Mục lục bài viết
- 1 Cao Su Lưu Hoá Superlon Huế |Trải Nghiệm| CK 5% – 10%
- 2 Cao Su Lưu Hoá Superlon là gì?
- 3 Vì sao Cao Su Lưu Hoá Superlon được tìm kiếm nhiều hiện nay?
- 4 Cao Su Lưu Hoá Superlon còn được gọi với tên gì?
- 5 Cao Su Lưu Hoá Superlon giải quyết vấn đề gì cho công trình?
- 6 Cao Su Lưu Hoá Superlon phù hợp với khách hàng nào?
- 7 Cao Su Lưu Hoá Superlon thường lắp đặt ở đâu?
- 8 Cấu tạo của Cao Su Lưu Hoá Superlon gồm những gì?
- 9 Có những loại Cao Su Lưu Hoá Superlon nào?
- 10 Nên chọn loại Cao Su Lưu Hoá Superlon nào cho từng ứng dụng?
- 11 Thông số kỹ thuật Cao Su Lưu Hoá Superlon như thế nào?
- 12 Bảng giá Cao Su Lưu Hoá Superlon (06/2026) bao nhiêu?
- 13 Nên chọn Cao Su Lưu Hoá Superlon hay cao su lưu hoá thông thường?
- 14 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 15 Câu hỏi thường gặp về Cao Su Lưu Hoá Superlon
- 15.1 Cao Su Lưu Hoá Superlon có chống đọng sương không?
- 15.2 Cao Su Lưu Hoá Superlon dùng được ngoài trời không?
- 15.3 Superlon có tiết kiệm điện cho hệ HVAC không?
- 15.4 Nên chọn dạng ống hay dạng tấm Superlon?
- 15.5 Cao su lưu hoá bảo ôn Superlon có bền không?
- 15.6 Chính sách vận chuyển Cao Su Lưu Hoá Superlon tận công trình Huế?
Cao Su Lưu Hoá Superlon Huế |Trải Nghiệm| CK 5% – 10%
Cao su lưu hóa Superlon đang dần trở thành lựa chọn phổ biến trong các dự án HVAC nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội. Khác biệt với các vật liệu bảo ôn truyền thống dễ hút ẩm, nhanh hỏng hóc và gây đọng sương sau thời gian ngắn sử dụng, Superlon mang lại hiệu quả lâu dài nhờ cấu trúc kín, ngăn ngừa ngưng tụ và độ bền cao. Sản phẩm còn dễ thi công, phù hợp với nhiều dạng hệ thống khác nhau, góp phần duy trì hoạt động ổn định của hệ thống điều hòa, giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế chi phí bảo trì. Nhờ những ưu điểm này, Superlon ngày càng được ưa chuộng như một giải pháp tối ưu trong việc bảo ôn, mang lại lợi ích lớn về mặt kinh tế và kỹ thuật cho các công trình xây dựng và sửa chữa.
Cao Su Lưu Hoá Superlon là gì?
Cao Su Lưu Hoá Superlon là một loại vật liệu cách nhiệt dạng foam ô kín, có tính đàn hồi cao, được chế tạo từ cao su NBR/PVC theo công nghệ tiên tiến của Malaysia. Sản phẩm này thường được sử dụng để bảo vệ nhiệt cho các hệ thống điều hòa, đường ống lạnh, hệ thống HVAC và kho lạnh, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt. Điểm đặc biệt của Superlon là khả năng chống đọng sương, giảm thiểu tối đa sự thất thoát nhiệt và hạn chế việc hấp thụ hơi ẩm một cách hiệu quả. Nhờ vào cấu trúc foam linh hoạt, sản phẩm dễ dàng thi công ở các vị trí có hình dạng phức tạp hoặc khi lắp đặt trong các hệ thống kỹ thuật đặc thù, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình lắp đặt.

Vì sao Cao Su Lưu Hoá Superlon được tìm kiếm nhiều hiện nay?
Xu hướng công trình ngày càng ưu tiên tiết kiệm năng lượng
Chi phí duy trì hoạt động của hệ thống HVAC đang gia tăng đáng kể tại nhiều nhà máy, trung tâm thương mại và các tòa nhà lớn. Chính vì vậy, việc tìm kiếm các vật liệu cách nhiệt có hiệu suất cao ngày càng trở nên cấp thiết. Ống bảo ôn Superlon góp phần giảm thiểu sự mất nhiệt và duy trì nhiệt độ ổn định cho các đường ống, đóng vai trò quan trọng trong các dự án nhằm tiết kiệm năng lượng hiện nay.

Nỗi lo đọng sương và chảy nước ngày càng phổ biến
Sau một thời gian hoạt động, nhiều hệ thống điều hòa thường gặp phải tình trạng đọng sương và nhỏ giọt nước, điều này không chỉ gây ra tình trạng ẩm mốc trên trần nhà mà còn làm hư hỏng các nội thất trong không gian và làm tăng chi phí bảo trì. Để khắc phục vấn đề này, lớp bảo ôn Superlon được đánh giá cao nhờ khả năng chống ngưng tụ hơi nước một cách hiệu quả. Với cấu trúc kín, lớp bảo ôn này giúp hạn chế việc hấp thụ độ ẩm, từ đó kéo dài tuổi thọ của hệ thống điều hòa và duy trì hoạt động ổn định hơn.

Nhà thầu cần vật liệu dễ thi công hơn
Các dự án MEP (cơ – điện – nước) ngày nay đòi hỏi tiến độ thi công nhanh chóng cùng với việc hạn chế tối đa lỗi kỹ thuật. Trong quá trình thực hiện, việc sử dụng các vật liệu có độ cứng cao hoặc dễ rách thường gây trở ngại cho quá trình lắp đặt. Tuy nhiên, Superlon nổi bật với đặc tính đàn hồi linh hoạt và khả năng cắt ghép dễ dàng ngay tại công trình, giúp giảm thiểu thời gian thi công và hạn chế lãng phí vật tư một cách hiệu quả.

Cao Su Lưu Hoá Superlon còn được gọi với tên gì?
Dưới đây là một số tên gọi khác của sản phẩm Cao Su Lưu Hoá Superlon mà khách hàng có thể tham khảo để tìm hiểu thêm về các đặc tính và ứng dụng của nó: bảo ôn Superlon, ống bảo ôn Superlon, bao ôn Superlon, các loại bảo ôn cách nhiệt Superlon, ống Superlon, cao su lưu hoá Superlon, ống cao su lưu hoá Superlon, tấm cách nhiệt Superlon, cũng như các hình thức khác như cao su cách nhiệt Superlon. Những tên gọi này giúp người dùng dễ dàng nhận diện và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

Cao Su Lưu Hoá Superlon giải quyết vấn đề gì cho công trình?
Cao Su Lưu Hoá Superlon không chỉ là vật liệu bảo ôn thông thường mà còn là giải pháp giảm rủi ro vận hành HVAC giải quyết những vấn đề cấp bách công trình hiện nay:
- Chống đọng sương hiệu quả – Hạn chế hiện tượng chảy nước trên đường ống lạnh
- Giảm thất thoát nhiệt cho hệ thống – Ổn định nhiệt độ vận hành HVAC
- Chống hấp thụ hơi ẩm – Giảm nguy cơ mục bảo ôn sau thời gian dài
- Dễ thi công tại công trình – Linh hoạt khi lắp đặt hệ thống kỹ thuật
Chống đọng sương hiệu quả – Hạn chế hiện tượng chảy nước trên đường ống lạnh
Bảo ôn Superlon có khả năng hạn chế sự hình thành hơi nước trên bề mặt của các ống lạnh, từ đó giúp bảo vệ trần thạch cao cùng nội thất khỏi tình trạng ẩm mốc. Nhờ khả năng chống ngưng tụ hiệu quả, sản phẩm này rất phù hợp để sử dụng trong các hệ thống chiller và điều hòa trung tâm hoạt động liên tục, đảm bảo sự bền bỉ và an toàn cho không gian bên trong.

Giảm thất thoát nhiệt cho hệ thống – Ổn định nhiệt độ vận hành HVAC
Lớp foam kín bên trong cấu trúc giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt ra môi trường xung quanh, từ đó góp phần tiết kiệm năng lượng và giảm công suất của các thiết bị làm lạnh. Nhờ vào đặc điểm này, hệ thống vận hành trở nên ổn định hơn khi duy trì nhiệt độ đều đặn trên toàn bộ chiều dài của ống dẫn.

Chống hấp thụ hơi ẩm – Giảm nguy cơ mục bảo ôn sau thời gian dài
Một số loại vật liệu cách nhiệt dễ hấp thụ độ ẩm và nhanh chóng bị xuống cấp khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, gây giảm hiệu quả cách nhiệt và tăng chi phí bảo trì thay thế. Trong khi đó, ống bảo ôn Superlon nổi bật với khả năng chống ẩm vượt trội nhờ vào cấu trúc dạng kín (closed-cell), giúp duy trì hiệu suất cách nhiệt lâu dài và ổn định trong các hệ thống HVAC.

Dễ thi công tại công trình – Linh hoạt khi lắp đặt hệ thống kỹ thuật
Superlon nổi bật với khả năng đàn hồi vượt trội, giúp dễ dàng thi công tại những vị trí có góc cong hoặc các đường ống phức tạp. Nhờ đặc tính này, quá trình lắp đặt được rút ngắn đáng kể, tiết kiệm thời gian và công sức. Sản phẩm phù hợp cho cả các dự án dân dụng nhỏ lẻ lẫn các hệ thống kỹ thuật lớn, đòi hỏi độ chính xác cao.

Cao Su Lưu Hoá Superlon phù hợp với khách hàng nào?
Cao Su Lưu Hoá Superlon phù hợp với nhiều nhóm khách hàng trong lĩnh vực MEP, HVAC và xây dựng công nghiệp. Mỗi nhóm sẽ có nhu cầu sử dụng và mục tiêu khác nhau:
- Nhà thầu HVAC – Tối ưu thi công và giảm lỗi kỹ thuật
- Chủ đầu tư công trình thương mại – Giảm chi phí vận hành lâu dài
- Nhà máy và kho lạnh – Giữ ổn định nhiệt độ hệ thống lạnh
Nhà thầu HVAC – Tối ưu thi công và giảm lỗi kỹ thuật
Các nhà thầu HVAC thường tìm kiếm vật liệu thi công dễ dàng và giảm thiểu các vấn đề bảo hành phát sinh. Trong số các lựa chọn, Superlon nổi bật nhờ khả năng đàn hồi tốt và khả năng chống đọng sương hiệu quả, giúp đảm bảo quá trình thi công thuận lợi hơn. Sản phẩm này không chỉ giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện mà còn nâng cao chất lượng của công trình cuối cùng.

Chủ đầu tư công trình thương mại – Giảm chi phí vận hành lâu dài
Các công trình như tòa nhà văn phòng, khách sạn hoặc trung tâm thương mại đòi hỏi hệ thống HVAC hoạt động ổn định qua nhiều năm. Superlon giúp giảm tiêu thụ điện năng và giảm thiểu các công việc bảo trì định kỳ, từ đó hỗ trợ chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả hoạt động của dự án.

Nhà máy và kho lạnh – Giữ ổn định nhiệt độ hệ thống lạnh
Các kho lạnh và nhà máy chế biến thực phẩm đòi hỏi vật liệu cách nhiệt có khả năng giảm thiểu tối đa thất thoát nhiệt. Trong số các lựa chọn, vật liệu bảo ôn Superlon nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội và khả năng chống ngưng tụ hiệu quả. Nhờ đó, sản phẩm này giúp duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống trong điều kiện vận hành liên tục, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng.

Cao Su Lưu Hoá Superlon thường lắp đặt ở đâu?
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống kỹ thuật và công trình hiện đại. Việc lựa chọn đúng vị trí lắp đặt giúp tăng hiệu quả bảo ôn và tuổi thọ hệ thống.
Đường ống đồng máy lạnh
Superlon là vật liệu thường được sử dụng để cách nhiệt cho các đường ống gas lạnh và ống đồng của điều hòa không khí. Sản phẩm này giúp ngăn ngừa sự hình thành sương tuyết và duy trì nhiệt độ của chất làm lạnh ổn định. Nhờ đó, hệ thống làm lạnh hoạt động hiệu quả hơn, đồng thời tiết kiệm điện năng tiêu thụ một cách rõ rệt.

Hệ thống chiller
Các hệ thống làm lạnh chạy liên tục ở nhiệt độ thấp thường gặp phải vấn đề ngưng tụ. Để giảm thiểu tình trạng chảy nước và giữ nhiệt hiệu quả, Superlon là giải pháp tối ưu. Sản phẩm này phù hợp sử dụng trong các trung tâm thương mại, bệnh viện cũng như các nhà máy quy mô lớn.

Kho lạnh và phòng sạch
Kho lạnh và phòng sạch yêu cầu sử dụng vật liệu chống ẩm và cách nhiệt có khả năng duy trì hiệu quả lâu dài. Superlon là lựa chọn lý tưởng nhờ vào cấu trúc foam kín khí và độ bền vượt trội, giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định ngay cả trong những điều kiện khắt khe nhất.

Cấu tạo của Cao Su Lưu Hoá Superlon gồm những gì?
Cấu trúc foam ô kín đàn hồi
Superlon được chế tạo với cấu trúc closed-cell, gồm hàng triệu bọt khí siêu nhỏ liên kết kín với nhau. Nhờ thiết kế này, vật liệu có khả năng giảm thiểu truyền nhiệt đáng kể và hạn chế hấp thụ độ ẩm, góp phần quan trọng trong việc ngăn ngừa hiện tượng đọng sương một cách hiệu quả.
Thành phần cao su NBR/PVC
Sản phẩm này được chế tạo từ sự pha trộn giữa cao su nitrile và PVC có tính đàn hồi cao, mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nhờ vào thành phần này, sản phẩm có khả năng chịu đựng tốt hơn, chống ẩm hiệu quả và có tuổi thọ lâu dài hơn. Đồng thời, vật liệu vẫn duy trì được độ linh hoạt cần thiết để dễ dàng thi công và sử dụng trong các công trình khác nhau.

Có những loại Cao Su Lưu Hoá Superlon nào?
Cao Su Lưu Hoá Superlon có 3 loại:
- Cuộn Cao Su Lưu Hoá Superlon
- Ống Cao Su Lưu Hoá Superlon
- Tấm Cao Su Lưu Hoá Superlon
Cao Su Lưu Hoá Superlon dạng cuộn
Cao Su Lưu Hoá Superlon dạng cuộn là giải pháp lý tưởng cho các bề mặt diện tích lớn như ống gió, AHU, FCU, bồn chứa, đường ống có kích thước lớn và các hệ thống HVAC công nghiệp. Với dạng cuộn, sản phẩm giúp giảm thiểu số lượng các mối nối, từ đó cải thiện tính thẩm mỹ và đồng thời tăng cường khả năng cách nhiệt cho toàn bộ hệ thống, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu.
Các quy cách phổ biến:
- Cuộn trơn: Khổ rộng 1.22m, dài 9.14m, độ dày 3mm, 6mm, 10mm, 13mm, 16mm, 19mm, 25mm, 32mm, 38mm và 51mm.

- Cuộn có 1 mặt keo: Khổ rộng 1.22m, dài 9.14m, độ dày 3mm, 6mm, 10mm, 13mm, 16mm, 19mm, 25mm, 32mm, 38mm và 51mm.

- Cuộn có 1 mặt keo và 1 mặt nhôm: Khổ rộng 1.22m, dài 9.14m, độ dày 10mm, 13mm, 16mm, 19mm và 25mm.

Ống Cao Su Lưu Hoá Superlon
Ống bảo ôn Superlon cao su lưu hoá là loại sản phẩm chuyên dụng dành cho các hệ thống như đường ống đồng máy lạnh, đường ống nước lạnh, hệ thống chiller và HVAC. Được chế tạo dưới dạng ống đã sẵn sàng, sản phẩm này giúp việc thi công trở nên nhanh chóng hơn, đồng thời ôm sát vào đường ống để giảm thiểu thất thoát nhiệt một cách hiệu quả. Các ống Superlon có chiều dài tiêu chuẩn là 1.83 mét và đa dạng về kích thước từ đường kính 6mm đến 165mm, cùng độ dày từ 10mm đến 38mm, phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau của các hệ thống công trình.

Tấm Cao Su Lưu Hoá Superlon
Cao su lưu hoá Superlon dạng tấm trứng có keo được chế tạo nhằm mục đích vừa cách nhiệt hiệu quả vừa hỗ trợ tiêu âm, giảm rung động và hạn chế tiếng ồn trong các hệ thống cơ điện. Với bề mặt dạng trứng, sản phẩm tăng cường diện tích tiếp xúc âm thanh, giúp tối ưu hóa khả năng tiêu âm. Lớp keo sẵn có trên bề mặt giúp quá trình thi công trở nên nhanh chóng, giảm thiểu công sức và nhân công cần thiết. Sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn 0.914m x 1.22m, dày 25mm, phù hợp để sử dụng trong các phòng máy, phòng kỹ thuật, hệ thống điều hòa không khí (AHU), phòng thiết bị cơ điện, phòng máy phát điện và các khu vực cần kiểm soát tiếng ồn hiệu quả.

Nên chọn loại Cao Su Lưu Hoá Superlon nào cho từng ứng dụng?
| TIÊU CHÍ | SUPERLON DẠNG ỐNG | SUPERLON DẠNG CUỘN | SUPERLON DẠNG TẤM |
| Hình dạng | Dạng ống rỗng sản xuất sẵn | Dạng cuộn phẳng | Dạng tấm tiêu âm bề mặt hình trứng |
| Cấu tạo bề mặt | Trơn | Trơn, có keo hoặc có nhôm | Bề mặt hình trứng tiêu âm |
| Loại keo | Không có sẵn | Có thể không keo hoặc có 1 mặt keo | Có sẵn 1 mặt keo |
| Mục đích chính | Bảo ôn đường ống | Bảo ôn bề mặt lớn | Tiêu âm và cách nhiệt |
| Hạng mục phù hợp | Ống đồng máy lạnh, ống nước lạnh, đường ống HVAC, Chiller | Ống gió, AHU, FCU, bồn chứa, bể nước lạnh, đường ống lớn | Phòng máy, phòng kỹ thuật, phòng máy phát điện, vách tiêu âm |
| Ưu điểm nổi bật | Thi công nhanh, ôm sát đường ống, ít hao hụt vật tư | Linh hoạt khi thi công diện tích lớn, ít mối nối | Hỗ trợ tiêu âm tốt, giảm tiếng ồn và rung động |
| Công trình phù hợp | Điều hòa dân dụng, HVAC, Chiller, Kho lạnh | Trung tâm thương mại, nhà máy, HVAC công nghiệp | Phòng cơ điện, phòng kỹ thuật, phòng máy |
| Khi nào nên chọn? | Khi cần bảo ôn trực tiếp cho đường ống có đường kính xác định | Khi cần bảo ôn cho diện tích lớn hoặc thiết bị có hình dạng phức tạp | Khi cần kết hợp tiêu âm và cách nhiệt trong cùng một vật liệu |
Thông số kỹ thuật Cao Su Lưu Hoá Superlon như thế nào?
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ | ẢNH HƯỞNG THỰC TẾ |
| Thành phần vật liệu | Cao su NBR/PVC Foam ô kín | Tăng khả năng cách nhiệt, chống ngưng tụ và chống hấp thụ hơi ẩm. |
| Cấu trúc tế bào | Closed Cell (ô kín) | Hạn chế hơi nước xâm nhập vào vật liệu, giúp giảm đọng sương trên đường ống lạnh. |
| Hệ số dẫn nhiệt λ tại 0°C | ≤ 0.032 W/m.K | Giảm thất thoát nhiệt, giúp hệ thống điều hòa và chiller tiết kiệm điện hơn. |
| Hệ số dẫn nhiệt λ tại 20°C | ≤ 0.034 W/m.K | Duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định trong quá trình vận hành. |
| Hệ số kháng hơi nước μ | ≥ 12.000 | Tăng khả năng chống ngưng tụ, hạn chế hiện tượng chảy nước trên bề mặt bảo ôn. |
| Độ hấp thụ nước | ≤ 0,2% theo thể tích | Giúp vật liệu không bị ngậm nước, duy trì hiệu quả cách nhiệt trong thời gian dài. |
| Dải nhiệt độ làm việc | -50°C đến +125°C | Phù hợp cho cả hệ thống nước lạnh, điều hòa trung tâm và đường ống nhiệt độ cao. |
| Khả năng chống cháy | Class 0 / Class 1 (tùy dòng sản phẩm) | Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu an toàn cháy nổ trong các dự án HVAC và MEP. |
| Chỉ số lan truyền ngọn lửa | Thấp | Giảm nguy cơ cháy lan dọc theo hệ thống đường ống kỹ thuật. |
| Khả năng sinh khói | Thấp | Hạn chế phát sinh khói độc khi xảy ra sự cố cháy. |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | ≥ 200 kPa | Giúp vật liệu khó rách, tăng độ bền trong quá trình thi công và sử dụng. |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 150% | Dễ uốn cong tại các vị trí co cút hoặc hệ thống đường ống phức tạp. |
| Khả năng chống ozone | Tốt | Hạn chế lão hóa vật liệu khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài. |
| Khả năng chống ăn mòn | Không gây ăn mòn kim loại | Giúp bảo vệ bề mặt ống đồng, ống thép và thiết bị HVAC. |
| Hàm lượng VOC | Thấp (Low VOC) | Góp phần cải thiện chất lượng không khí trong nhà và công trình xanh. |
| Hàm lượng Formaldehyde | Không chứa | An toàn hơn cho người sử dụng trong các công trình kín. |
| Khả năng cách âm | Tốt | Giảm rung động và tiếng ồn từ đường ống hoặc hệ thống điều hòa. |
| Chứng nhận chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, ASTM, BS476, FM Approved (tùy dòng) | Tăng khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các dự án thương mại và công nghiệp lớn. |
| Dạng sản phẩm | Dạng ống và dạng tấm | Linh hoạt cho nhiều hạng mục như ống đồng, chiller, AHU, FCU và kho lạnh. |
| Tuổi thọ sử dụng | Có thể trên 10–20 năm nếu thi công đúng kỹ thuật | Giảm chi phí bảo trì và thay thế vật liệu trong vòng đời công trình. |
Bảng giá Cao Su Lưu Hoá Superlon (06/2026) bao nhiêu?
Stt | Tên sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá (Vnđ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 6 dày 10mm | Ống | 27.300 |
| 2 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 6 dày 13mm | Ống | 33.200 |
| 3 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 6 dày 19mm | Ống | 66.300 |
| 4 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 10mm | Ống | 29.300 |
| 5 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 13mm | Ống | 35.100 |
| 6 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 19mm | Ống | 68.300 |
| 7 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 25mm | Ống | 117.000 |
| 8 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 10mm | Ống | 33.200 |
| 9 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 13mm | Ống | 41.000 |
| 10 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 19mm | Ống | 78.000 |
| 11 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 25mm | Ống | 130.700 |
| 12 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 10mm | Ống | 36.100 |
| 13 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 13mm | Ống | 47.800 |
| 14 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 19mm | Ống | 87.800 |
| 15 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 25mm | Ống | 165.000 |
| 16 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 32mm | Ống | 219.000 |
| 17 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 38mm | Ống | 341.300 |
| 18 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 10mm | Ống | 39.000 |
| 19 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 13mm | Ống | 51.700 |
| 20 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 19mm | Ống | 97.500 |
| 21 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 32mm | Ống | 237.000 |
| 22 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 38mm | Ống | 380.300 |
| 23 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 10mm | Ống | 41.900 |
| 24 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 13mm | Ống | 56.600 |
| 25 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 19mm | Ống | 107.300 |
| 26 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 25mm | Ống | 184.500 |
| 27 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 32mm | Ống | 282.000 |
| 28 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 38mm | Ống | 419.300 |
| 29 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 10mm | Ống | 43.900 |
| 30 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 13mm | Ống | 61.400 |
| 31 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 19mm | Ống | 117.000 |
| 32 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 25mm | Ống | 195.000 |
| 33 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 32mm | Ống | 301.500 |
| 34 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 38mm | Ống | 438.800 |
| 35 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 10mm | Ống | 45.800 |
| 36 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 13mm | Ống | 65.300 |
| 37 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 19mm | Ống | 126.800 |
| 38 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 25mm | Ống | 199.500 |
| 39 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 32mm | Ống | 312.000 |
| 40 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 38mm | Ống | 448.500 |
| 41 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 10mm | Ống | 50.700 |
| 42 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 13mm | Ống | 72.200 |
| 43 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 19mm | Ống | 136.500 |
| 44 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 25mm | Ống | 208.500 |
| 45 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 32mm | Ống | 345.000 |
| 46 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 38mm | Ống | 496.500 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé.
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Cao su lưu hoá Superlon
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Amiang
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
Nên chọn Cao Su Lưu Hoá Superlon hay cao su lưu hoá thông thường?
| TIÊU CHÍ | CAO SU LƯU HOÁ SUPERLON | CAO SU LƯU HOÁ THÔNG THƯỜNG |
| Thương hiệu | Thương hiệu Superlon Malaysia, hơn 30 năm sản xuất NBR Foam | Thường là sản phẩm gia công hoặc thương hiệu nội địa khác nhau |
| Nguyên liệu | Cao su NBR/PVC chất lượng cao, kiểm soát tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt | NBR/PVC hoặc NBR pha tạp |
| Cấu trúc ô kín (Closed Cell) | Cấu trúc ô kín đồng đều, chống ngưng tụ hơi nước tốt | Closed Cell nhưng độ đồng đều phụ thuộc nhà máy |
| Hệ số dẫn nhiệt | Hệ số dẫn nhiệt λ tại 0°C: ≤ 0.032 W/m.K Hệ số dẫn nhiệt λ tại 20°C: ≤ 0.034 W/m.K |
Hệ số dẫn nhiệt λ tại 0°C: Khoảng 0.034 – 0.040 W/m.K Hệ số dẫn nhiệt λ tại 20°C: Khoảng 0.036 – 0.042 W/m.K |
| Khả năng chống hấp thụ nước | ≤ 0.2% | Thường 0.2 – 1.5% |
| Hệ số kháng hơi ẩm | ≥ 12.000 | Khoảng 3.000 – 8.000 |
| Chống cháy | Có các dòng đạt Class 0, Class 1, UL94 V-0 và tiêu chuẩn chống cháy quốc tế | Nhiều sản phẩm chỉ đạt mức chống cháy cơ bản |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 150°C | Thường -20°C đến 105°C |
| Chứng nhận | ISO 9001, ISO 14001, FM Approval, Green Building, GreenGuard Gold | Không phải sản phẩm nào cũng có chứng nhận quốc tế |
| Ứng dụng chính | HVAC, Chiller, Kho lạnh, Ống nước lạnh, Điều hòa trung tâm | HVAC dân dụng, công trình nhỏ hoặc ứng dụng phổ thông |
| Giá thành | Cao hơn mặt bằng chung | Thường rẻ hơn |
| Chi phí vòng đời công trình | Thấp hơn do ít bảo trì và ít thay thế | Có thể phát sinh chi phí bảo trì lớn hơn |
Việc chọn loại cao su lưu hóa phù hợp dựa trên các tiêu chí như yêu cầu kỹ thuật, thời gian sử dụng dự kiến của công trình và ngân sách dự kiến. Mỗi loại cao su đều có các nhóm ứng dụng riêng biệt phù hợp với đặc điểm và chức năng của nó.
-
Khi yêu cầu về một công trình HVAC cao cấp, hệ thống chiller, kho lạnh lớn hoặc các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn chống cháy cùng với độ bền vận hành lâu dài, lựa chọn cao su lưu hoá bảo ôn Superlon là phương án tối ưu. Sản phẩm này phù hợp với các dự án yêu cầu thông số kỹ thuật ổn định, khả năng chống ngưng tụ hiệu quả và đã được chứng nhận quốc tế, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các công trình cao cấp.
-
Trong trường hợp công trình dân dụng, dự án có ngân sách hạn chế hoặc hệ thống kỹ thuật đơn giản không đòi hỏi các tiêu chuẩn cao, cao su lưu hóa thông thường là lựa chọn phù hợp. Các sản phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu mà còn đảm bảo cung cấp khả năng cách nhiệt cơ bản, đáp ứng nhu cầu của dự án một cách hiệu quả.
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Câu hỏi thường gặp về Cao Su Lưu Hoá Superlon
Cao Su Lưu Hoá Superlon có chống đọng sương không?
Ống bảo ôn Superlon được thiết kế với lớp foam kín khí, giúp ngăn chặn sự hấp thụ hơi ẩm và giảm thiểu khả năng hình thành ngưng tụ trên bề mặt của ống lạnh.
Cao Su Lưu Hoá Superlon dùng được ngoài trời không?
Việc sử dụng ngoài trời hoàn toàn có thể thực hiện được, miễn là quá trình thi công được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật và có thêm lớp bảo vệ phù hợp. Nhờ đó, vật liệu sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước tác động của điều kiện thời tiết như nắng gió hoặc mưa ẩm, từ đó kéo dài tuổi thọ và duy trì chất lượng trong thời gian dài.
Superlon có tiết kiệm điện cho hệ HVAC không?
Có khả năng hạn chế sự mất nhiệt, từ đó giúp cho hệ thống làm lạnh duy trì hoạt động ổn định hơn và giảm lượng điện tiêu thụ.
Nên chọn dạng ống hay dạng tấm Superlon?
Các loại ống phù hợp với hệ thống HVAC thông thường thường có dạng dạng ống, trong khi đó, các dạng tấm thích hợp hơn cho các ứng dụng như bồn chứa, các ống lớn hoặc các hệ thống kỹ thuật đặc biệt.
Cao su lưu hoá bảo ôn Superlon có bền không?
Sản phẩm được thiết kế để chống ẩm và chống mục một cách tối ưu, giúp nâng cao độ bền và độ bền vững theo thời gian. Khi được thi công theo đúng quy trình và kỹ thuật, sản phẩm có thể duy trì chất lượng và hiệu quả sử dụng trong nhiều năm liền.
Chính sách vận chuyển Cao Su Lưu Hoá Superlon tận công trình Huế?
Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển Cao Su Lưu Hoá Superlon đến tận công trình tại Huế, mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Quý khách chỉ cần cung cấp địa chỉ và thời gian nhận hàng, chúng tôi sẽ chủ động lên kế hoạch và điều phối phương tiện phù hợp để đảm bảo hàng hóa được giao đúng hẹn, an toàn và nguyên vẹn. Nhờ hệ thống kho bãi rộng khắp cùng mạng lưới đối tác vận tải uy tín, Triệu Hổ có thể linh hoạt đáp ứng các đơn hàng từ nhỏ lẻ đến số lượng lớn cho các dự án khác nhau. Dịch vụ của chúng tôi không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn mang lại sự yên tâm trong suốt quá trình thi công.

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng những thông tin quan trọng về Cao Su Lưu Hoá Superlon chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp, tận tâm và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.