Bông Khoáng Dạng Ống Quảng Ninh “Số lượng có hạn”

5/5 - (3219 bình chọn)

Mục lục bài viết

Cập Nhật Bông Khoáng Dạng Ống Quảng Ninh | Kết quả đáng kinh ngạc | CK 5% – 10%

Bông Khoáng Dạng Ống là một giải pháp hoàn hảo cho các công trình xây dựng cần sự cách âm, cách nhiệt và chống cháy. Được chế tạo từ nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên, sản phẩm này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn mang lại hiệu quả cao trong việc bảo vệ công trình. Bông Khoáng Dạng Ống giúp giảm thiểu tiếng ồn, giữ nhiệt độ ổn định và ngăn chặn sự lây lan của lửa, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Ngoài ra, sản phẩm còn dễ dàng lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các dự án xây dựng. Với những ưu điểm nổi bật này, Bông Khoáng Dạng Ống đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình hiện đại, từ nhà ở đến các công trình công cộng. Hãy khám phá ngay để nâng cao chất lượng công trình của bạn!

Tìm hiểu Bông Khoáng Dạng Ống tại Quảng Ninh

Bông Khoáng Dạng Ống, hay còn gọi là len đá, là một loại vật liệu xây dựng được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên như đá và khoáng chất. Đây là sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ vào khả năng cách nhiệt và cách âm ưu việt. Bông Khoáng Dạng Ống không chỉ giúp giữ ấm trong những ngày lạnh giá mà còn giảm thiểu tiếng ồn, tạo môi trường sống yên tĩnh hơn cho con người. Đặc biệt, một trong những ưu điểm nổi bật của bông khoáng là khả năng chống cháy, cung cấp lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình khỏi nguy cơ cháy nổ. Nhờ vào tính năng vượt trội này, Bông Khoáng Dạng Ống đang ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế và thi công các tòa nhà hiện đại.

bông khoáng rockwool ốn phi 76 4

Cấu tạo của Bông Khoáng Dạng Ống

Bông Khoáng Dạng Ống là một sản phẩm được cấu tạo từ quặng đá Bazan và Dolomit, qua quá trình kết tinh tự nhiên hàng triệu năm. Sau đó, nguyên liệu này trải qua quá trình nung chảy ở nhiệt độ cực cao lên tới 1600°C, tạo ra những sợi bông mỏng manh nhưng vô cùng bền vững. Những sợi bông này được kéo dài và tạo hình thành các dạng tấm, cuộn hoặc ống, giúp sản phẩm linh hoạt hơn trong ứng dụng. Với khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, Bông Khoáng Dạng Ống trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng từ cơ sở hạ tầng lớn đến các không gian sống yên tĩnh. Sản phẩm không chỉ mang lại sự an toàn cho người sử dụng mà còn góp phần bảo vệ môi trường nhờ tính năng tiết kiệm năng lượng và bền vững.

bông khoáng rockwool ống phi 377-5

Một số tên gọi thông dụng của Bông Khoáng Dạng Ống

Bông khoáng dạng ống, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như bông khoáng, bông khoáng rockwool, hay bông cách âm, là một sản phẩm cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Chúng thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp nhằm giảm thiểu tiếng ồn và cải thiện hiệu suất năng lượng. Bông khoáng dạng ống được chế tạo từ sợi khoáng tự nhiên, mang lại khả năng chống cháy tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những vị trí cần độ an toàn cao. Các sản phẩm như tấm rockwool dày 50mm không chỉ cung cấp khả năng cách nhiệt và cách âm mà còn có thể ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Với các tính năng nổi bật, bông khoáng dạng ống đã trở thành một phần không thể thiếu trong các công trình xây dựng hiện đại.

Phân loại Bông Khoáng Dạng Ống

Dựa vào quy cách đóng gói sản phẩm, Bông khoáng được chia thành ba loại chính:

Bông khoáng dạng tấm

Bông khoáng dạng tấm là một vật liệu xây dựng tiên tiến, được cắt thành những tấm phẳng với kích thước và độ dày chuẩn chỉnh, tạo thành lớp bảo vệ vững chãi cho các công trình. Khi được lắp đặt vào tường, trần hoặc mái, bông khoáng không chỉ mang lại khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội mà còn đảm bảo việc thi công đồng đều, tạo nên không gian an toàn và bền vững trước sự khắc nghiệt của thời tiết. Sản phẩm này với tính năng vượt trội giúp giảm tiêu hao năng lượng, tiết kiệm chi phí trong dài hạn, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường sống. Khả năng chống cháy và độ bền cao của bông khoáng cũng là những yếu tố quan trọng đảm bảo sự an toàn cho mọi công trình, làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho kiến trúc hiện đại.

Bông khoáng dạng cuộn

Bông khoáng dạng ống dạng cuộn là một giải pháp tối ưu cho việc cách nhiệt trong xây dựng và công nghiệp. Với tính linh hoạt cao, sản phẩm này có thể dễ dàng được lắp đặt tại các bề mặt không đều như mái nhà và đường ống. Đặc biệt, bông khoáng dạng cuộn còn có thể được gia cố bằng các lớp bảo vệ như lưới kẽm, giấy bạc, hoặc vải thủy tinh, tùy thuộc vào yêu cầu và mục đích sử dụng cụ thể. Sản phẩm không chỉ có khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn giúp giảm thiểu độ ngưng tụ và ngăn chặn sự tiêu tán nhiệt, từ đó nâng cao hiệu suất năng lượng. Việc sử dụng bông khoáng dạng ống còn góp phần bảo vệ môi trường sống bằng cách giảm lượng năng lượng tiêu thụ trong quá trình vận hành các thiết bị.

Bông khoáng Rockwool dạng cuộn không lưới dày 75mm-4

Bông khoáng dạng ống

Bông khoáng dạng ống hay bông khoáng định hình là một trong những vật liệu cách nhiệt tiên tiến, được sản xuất sẵn theo khuôn hình ống, phục vụ chủ yếu cho việc bảo ôn hệ thống đường ống trong các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm này được thiết kế để mang lại hiệu quả cách nhiệt cao, giúp giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận hành. Với cấu trúc dạng ống, bông khoáng dễ dàng lắp đặt quanh các đường ống dẫn nhiệt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công và bảo trì. Bên cạnh đó, nhờ vào đặc tính nhẹ và bền, bông khoáng dạng ống còn góp phần kéo dài tuổi thọ của hệ thống, đồng thời giảm thiểu rủi ro về tổn thất nhiệt, đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các nhà máy và xí nghiệp.

Khám phá thông số kỹ thuật Bông khoáng

Thông số kỹ thuật chung

Mỗi dạng Bông Khoáng Dạng Ống được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu và ứng dụng cụ thể trong xây dựng và công nghiệp.

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Chiều dày chuẩn (mm) 25; 50; 75; 100
Tỷ trọng xốp (Kg/m3) 40; 60; 80; 100; 120
Kích thước (mm) 1200 x 610; 1200 x 2440
Độ dày sản phẩm (mm) 20 – 30 – 40 – 50
Trọng lượng (Kg/m2) 1,2 – 1,6 – 2,0 – 2,4
Tỷ suất hút nước (g/m2) 36,5
Tỷ suất truyền nhiệt (Kcal/m.h.0C 0,0182
Nhiệt độ làm việc 450°C – 650°C
Độ bền nén (kN/m2 ≥ 140,978
Khả năng cách âm (dB) ≥ 23,08
Khả năng chống cháy (V) V0 (Cấp chống cháy cao nhất)
Độ giãn nở (°C) – 20 – 80
Phần trăm giãn nở – 0,102 – 0,113

bông khoáng rockwool ống phi 219 - 5

Hệ số cách nhiệt chi tiết

HỆ SỐ CÁCH NHIỆT ROCKWOOL CHI TIẾT
NHIỆT ĐỘ TỶ TRỌNG HỆ SỐ DẪN NHIỆT (W/m·°K)

tương ứng theo tỷ trọng

20 40; 60; 80; 100; 120 0,036; 0,034; 0,034; 0,034; 0,041
100 40; 60; 80; 100; 120 0,048; 0,043; 0,042; 0,041; 0,055
200 60; 80; 100; 120 0,061; 0,057; 0,057; 0,071
300 60; 80; 100; 120 0,087; 0,077; 0,073; 0,092
400 60; 80; 100 0,123; 0,099; 0,095

Bông khoáng rockwool ống phi 48 1

Hệ số cách âm chi tiết

HỆ SỐ CÁCH ÂM ROCKWOOL CHI TIẾT
TẦN SỐ TỶ TRỌNG HỆ SỐ TIÊU ÂM (mm)

tương ứng theo tỷ trọng

125Hz 60; 80; 100; 120 0,28; 0,26; 0,37; 0,35
250Hz 60; 80; 100; 120 0,55; 0,73; 0,62; 0,67
500Hz 60; 80; 100; 120 0,95; 0,9; 0,91; 0,89
1,000Hz 60; 80; 100; 120 0,99; 0,99; 0,98; 0,97
2,000Hz 60; 80; 100; 120 0,97; 0,95; 0,95; 0,96
4,000Hz 60; 80; 100; 120 0,98; 0,97; 0,97; 0,95

Một số chứng chỉ Bông Khoáng Dạng Ống đảm bảo chất lượng

Bông Khoáng Dạng Ống là vật liệu lý tưởng cho việc cách nhiệt và cách âm trong xây dựng và công nghiệp. Để đảm bảo chất lượng, sản phẩm này đã được cấp nhiều chứng chỉ quốc tế. Một số chứng chỉ quan trọng bao gồm tiêu chuẩn ISO 14001 về quản lý môi trường, chứng chỉ Oeko-Tex đối với an toàn sức khỏe và tiêu chuẩn ASTM cho tính năng cách nhiệt. Những chứng chỉ này khẳng định Bông Khoáng Dạng Ống không chỉ có khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng.

Ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Dạng Ống

Những ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Dạng Ống mang lại sự bảo vệ toàn diện và tiết kiệm năng lượng đáng kinh ngạc cho mọi công trình.

Khả năng chống cháy phi thường

Bông Khoáng Dạng Ống là vật liệu chống cháy vượt trội, có khả năng chịu nhiệt độ khắc nghiệt lên đến 1200°C. Với cấu trúc độc đáo, sản phẩm này hoạt động như một lá chắn vô hình, ngăn chặn sự lan rộng của ngọn lửa. Thời gian chống cháy tối đa lên tới 2 giờ, bảo vệ hiệu quả cho các công trình và thiết bị trong trường hợp xảy ra hoả hoạn. Nhờ vào khả năng chịu nhiệt tốt và tính năng ưu việt, bông khoáng dạng ống là giải pháp an toàn, đáng tin cậy trong việc bảo vệ tính mạng và tài sản.

bông khoáng rockwool ốn phi 76 2

Cách âm tuyệt hảo

Bông Khoáng Dạng Ống là giải pháp hiệu quả cho việc cách âm trong không gian sống. Với khả năng hấp thụ âm thanh hoàn hảo, sản phẩm này giúp loại bỏ mọi tiếng ồn bên ngoài, mang lại sự yên tĩnh và bình an giữa nhịp sống ồn ào. Chất liệu bông khoáng không chỉ nhẹ và dễ dàng lắp đặt, mà còn có độ bền cao, giúp duy trì hiệu quả cách âm lâu dài. Sử dụng Bông Khoáng Dạng Ống trong thiết kế nội thất hay xây dựng sẽ tạo ra một môi trường sống lý tưởng, thoải mái cho gia đình và người sử dụng.

Cách nhiệt hiệu quả

Bông Khoáng Dạng Ống là giải pháp hiệu quả trong việc cách nhiệt cho ngôi nhà, đặc biệt trong bối cảnh hiện tượng hiệu ứng nhà kính và cảnh báo về nhiệt độ tăng cao. Sản phẩm này có khả năng ngăn chặn nhiệt độ bên ngoài xâm nhập vào không gian sống, giúp duy trì một môi trường mát mẻ và dễ chịu. Ngoài việc bảo vệ sức khỏe cho cư dân, Bông Khoáng Dạng Ống còn góp phần tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí hóa đơn điện bằng cách hạn chế nhu cầu sử dụng máy lạnh. Đây là lựa chọn bền vững cho mọi công trình xây dựng hiện đại.

bông khoáng rockwool tấm 120kg-m3-2

Độ bền đáng nể

Bông Khoáng Dạng Ống là vật liệu nổi bật với sức mạnh chống chịu áp lực cao, không bị biến dạng hay mục rữa. Với độ bền vượt trội, Bông Khoáng có khả năng duy trì hiệu suất của mình trong suốt thời gian dài, từ 20 đến 50 năm. Nhờ vào cấu trúc đặc biệt và tính năng cách nhiệt hiệu quả, sản phẩm này trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp. Sự bền bỉ của Bông Khoáng Dạng Ống không chỉ giúp tiết kiệm chi phí bảo trì mà còn mang lại sự an tâm cho người sử dụng.

Chống thấm nước vượt trội

Bông Khoáng Dạng Ống là vật liệu cách nhiệt và chống thấm nước vượt trội, nhờ vào chỉ số hấp thụ nước thấp. Điều này giúp sản phẩm giữ cho công trình luôn khô ráo, vững chắc trước mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Với khả năng chống thấm hiệu quả, Bông Khoáng Dạng Ống không chỉ bảo vệ tài sản mà còn nâng cao độ bền của công trình. Sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng xây dựng, công nghiệp và dân dụng, mang đến giải pháp bền vững và an toàn cho mọi dự án xây dựng hiện đại.

bông khoáng rockwool ống-2

Thân thiện với môi trường

Bông Khoáng Dạng Ống là một sản phẩm thân thiện với môi trường, không chứa amiăng và hoàn toàn không độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người. Với khả năng tái sử dụng, sản phẩm này trở thành lựa chọn xanh lý tưởng trong xây dựng và cách âm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng Bông Khoáng Dạng Ống không chỉ giúp cải thiện hiệu suất năng lượng trong các công trình mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

Ứng dụng đầy sáng tạo của Bông Khoáng Dạng Ống

Với vô số ưu điểm vượt trội, Bông Khoáng Dạng Ống đã trở thành ngôi sao sáng trong mắt các chủ đầu tư, nhà thầu, và kỹ sư thiết kế.

Cách âm, cách nhiệt cho công trình dân dụng

Bông Khoáng Dạng Ống là giải pháp tối ưu cho cách âm và cách nhiệt trong các công trình dân dụng. Với khả năng ứng dụng rộng rãi từ tòa nhà cao tầng đến khu dân cư hay trung tâm thương mại, sản phẩm này giúp cải thiện chất lượng sống. Được lắp đặt trên tường, trần, vách thạch cao và mái tôn, Bông Khoáng Dạng Ống không chỉ bảo vệ mà còn mang lại sự yên tĩnh, mát mẻ cho không gian sống. Nhờ vào tính năng vượt trội, nó đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình hiện đại.

Bông khoáng rockwool ống phi 273

Trong công nghiệp

Bông Khoáng Dạng Ống là giải pháp tối ưu cho các dự án công nghiệp, đặc biệt trong việc bảo vệ và cách nhiệt cho các thiết bị như lò nấu nhôm, lò điện và lò hơi. Với khả năng chống cháy, loại bông này đóng vai trò như lớp khiên kiên cố, giúp duy trì hiệu suất hoạt động và an toàn cho các thiết bị. Ngoài ra, Bông Khoáng Dạng Ống còn được ứng dụng trong hệ thống ống dẫn nhiệt và điều hòa không khí, tạo ra môi trường ổn định và an toàn về nhiệt độ, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro cháy nổ.

Tiêu âm

Bông Khoáng Dạng Ống là giải pháp hiệu quả trong việc tiêu âm cho các không gian như rạp chiếu phim, vũ trường và quán karaoke. Với cấu trúc đặc biệt, sản phẩm này không chỉ hấp thụ âm thanh một cách tối ưu mà còn giảm thiểu sự phản xạ âm, mang đến không gian yên tĩnh và dễ chịu. Việc sử dụng bông khoáng dạng ống giúp biến những không gian ồn ào trở thành nơi thư giãn mà mọi người có thể tận hưởng âm thanh một cách trọn vẹn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần kiểm soát âm thanh hiệu quả.

bông khoáng rockwool ống phi 90-4

Trồng rau sạch, cây xanh

Bông Khoáng Dạng Ống không chỉ là vật liệu tiêu âm hiệu quả trong các không gian giải trí như rạp chiếu phim, vũ trường hay quán karaoke, mà còn là giải pháp hữu ích trong nông nghiệp sạch. Với khả năng cung cấp khoáng chất quý giá, Bông Khoáng Dạng Ống giúp nuôi dưỡng cây giống, tăng cường sức sống và khả năng phát triển của các loại rau xanh. Việc ứng dụng sản phẩm này trong trồng rau sạch không chỉ mang lại năng suất cao mà còn bảo đảm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, giúp hiện thực hóa ước mơ về một vườn rau xanh mát.

Báo giá Bông khoáng Quảng Ninh (09/04/2026)

Chúng tôi tự hào giới thiệu bông khoáng chống cháy, sản phẩm hàng đầu với giá cả cạnh tranh. Bông khoáng không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt và chống cháy vượt trội mà còn đảm bảo an toàn cho công trình. Chúng tôi cam kết cung cấp vật liệu chất lượng cao, đồng thời hỗ trợ khách hàng trong việc tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn để đảm bảo tính bền vững và lâu dài cho các dự án xây dựng.

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng tấm Quảng Ninh

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/kiện)
1Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000
2Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000
3Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000
4Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000
5Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ487.500
6Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ645.000
7Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ825.000
8Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ975.000
9Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ1.185.000
10Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam510.000
11Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam525.000
12Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam555.800
13Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam615.000
14Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam690.800
15Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam780.000
16Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc405.000
17Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc435.000
18Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc472.500
19Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc532.500
20Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc615.000
21Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc675.000

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng cuộn Quảng Ninh

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/cuộn)
1Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam344.000
2Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam371.200
3Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam388.000
4Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam444.800
5Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam536.000
6Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam640.000
3Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc368.000
4Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc456.000
5Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc544.000
6Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc728.000

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng ống Quảng Ninh

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/Ống)
1Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam28.200
2Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam31.400
3Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam34.900
4Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam40.300
5Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam43.800
6Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam50.100
7Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam60.000
8Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam71.400
9Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam91.400
10Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam32.800
11Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam38.400
12Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam40.600
13Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam46.400
14Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam49.100
15Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam57.900
16Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam68.800
17Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam81.300
18Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam100.200
19Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam37.600
20Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam42.700
21Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam47.000
22Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam52.300
23Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam58.400
24Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam67.200
25Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam76.800
26Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam88.800
27Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam111.500
28Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam42.700
29Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam48.800
30Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam52.000
31Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam58.100
32Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam63.500
33Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam73.300
34Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam83.200
35Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam99.200
36Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam121.600
37Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam56.000
38Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam62.100
39Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam66.100
40Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam76.000
41Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam80.000
42Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam91.200
43Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam106.100
44Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam120.000
45Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam146.700
46Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam169.100
47Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam208.000
48Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam261.400
49Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam338.400
50Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam403.500
51Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam434.600
52Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam464.000
53Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam60.500
54Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam67.700
55Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam73.000
56Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam82.200
57Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam86.900
58Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam99.200
59Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam116.500
60Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam130.400
61Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam156.800
62Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam184.600
63Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam218.900
64Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam274.700
65Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam360.000
66Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam421.400
67Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam470.200
68Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam485.800
69Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam80.600
70Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam88.000
71Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam95.500
72Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam106.200
73Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam118.700
74Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam129.600
75Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam142.700
76Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam158.400
77Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam186.200
78Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam211.000
79Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam243.700
80Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam310.400
81Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam386.400
82Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam512.000
83Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam558.700
84Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam578.900
85Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam87.700
86Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam96.000
87Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam104.000
88Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam114.900
89Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam127.200
90Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam141.300
91Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam154.400
92Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam167.700
93Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam197.100
94Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam225.100
95Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam256.000
96Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam329.000
97Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam406.400
98Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam561.600
99Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam596.000
100Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam641.000
101Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc30.400
102Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc33.600
103Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc36.800
104Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc43.200
105Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc48.000
106Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc51.200
107Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc59.200
108Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc70.400
109Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc36.800
110Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc40.000
111Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc43.200
112Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc49.600
113Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc54.400
114Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc59.200
115Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc67.200
116Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc78.400
117Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc65.600
118Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc73.600
119Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc76.800
120Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc88.000
121Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc100.800
122Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc113.600
123Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc73.600
124Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc81.600
125Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc84.800
126Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc97.600
127Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc110.400
128Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc123.200
129Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc92.800
130Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc102.400
131Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc115.200
132Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc121.600
133Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc136.000
134Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc148.800
135Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc176.000
136Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc198.400
137Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc227.200
138Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc288.000
139Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc356.800
140Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc102.400
141Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc112.000
142Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc124.800
143Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc131.200
144Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc147.200
145Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc160.000
146Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc188.800
147Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc212.800
148Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc243.200
149Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc305.600
150Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc376.000

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay chúng tôi nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín khi mua sản phẩm

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Chúng tôi cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế Bông Khoáng Dạng Ống Quảng Ninh

Trong quá trình hoạt động, chúng tôi đặc biệt chú trọng đến việc cung cấp hình ảnh thực tế của sản phẩm Bông Khoáng Dạng Ống. Những bức ảnh này không chỉ giúp khách hàng dễ dàng nhận diện mà còn đánh giá chất lượng của sản phẩm. Hình ảnh thể hiện rõ sự đa dạng và tính ứng dụng của vật liệu này, cùng với quy trình sản xuất và thi công minh bạch. Mỗi bức tranh mang một thông điệp quan trọng, phản ánh cam kết của chúng tôi về chất lượng và sự tin cậy. Chúng tôi hiểu rằng sự tin tưởng từ khách hàng là tài sản quý giá nhất, và chính vì vậy, chúng tôi luôn sẵn lòng chứng minh điều này thông qua từng hình ảnh, từng sản phẩm. Điều này không chỉ mang lại sự an tâm mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của chúng tôi trong ngành vật liệu xây dựng.

Một số câu hỏi liên quan đến Bông Khoáng Dạng Ống

Câu hỏi: Bông khoáng có lưới dùng ở vị trí nào?

Bông khoáng dạng ống lưới là vật liệu cách nhiệt phổ biến, thường được lắp đặt tại những vị trí có độ nghiêng cao, như mái nhà, tường hoặc trần. Tấm lưới gia cố bên ngoài giúp giữ bông khoáng ở vị trí cố định, ngăn chặn tình trạng lún hoặc dồn xuống. Điều này không chỉ duy trì hiệu quả cách nhiệt mà còn tăng cường độ bền của cấu trúc. Việc lắp đặt đúng vị trí và sử dụng tấm lưới phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hoá hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống cách nhiệt.

Câu hỏi: Cần trang bị những gì khi thi công Bông Khoáng Dạng Ống tại nhà?

Khi thi công Bông Khoáng Dạng Ống tại nhà, trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ là rất cần thiết. Bạn nên sử dụng kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi bụi và các vật liệu bay, găng tay để tránh tiếp xúc trực tiếp với chất liệu có thể gây kích ứng da, và áo quần bảo hộ để bảo vệ cơ thể. Ngoài ra, mũ bảo hộ cũng rất quan trọng để bảo vệ đầu khỏi các tác động từ trên cao. Việc chuẩn bị các trang bị này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tăng hiệu quả làm việc trong quá trình thi công.

Bông khoáng Rockwool cuộn có lưới 4

Câu hỏi: Bông Khoáng Dạng Ống có an toàn cho sức khỏe không?

Bông Khoáng Dạng Ống thường được sử dụng trong xây dựng và cách nhiệt với nhiều ưu điểm, nhưng mức độ an toàn của nó đối với sức khoẻ cần được chú ý. Khi thi công, bụi từ bông khoáng có thể gây kích ứng cho da và đường hô hấp nếu không được bảo vệ đúng cách. Để giảm thiểu rủi ro, người lao động nên sử dụng khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ. Ngoài ra, việc thông gió tốt trong không gian thi công cũng rất quan trọng để hạn chế sự tích tụ của bụi, đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn.

Câu hỏi: Bông Khoáng Dạng Ống có thể tái chế hoặc thân thiện với môi trường không?

Bông Khoáng Dạng Ống là sản phẩm được làm từ các vật liệu thiên nhiên, mang lại nhiều lợi ích cho môi trường. Đặc biệt, sản phẩm này có khả năng tái chế cao, góp phần giảm lượng chất thải và ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, quá trình xử lý và tái chế bông khoáng cần được thực hiện đúng cách, nhằm đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Bằng cách sử dụng Bông Khoáng Dạng Ống, chúng ta không chỉ nâng cao hiệu quả cách âm và cách nhiệt mà còn thể hiện trách nhiệm với môi trường.

bông khoáng rockwool ống phi 377-7

Câu hỏi: Bông Khoáng Dạng Ống có gây kích ứng, gây ngứa không?

Bông Khoáng Dạng Ống, mặc dù được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cách nhiệt, có thể gây ra tình trạng ngứa và kích ứng da khi tiếp xúc trực tiếp với cơ thể. Các sợi bông khoáng có thể gây khó chịu và làm tổn thương da nhạy cảm. Do đó, để bảo vệ sức khỏe của bản thân, sau khi thi công, người lao động cần tắm rửa sạch sẽ bằng xà phòng diệt khuẩn. Biện pháp này không chỉ giúp loại bỏ bụi bẩn mà còn ngăn ngừa nguy cơ kích ứng, đảm bảo an toàn cho sức khỏe trong quá trình làm việc.

Câu hỏi: Triệu Hổ có vận chuyển Bông Khoáng Dạng Ống đến tận nơi không?

Chính sách vận chuyển của Triệu Hổ đối với Bông Khoáng Dạng Ống được thiết kế nhằm đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả tối ưu cho khách hàng. Với hệ thống nhà máy sản xuất và kho hàng trải dài từ Bắc đến Nam, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh chóng đến tận tay người nhận. Tất cả các vật liệu cách nhiệt, cách âm chất lượng cao đều được đóng gói cẩn thận và giao hàng đúng hẹn, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách tốt nhất. Sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi.

Bông Khoáng Dạng Ống Quảng Ninh là sản phẩm chính hãng, được Triệu Hổ giới thiệu đến quý Khách hàng với mong muốn cung cấp thông tin hữu ích nhất. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng mà còn mang lại giải pháp tối ưu cho các công trình xây dựng. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách nhanh chóng xác định loại bông khoáng phù hợp. Để được tư vấn tận tâm và chi tiết, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay, để dự án của bạn thuận lợi và thành công hơn.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.
2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.
3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.
5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công tận tình.
9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.
10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.