao su lưu hóa thường được dùng làm đệm lót sàn, lớp cách âm cho tường và trần, giúp cải thiện không gian sống và làm việc, đồng thời bảo vệ bề mặt trong các môi trường khắc nghiệt.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Cao su lưu hoá của Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/m)1 Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 10mm 75.000 2 Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 15mm 100.000 3 Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 20mm 132.500 4 Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 25mm 165.000 5 Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 30mm 197.500
Xem thêm: Cao su lưu hoá tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Cao su xốp
Tấm cao su xốp là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cách âm và cách nhiệt, được ưa chuộng trong xây dựng và công nghiệp. Với kích thước phổ biến 1mx2m và 1.2mx2.4m, cùng độ dày từ 10mm đến 100mm, tấm cao su xốp dễ dàng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Đặc tính xốp giúp hấp thụ âm thanh và nhiệt, tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái. Ngoài ra, tính linh hoạt và khả năng chống ẩm của tấm cao su xốp còn nâng cao hiệu suất làm việc, đồng thời bảo vệ bề mặt trong các ứng dụng công nghiệp.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm cao su xốp của Triệu Hổ tại An Giang
(Vnđ/m)1 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm 22.300 2 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ 24.100 3 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500 4 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ 37.500 5 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000 6 Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000 7 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm 112.500 8 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm 166.700 9 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm 216.700 10 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm 295.800 11 Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm 333.300
Xem thêm: Cao su Xốp tấm cách âm đỉnh cao xốp XPS tại Triệu Hổ
Mút tiêu âm
Tấm mút tiêu âm là giải pháp lý tưởng để cải thiện chất lượng âm thanh trong các không gian như phòng thu, rạp hát và văn phòng. Sản phẩm này có nguồn gốc từ Trung Quốc và Việt Nam, với ba loại chính là mút hột gà, mút góc và mút gai kim tự tháp. Chúng giúp hấp thụ âm thanh, giảm tiếng vang và tối ưu hóa trải nghiệm nghe. Việc lắp đặt tấm mút tiêu âm không chỉ nâng cao hiệu quả âm thanh mà còn tạo ra không gian làm việc hoặc thư giãn thoải mái hơn cho người sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm mút tiêu âm của Triệu Hổ tại An Giang
1 Mút trứng 1.6mx2mx 3cm Tấm 285.000 2 Mút trứng 1.6mx2mx 5cm Tấm 475.000 3 Mút trứng 50x50x3cm Tấm 28.500 4 Mút trứng 50x50x5cm Tấm 47.500 5 Mút kim tự tháp 50x50x5cm Tấm 72.200 6 Mút rãnh 50x50x5cm Tấm 72.200 7 Mút vuông mini 49 ô 50x50x5cm Tấm 76.000 8 Mút vuông trung 25 ô 50x50x5cm Tấm 91.200 9 Mút vuông lớn 9 ô 50x50x5cm Tấm 76.000 10 Bass tráp dài ốp góc Tấm 76.000 11 Bass tráp vuông ốp góc Tấm 76.000 12 Keo dán mút không mùi Chai 121.600
Xem thêm: Mút tiêu âm tấm cách âm đỉnh cao xốp XPS tại Triệu Hổ
Gỗ tiêu âm
Tấm gỗ tiêu âm là giải pháp lý tưởng để kiểm soát âm thanh trong các không gian như văn phòng, phòng họp và rạp hát. Với kích thước linh hoạt (600x600mm, 600x1200mm hoặc theo yêu cầu) và độ dày từ 9 đến 18mm, sản phẩm dễ dàng đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng không gian. Bề mặt hoàn thiện đa dạng như veneer, melamine và laminate không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo độ bền. Được làm từ gỗ MDF với lõi thân thiện với môi trường hoặc lõi chống cháy, tấm gỗ tiêu âm giúp tăng cường khả năng cách âm và an toàn cho người sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm gỗ tiêu âm của Triệu Hổ tại An Giang
1 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 9mm 352.000 2 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 12mm 396.800 3 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 15mm 456.000 4 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 18mm 516.800 5 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 8mm 396.800 6 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 12mm 440.000 7 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 15mm 516.800 8 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 17mm 576.000 9 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 9mm 552.000 10 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 12mm 616.000 11 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 15mm 672.000 12 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 18mm 716.800 13 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 8mm 596.800 14 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 12mm 667.200 15 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 15mm 736.000 16 Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 17mm 800.000 17 Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 8mm 568.000 18 Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 10mm 624.000 19 Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 12mm 704.000 20 Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 15mm 832.000 21 Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 17mm 886.400 22 Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 18mm 928.000 23 Tấm Len gỗ tiêu âm (Wood wool) dày 15mm 584.000 24 Tấm Len gỗ tiêu âm (Wood wool) dày 20mm 736.000
Xem thêm: Gỗ tiêu âm tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ
Phân biệt giữa tấm cách âm với cuộn và ống cách âm
| Đặc điểm | Tấm cách âm | Cuộn cách âm | Ống cách âm |
| Hình dạng | Dạng tấm phẳng, có thể cắt theo kích thước mong muốn. | Dạng cuộn dài, có thể cắt theo chiều dài cần thiết. | Dạng ống rỗng, thường được lắp trực tiếp vào ống hoặc các hệ thống đường ống. |
| Ứng dụng chính | Dùng cho các bức tường, trần, sàn, hoặc các bề mặt lớn trong xây dựng và công nghiệp. | Dùng cho các bề mặt lớn như tường, trần, và các khu vực cần che phủ diện tích rộng. | Dùng để cách âm cho các đường ống, hệ thống HVAC hoặc các thiết bị công nghiệp. |
| Khả năng cách âm | Tốt, giúp giảm tiếng ồn truyền qua các bức tường hoặc trần. | Tốt, giúp giảm tiếng ồn trong các không gian rộng. | Tốt, giúp giảm tiếng ồn phát ra từ các đường ống hoặc hệ thống dẫn nhiệt, khí. |
| Đặc điểm | Cứng, có thể khó thi công với bề mặt cong hoặc không đều. | Linh hoạt, dễ dàng thi công trên các bề mặt rộng và không đều. | Dễ dàng lắp vào các hệ thống ống và bảo vệ chống ồn từ hệ thống dẫn. |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt, có thể chịu được nhiệt độ cao. | Tốt, nhưng phụ thuộc vào loại vật liệu. | Tốt, giúp bảo vệ ống khỏi sự thay đổi nhiệt độ và giảm tiếng ồn do dòng chảy. |
| Tính linh hoạt | Ít linh hoạt, chủ yếu dùng cho các bề mặt cố định. | Linh hoạt hơn, có thể cuộn lại và dễ dàng vận chuyển. | Linh hoạt trong việc bao quanh ống và có thể điều chỉnh kích thước dễ dàng. |
| Ứng dụng trong xây dựng | Cách âm cho tường, trần, và sàn trong các công trình xây dựng. | Thích hợp cho các khu vực cần cách âm lớn, như văn phòng hoặc phòng hát. | Chủ yếu sử dụng trong các hệ thống đường ống, HVAC và công nghiệp. |
10 Điều cam kết khi mua tấm cách âm tại Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh tấm cách âm Triệu Hổ thi công tại An Giang
Tại An Giang, tấm cách âm Triệu Hổ thi công không chỉ là công nghệ mà còn là nghệ thuật trong không gian sống. Những tấm cách âm được lắp đặt khéo léo, tạo ra lớp bảo vệ tối ưu giúp hạn chế tiếng ồn từ bên ngoài, mang lại sự tĩnh lặng hiếm có cho người dân. Thiết kế tinh tế và màu sắc hài hòa của tấm cách âm không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn tạo cảm giác gần gũi. Người dân nơi đây không chỉ tìm thấy sự yên bình cho tâm hồn, mà còn có thể tận hưởng những âm thanh ấm áp từ cuộc sống hàng ngày.





Một số câu hỏi về tấm cách âm
Tấm cách âm có ảnh hưởng đến thiết kế nội thất không?
Tấm cách âm hiện đại không chỉ cải thiện âm thanh mà còn nâng cao thiết kế nội thất. Với đa dạng màu sắc và chất liệu, chúng tạo điểm nhấn nghệ thuật, giúp không gian trở nên sang trọng và hiện đại hơn mà không làm mất đi vẻ đẹp tổng thể.
Tấm cách âm có bền không?
Độ bền của tấm cách âm phụ thuộc vào vật liệu. Tấm từ bông khoáng hay cao su thường bền và hiệu suất ổn định. Tuy nhiên, độ ẩm và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ. Chọn sản phẩm uy tín và lắp đặt đúng cách để tối ưu hóa độ bền.
Tấm cách âm có khả năng chống cháy không?
Tấm cách âm có khả năng chống cháy rất quan trọng cho công trình xây dựng và không gian công cộng. Một số loại tấm được thiết kế với lõi chống cháy đạt tiêu chuẩn an toàn, trong khi loại khác chỉ phù hợp cho không gian riêng tư. Lựa chọn đúng là cần thiết.
Tấm cách âm có dễ bảo trì không?
Tấm cách âm thường dễ bảo trì với việc vệ sinh định kỳ để loại bỏ bụi bẩn. Phần lớn có thể lau chùi bằng khăn ẩm mà không hư hại bề mặt. Một số tấm chống ẩm, hạn chế nấm mốc. Nên tham khảo hướng dẫn từ nhà sản xuất để bảo trì hiệu quả.
Câu hỏi: Triệu Hổ có vận chuyển tấm cách âm về tận An Giang không?
Triệu Hổ tự hào cung cấp dịch vụ vận chuyển tấm cách âm đến An Giang. Đội ngũ giao hàng nhanh chóng và chuyên nghiệp của chúng tôi cam kết mang sản phẩm chất lượng đến tận nơi. Hãy để chúng tôi giúp bạn tối ưu hóa không gian sống và làm việc!
