Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Quảng Trị (13/04/2024) Mới Nhất

Bình chọn

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Quảng Trị (13/04/2024) Mới Nhất Hôm Nay CK 5% – 10%

Tấm panel là một loại vật liệu xây dựng mới trong lĩnh vực xây dựng có tác dụng cách âm, cách nhiệt cho công trình. Được biết đến với tên gọi khác như tấm vách hay vách ngăn, tấm panel đã trở thành một sự lựa chọn hàng đầu cho việc phân chia không gian, làm trần, sàn, vách bao ngoài trong các nhà máy, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và nhà ở.

Tấm panel không chỉ giúp tạo ra một không gian tiện nghi và thoải mái mà còn mang đến hiệu quả cách âm và cách nhiệt cao. Với việc được làm từ vật liệu chất lượng cao và công nghệ tiên tiến, tấm panel không chỉ nhẹ nhàng và dễ dàng lắp đặt mà còn có khả năng chống cháy và chịu được áp lực lớn.

Với những ưu điểm nổi bật của mình, hàng loạt khách hàng đã lựa chọn tấm panel trong quá trình xây dựng và nâng cấp công trình của mình. Triệu Hổ rất tự hào được giới thiệu các sản phẩm tấm panel chất lượng và bảng báo giá chi tiết. Qua bài chia sẻ dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách hàng những thông tin cần thiết nhất về sản phẩm, từ tính năng đến ứng dụng, cũng như giá cả cụ thể. Hãy cùng Triệu Hổ khám phá sản phẩm tấm panel và tận hưởng những tiện ích mà nó mang lại.

Tấm Panel cách nhiệt là gì?

Tấm panel cách nhiệt là một loại vật liệu xây dựng phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Với khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy, tấm panel được ứng dụng để xây dựng trần và vách ngăn trong các công trình như nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và nhà ở. Một số loại tấm panel cách nhiệt phổ biến hiện nay bao gồm Panel EPS, Panel PU, Panel PIR, Panel Rockwool và Panel Glasswool.

Tấm panel cách nhiệt có ưu điểm vượt trội về độ bền và tính năng. Chúng giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và thời gian thi công, đồng thời đảm bảo hiệu suất cách âm và cách nhiệt tối ưu. Mỗi loại tấm panel cách nhiệt có những ưu điểm riêng để phù hợp với từng yêu cầu cụ thể. Panel EPS, với tính năng cách nhiệt tốt và độ bền cao, thích hợp cho việc xây dựng nhanh và tiết kiệm. Panel PU và Panel PIR có cấu trúc tương tự như Panel EPS, tuy nhiên có khả năng cách nhiệt cao hơn. Panel Rockwool và Panel Glasswool có khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội, thích hợp cho những công trình yêu cầu độ cách nhiệt cao như phòng lạnh hoặc phòng cháy.

Tất cả các loại tấm panel cách nhiệt đều đáng để được xem xét trong quá trình xây dựng. Sự lựa chọn phù hợp sẽ đảm bảo sự hiệu quả và tiện ích của công trình.

Cấu tạo của Tấm panel cách nhiệt tại Quảng Trị

Tấm Panel cách nhiệt là một vật liệu xây dựng cao cấp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng và nhà ở hiện nay. Tấm Panel cách nhiệt được chế tạo từ ba lớp chính.

Lớp mặt ngoài của tấm Panel cách nhiệt thường sử dụng tôn mạ màu hoặc inox. Với độ dày từ 0.30 đến 0.75mm, lớp tôn hoặc inox này rất cứng cáp và có tính năng chống chịu tốt dưới mọi tác động thời tiết. Cho dù là trời nắng hay nhiệt đới bão bùng, lớp tôn vẫn bảo vệ tốt và đảm bảo độ bền cao. Màu sắc của tôn cũng rất đa dạng, từ đó bạn có thể dễ dàng chọn lựa theo bảng màu của hãng tôn.

Lớp lõi là phần chất liệu cách nhiệt quan trọng nhất của tấm Panel. Có thể sử dụng các loại lõi như xốp EPS, xốp PU/Pir, bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh Glasswool. Các loại lõi này đều có khả năng cách nhiệt tốt và đáp ứng được yêu cầu về tỉ lệ cách nhiệt. Lõi cách nhiệt này sẽ giúp giữ nhiệt trong mùa đông và làm mát trong mùa hè, từ đó, mang lại môi trường sống thoải mái cho người dùng.

Lớp mặt trong của tấm Panel cách nhiệt cũng giống như lớp mặt ngoài, có thể là tôn hoặc inox. Lớp này giúp tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm, đồng thời cũng là một lớp bảo vệ cho lõi cách nhiệt bên trong.

Ba lớp sản phẩm này được liên kết chặt chẽ với nhau bằng keo chuyên dụng, tạo thành một sản phẩm vô cùng cứng cáp và chắc chắn. Tấm Panel cách nhiệt không chỉ đáp ứng nhu cầu cách nhiệt mà còn có tính thẩm mỹ cao, giúp tạo nên kiến trúc hiện đại và sang trọng. Hiện nay, tấm Panel cách nhiệt đang được sử dụng rất phổ biến trong việc xây dựng các công trình công nghiệp, nhà xưởng, nhà cao tầng và nhà dân dụng.

Các biên dạng của tấm Panel cách nhiệt

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách ngoài khổ 1000mm

Ưu điểm vượt trội của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt hiện nay được biết đến với rất nhiều ưu điểm khác nhau so với vật liệu xây dựng truyền thống, từ đó dần trở thành vật liệu được một lượng lớn khách hàng chọn với các ưu điểm sau đây.

Đầu tiên, ưu điểm của tấm Panel cách nhiệt là khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan vượt trội. Với cấu tạo bằng Rockwool hoặc lõi xốp, tấm panel cách nhiệt có thể cung cấp hiệu suất cách nhiệt và cách âm tốt hơn rất nhiều so với những vật liệu truyền thống. Điều này không chỉ giúp giữ nhiệt độ ổn định mà còn giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài. Ngoài ra, khả năng chống cháy lan của tấm panel cách nhiệt cũng là một điểm mạnh, giúp bảo vệ công trình khỏi nguy cơ cháy nổ.

Thứ hai, tấm panel cách nhiệt có trọng lượng nhẹ, giúp cho việc di chuyển, lắp ráp và thi công trở nên dễ dàng. So với nhiều vật liệu cùng phân khúc khác, tấm panel cách nhiệt nhẹ hơn rất nhiều. Điều này giúp giảm thời gian và công sức khi lắp đặt, đồng thời giảm chi phí nền móng. Với tính năng này, tấm panel cách nhiệt trở thành lựa chọn tối ưu cho những công trình yêu cầu việc thi công nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.

Thứ ba, tấm panel cách nhiệt đảm bảo an toàn với môi trường. Được cấu tạo chủ yếu bởi nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm panel cách nhiệt không gây hại cho sức khỏe người dùng. Bề mặt của tấm panel được phủ một lớp tôn chống phá hoại côn trùng, chống nấm và chống thấm nước hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của môi trường bên ngoài và đảm bảo an toàn cho người dùng. Đây là một trong những ưu điểm vượt trội khi lựa chọn tấm panel cách nhiệt cho các công trình xây dựng quán ăn, kho lạnh thực phẩm và các môi trường tương tự.

Thứ tư, tấm panel cách nhiệt có mức độ thẩm mỹ cao. Với nhiều phong cách thiết kế khác nhau và vô vàn màu sắc khác nhau, tấm panel cách nhiệt có thể phù hợp với nhiều loại công trình và phong cách thiết kế. Bề mặt của tấm panel nhẵn không bám bụi và không thấm nước, giúp cho việc vệ sinh và bảo quản dễ dàng. Điều này giúp duy trì tính thẩm mỹ của công trình trong thời gian dài.

Thứ năm, tấm panel cách nhiệt có độ bền cao. Với khả năng chịu lực ấn tượng, tấm panel cách nhiệt có thể chịu đựng được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc không cần thi công kết hợp với khung xương trợ lực giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời vẫn đảm bảo sự an toàn tối ưu cho công trình. Độ bền màu của tấm panel cũng cao, có thể lên tới 30 năm và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Cuối cùng, việc vệ sinh tấm panel cách nhiệt rất dễ dàng. Với bề mặt nhẵn và vật liệu thân thiện với môi trường, tấm panel cách nhiệt không chỉ an toàn cho con người mà còn dễ dàng làm sạch và vệ sinh. Chỉ cần sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và một chiếc khăn có độ dày vừa phải, mọi người có thể làm sạch tấm panel trong thời gian ngắn.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt có rất nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy, trọng lượng nhẹ dễ dàng thi công, đảm bảo an toàn với môi trường, tính thẩm mỹ cao, độ bền bỉ và dễ dàng vệ sinh. Với những ưu điểm này, tấm panel cách nhiệt là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.

Phân loại tấm Panel cách nhiệt đang thịnh hành nhất hiện nay

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại tấm Panel cách nhiệt được phân loại theo đặc tính, cấu tạo và mức giá khác nhau. Để tìm kiếm sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, người tiêu dùng cần xem xét kỹ lưỡng. Dưới đây là những tấm Panel cách nhiệt bán chạy nhất hiện nay, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của khách hàng. Các sản phẩm này không chỉ có chất lượng hoàn hảo mà còn được ưa chuộng và lựa chọn bởi đa số khách hàng. Với một phong cách chuyên nghiệp và thông tin chi tiết, chúng tôi giúp bạn tìm ra lựa chọn tốt nhất.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi áp dụng cho việc xây dựng công trình panel phòng sạch. Để đạt được những ưu điểm này, panel EPS có cấu trúc gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa. Do đó, lớp này không bị ăn mòn theo thời gian, chịu được lực tác động và thích ứng với các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.2 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để thuận lợi cho việc thoát nước vào trời mưa.

Lớp lõi EPS là vật liệu cách nhiệt hiệu quả. EPS (Polystyrene Đã Mở Rộng) là một loại nhựa Polystyrene được giãn nở và sản xuất dưới dạng hạt chứa chất khí Bentan (C5H12). Hạt EPS bao gồm từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp mặt trong cũng là tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên không có các đường gân như lớp mặt ngoài. Lớp này tiếp xúc trực tiếp với con người, nên thường có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây vết xước và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng…

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu liên kết đặc biệt để kết nối ba lớp này lại với nhau với kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3. Trọng lượng nhẹ này thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển sản phẩm. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp cho sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo xiêu vẹo khi gặp lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm sản phẩm: Panel EPS, báo giá: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel PU/PIR là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong việc cách nhiệt công trình. Cấu tạo của panel gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR ở giữa. Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp lõi xốp PU/PIR có thể là Foam Polyurethane (PU) hoặc Foam Polyisocyanurate (PIR). PU foam được tạo thành từ hai loại chất lỏng là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene và isocyanate, trong khi PIR có nồng độ methy diphenyl diisoyanate cao hơn và có độ cách nhiệt, chống cháy tốt hơn PU. Lớp tôn mặt trong cũng có cùng cấu trúc như tôn mặt ngoài, nhưng không có các đường gân sâu và rõ để tránh gây vết xước trên da người. Các lớp này được kết nối lại với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt và có trọng lượng từ 30kg/m3 đến 42kg/m3. Panel PU/PIR nhẹ nhưng vẫn giữ được hình dáng và không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động. Với khả năng cách nhiệt vượt trội và ưu điểm về môi trường và tiết kiệm năng lượng, panel PU/PIR là giải pháp lý tưởng cho việc cách nhiệt công trình nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và phòng sạch.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel cách nhiệt PU, Báo giá Panel PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là một loại vật liệu với nhiều ưu điểm đặc biệt, như khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Cấu tạo của panel bông khoáng rockwool gồm có 3 lớp chính, bao gồm hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông khoáng.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp này đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.3 đến 0.7mm, với gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp nước dễ dàng thoát ra ngoài khi trời mưa.

Lõi bông khoáng của panel bao gồm các tấm bông khoáng được xếp xen kẽ nhau. Sợi bông khoáng chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ với nhau và chèn chặt vào cả tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Sử dụng công nghệ sản xuất hiện đại giúp tạo độ bám dính tốt giữa khối bông khoáng và tấm kim loại bên trong, tạo nên một tấm panel có độ cứng cao.

Lớp mặt trong của panel cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên, không có đường gân sâu và rõ như lớp mặt ngoài. Lớp này thường có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây ra vết xước trên da khi sử dụng hoặc kết dính với các chất liệu khác.

Với cấu tạo bật nhất, panel bông khoáng rockwool có trọng lượng tiêu chuẩn dao động từ 60kg/m3 đến 150kg/m3, với hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel chống cháy Rockwool, Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một loại vật liệu với nhiều ưu điểm, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Vật liệu này bao gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông thủy tinh glasswool đặc biệt ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa để tránh bị ăn mòn theo thời gian. Lớp này có độ dày từ 0.3 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để thoát nước mưa tốt hơn.

Lõi bông thủy tinh glasswool được làm từ sợi bông thủy tinh có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Sợi bông thủy tinh chạy vuông góc với bề mặt trên, dưới của tấm panel và được kết nối chặt chẽ với nhau. Giữa các tấm bông thủy tinh và giữa tấm bông thủy tinh và tấm tôn bên trên, bên dưới, chúng được liên kết với nhau bằng keo tạo bọt cường độ cao. Công nghệ sản xuất hiện đại đảm bảo độ bám dính tốt giữa bông thủy tinh và tấm kim loại, làm cho tấm panel có độ cứng cao.

Bông thủy tinh glasswool là vật liệu làm từ sợi thuỷ tinh tổng hợp chế xuất từ đá, xỉ, đất sét và chứa các thành phần như Aluminum, Siliccat canxi, Oxit kim loại. Nó không chứa Amiang và có tính năng cách nhiệt, cách âm, cách điện cao, không cháy, mềm mại và đàn hồi tốt. Khi kết hợp với tấm nhôm và nhựa chịu nhiệt cao, tạo ra một sản phẩm cách nhiệt vượt trội.

Lớp tôn mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, được làm bằng tôn mạ màu hoặc inox. Độ dày trung bình của lớp này là từ 0.3mm đến 0.7mm và được phủ thêm một lớp Polyester để chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Với ba lớp trên, nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối chúng lại với nhau với hình dạng kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel bông thủy tinh glasswool dao động từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Đồng thời, với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel Glasswool, Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Panel kho lạnh được coi là một giải pháp cách nhiệt hoàn hảo với tiêu chuẩn Châu Âu. Được chế tạo từ hai bộ phận chính, gồm lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS có độ dầy lớn và lớp tôn mạ màu, panel kho lạnh này có khả năng cách nhiệt rất tốt.

Kể từ khi ra đời, tấm Panel kho lạnh này đã được sử dụng rộng rãi trong việc thi công các công trình như Kho mát, Hầm trữ đông hay Kho lạnh. Với bề mặt bên ngoài là tôn hoặc inox 304, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, và lõi cách nhiệt đặc biệt là lõi xốp, panel này được ứng dụng cho những kho lạnh có nhiệt độ hạ đặc biệt cũng như kho lạnh với nhiệt độ cao. Đặc biệt, những kho lạnh để bảo quản vaccine, thực phẩm, thuốc,…đều ưu tiên sử dụng panel PU/PIR này.

Với thiết kế chuyên nghiệp và thông tin hữu ích, viết Viết bài viết ngắn về panel kho lạnh (PU/PIR và EPS) sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính năng và ứng dụng của sản phẩm này. Bài viết sẽ sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp và mang tính thông tin cao để truyền tải một cách hiệu quả nhất về panel kho lạnh PU/PIR và EPS.

Xem thêm Báo giá Panel kho lạnh

Panel Lò sấy

Panel Lò sấy là một loại tấm Panel cách nhiệt có cấu tạo vượt trội so với các dạng khác. Với sự kết hợp giữa 3 lớp gồm Tôn – Rockwool – Tôn, nó tạo nên một sản phẩm chất lượng cao và đáng tin cậy.

Lớp tôn bên ngoài của Panel Lò sấy có vai trò bảo vệ khỏi những ảnh hưởng xấu từ môi trường bên ngoài. Do đó, chọn một loại tôn có chất lượng cao là rất quan trọng. Chúng tôi khuyến nghị việc sử dụng loại tôn như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á, các hãng tôn lớn và uy tín của Việt Nam.

Chọn loại tôn có độ dày từ 0.55mm cho lớp tôn bên ngoài cũng là điều quan trọng cần lưu ý. Loại tôn này có độ bền cao, chịu lực, chịu nhiệt tốt và có sẵn nhiều màu sắc phong phú.

Lớp Rockwool ở giữa là lớp vật liệu bảo ôn, có độ đàn hồi, độ bền bỉ và khả năng chống cháy vượt trội. Với cấu tạo từ đá vôi và đá bazan, Rockwool là vật liệu cực kỳ an toàn khi sử dụng, không chứa hóa chất độc hại và không sản sinh khí độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể, bạn có thể chọn tấm Panel với độ dày và trọng lượng Rockwool phù hợp.

Lớp tôn bên trong tiếp xúc trực tiếp với nhiệt trong lò sấy. Vì vậy, việc chọn hãng tôn tương tự như lớp bên ngoài sẽ tạo ra một mức độ đồng bộ cho sản phẩm Panel cách nhiệt. Độ dày tôn tốt nhất để chọn cho lớp này là từ 0.7 – 0.75mm.

Với sự kết hợp thông minh giữa 3 lớp chất lượng cao, Panel Lò sấy mang lại hiệu quả cách nhiệt và chống cháy tốt. Nó đảm bảo an toàn trong việc sử dụng lò sấy và giúp tiết kiệm năng lượng. Với thiết kế cơ động và dễ dàng lắp ráp, Panel Lò sấy là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy, xưởng sản xuất và các ngành công nghiệp khác.

Tóm lại, Panel Lò sấy với cấu tạo chất lượng và tính năng ưu việt là một giải pháp lý tưởng cho việc cách nhiệt và chống cháy trong các ứng dụng công nghiệp. Việc chọn loại tôn và độ dày phù hợp là điều quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

Xem thêm: sản phẩm Panel lò sấy chống cháy, Báo giá Panel lò sấy

Ứng dụng của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt là một trong những vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình nhờ những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại. Các tấm Panel này có thể được sử dụng để làm tường, vách ngăn cho các công trình như nhà tạm, phòng sạch và mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giữ nhiệt cho không gian bên trong. Bên cạnh đó, chúng còn được dùng để xây dựng vỏ kho lạnh, kho dự trữ và phòng thí nghiệm, giúp bảo quản thực phẩm và các vật liệu nhạy cảm.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt cũng được sử dụng để làm ốp trần và la phông cho trần nhà, giúp cải thiện không gian và trang trí cho căn nhà. Đối với các công trình giải trí như phòng karaoke, quán bar, studio và rạp chiếu phim, tấm Panel cách nhiệt có thể được sử dụng để làm tường và vách cách âm, giúp giảm tiếng ồn và tạo không gian yên tĩnh cho khách hàng thưởng thức âm nhạc và phim ảnh.

Tấm Panel cách nhiệt cũng có thể được sử dụng làm bộ phận chống cháy cho các hệ thống máy móc và nhà xưởng sản xuất linh kiện, đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất. Ngoài ra, chúng còn được dùng để lót tôn cho các công trình nhà ở thông thường hoặc các khu công nghiệp, khu chế xuất, nhà máy và siêu thị, giúp cải thiện sự chắc chắn và độ bền của công trình.

Tấm Panel cách nhiệt cũng hữu ích trong việc xây dựng các công trình nhà tiền chế, nhà lắp ghép và nhà điều hành tại công trình, mang lại sự tiện ích và nhanh chóng trong việc xây dựng. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng để xây dựng kho lạnh, kho sạch và kho bảo quản thực phẩm, đảm bảo điều kiện bảo quản tốt cho các sản phẩm nhạy cảm.

Tấm Panel cách nhiệt cũng có thể được sử dụng trong các công trình nhà xưởng công nghiệp, phòng khám, bệnh viện dã chiến và nhà máy sản xuất dược phẩm, mang lại sự đảm bảo và an toàn cho các quy trình sản xuất. Cuối cùng, chúng cũng có thể được sử dụng làm trần chống nóng và vách ngăn cho từng gian phòng, giúp tạo ra một môi trường thoáng mát và tiện nghi.

Với các ứng dụng đa dạng và tiện ích mà nó mang lại, tấm Panel cách nhiệt là sự lựa chọn hoàn hảo cho nhiều công trình xây dựng.

Bảng so sánh các loại tấm panel cách nhiệt:

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi Glasswool với lõi rockwool

Sản phẩm Panel Glasswool Panel Rockwool
Cấu tạo Lõi bông  thủy tinh glasswool, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi bông  khoáng rockwool, 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 50 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.3 – 0.75 0.3 – 0.75
Tỷ trọng (kg/m3) 48 – 64 80 – 100 – 120
Khả năng chống cháy Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt
Khả năng cách nhiệt Tốt Rất tốt
Khả năng cách âm Tốt Tốt
Nhận biết Màu vàng nhạt Màu nâu hoặc vàng đậm
Ứng dụng Làm trần, vách Làm trần, vách
Giá thành Trung bình Trung bình

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi PU/PIR với lõi EPS

Sản phẩm Panel PU/PIR Panel EPS
Cấu tạo Lõi xốp Polyurethane, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi xốp EPS (polystyrene), 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 40 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.35 – 0.55 0.2 – 0.55
Tỷ trọng (kg/m3) 40 – 42 8 – 30
Khả năng chống cháy Chống cháy lan tốt Không chống cháy (xốp thường) và chống cháy lan (xốp eps chống cháy)
Khả năng cách nhiệt Rất tốt Trung bình
Khả năng cách âm Rất tốt Trung bình
Nhận biết Màu vàng trắng Màu trắng hoặc trắng đen
Ứng dụng Làm trần, vách, sàn Làm trần, vách
Giá thành Cao Rẻ

Hướng dẫn thi công tấm panel cách nhiệt chi tiết, đơn giản tại Quảng Trị

Hướng dẫn thi công tấm Panel cách nhiệt nhanh chóng, dễ dàng giúp mọi người thực hiện công việc một cách dễ dàng và tiện lợi. Đầu tiên, cần xác định đúng vị trí cần thi công, đo đạc và đánh dấu chi tiết để tránh sai sót trong quá trình lắp đặt. Tiếp theo, bắt đầu lắp khung sườn theo đúng chuẩn thiết kế, bao gồm các thanh đứng và thanh ngang, và chắc chắn lắp đặt bắt vít cho độ chắc chắn tốt nhất. Sau đó, cần gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn và chắc chắn trong quá trình sử dụng hàng ngày. Tiếp theo, thực hiện lắp đặt tấm Panel vào khung, đảm bảo các vị trí góc được bảo vệ tốt nhất bằng cách sử dụng thanh bao. Cuối cùng, cần kiểm tra và hoàn thiện thi công, đảm bảo rằng các tấm Panel đã được gắn chặt mà không để lại khe hở, vì điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình sau này. Bằng cách tuân thủ quy trình này, việc thi công tấm Panel cách nhiệt sẽ trở nên nhanh chóng, dễ dàng và đảm bảo chất lượng.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Mới Nhất (13/04/2024) tại Quảng Trị

Công ty Triệu Hổ chuyên cung cấp tấm Panel cách nhiệt tại Quảng Trị với mức giá đa dạng và phù hợp với nhiều yếu tố khác nhau. Chúng tôi cung cấp các loại tấm Panel với chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc đa dạng. Đặc biệt, chúng tôi cam kết đảm bảo chất lượng và tính hiệu quả của tấm Panel cách nhiệt do chúng tôi cung cấp.

Chúng tôi hiểu rằng mức giá là yếu tố quan trọng khi khách hàng lựa chọn sản phẩm. Vì vậy, chúng tôi đưa ra báo giá tấm Panel cách nhiệt dựa trên các yếu tố cụ thể và mong muốn của khách hàng. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sự hài lòng với sản phẩm chất lượng và giá trị tốt nhất.

Nếu bạn quan tâm đến tấm Panel cách nhiệt và muốn nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hoặc email. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn về các lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Triệu Hổ luôn sẵn sàng phục vụ và đồng hành cùng bạn trong việc chọn lựa sản phẩm tấm Panel cách nhiệt phù hợp.

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Triệu Hổ 13/04/2024 Mới Nhất tại Quảng Trị – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt, và Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Quảng Trị

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt Triệu Hổ cung cấp tại Quảng Trị

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel cách nhiệt chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.