Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Thái Bình (12/04/2024) Mới Nhất

Bình chọn

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Thái Bình (12/04/2024) Mới Nhất Hôm Nay CK 5% – 10%

Tấm panel, hay còn được gọi là tấm vách hay vách ngăn, là một loại vật liệu xây dựng mới có tác dụng cách âm, cách nhiệt cho công trình. Được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và nhà ở, tấm panel đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của rất nhiều khách hàng. Với khả năng phân chia không gian, làm trần, sàn và vách bao ngoài, tấm panel góp phần tạo ra không gian tiện nghi, thoáng mát và tăng khả năng cách âm, cách nhiệt cho công trình.

Triệu Hổ xin giới thiệu đến quý khách hàng chi tiết về sản phẩm tấm panel cũng như bảng báo giá chi tiết trong bài chia sẻ dưới đây. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật cần thiết. Với kinh nghiệm và sự chuyên nghiệp, đội ngũ nhân viên của chúng tôi sẽ cung cấp các giải pháp tối ưu cho công trình của quý khách hàng. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để có thông tin và tư vấn chi tiết hơn về sản phẩm tấm panel và bảng báo giá.

Tấm Panel cách nhiệt là gì?

Tấm panel cách nhiệt là một loại vật liệu rất phổ biến trong ngành xây dựng. Bằng khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy của mình, tấm panel được sử dụng để làm trần và vách ngăn trong các công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà máy, kho hàng và nhà ở. Tấm panel cách nhiệt có độ bền cao và những tính năng ưu việt, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và rút ngắn thời gian thi công.

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tấm panel cách nhiệt khác nhau để phù hợp với từng yêu cầu. Có tấm panel EPS, PU, PIR, Rockwool và Glasswool. Mỗi loại tấm panel này đều có những ưu điểm riêng để đáp ứng các nhu cầu cụ thể.

Tấm panel EPS có khả năng cách nhiệt tốt, nhẹ và dễ lắp đặt. Tấm panel PU và PIR có độ cách nhiệt cao và chống cháy tốt. Tấm panel Rockwool và Glasswool có khả năng cách âm tốt và chịu được nhiệt độ cao.

Khi lựa chọn tấm panel cách nhiệt, người ta cần xem xét các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm, chống cháy và độ bền. Ngoài ra, cũng cần xem xét các yếu tố khác như giá cả, tính năng và tính thẩm mỹ của tấm panel.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong xây dựng. Việc lựa chọn đúng loại tấm panel cách nhiệt sẽ giúp đảm bảo hiệu suất cách nhiệt và đáp ứng các yêu cầu cụ thể của công trình.

Cấu tạo của Tấm panel cách nhiệt tại Thái Bình

Tấm Panel cách nhiệt là một sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng hiện nay. Sản phẩm này được cấu tạo từ ba lớp với chất liệu và tính năng khác nhau. Lớp mặt ngoài của tấm Panel cách nhiệt thường được sử dụng làm bề mặt hoàn thiện cho công trình. Với việc sử dụng tôn mạ màu hoặc inox có độ dày từ 0.30 – 0.75mm, sản phẩm này có độ cứng cáp cao và có khả năng chống chịu tốt trước những tác động của thời tiết khắc nghiệt. Bên cạnh đó, tôn cách nhiệt màu còn có tính năng bảo vệ cao, giúp gia tăng độ bền cho công trình xây dựng.

Lớp lõi là thành phần quan trọng của tấm Panel cách nhiệt, với sự lựa chọn từ các loại chất liệu như xốp EPS, xốp PU/Pir, bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh Glasswool. Chất liệu này được sử dụng không chỉ để tạo cách nhiệt mà còn tăng tính cách âm và chống cháy cho công trình. Tùy thuộc vào yêu cầu và mục đích sử dụng công trình, người ta có thể lựa chọn các loại lõi khác nhau.

Lớp mặt trong của tấm Panel cách nhiệt cũng được sử dụng tôn hoặc inox, tương tự như lớp mặt ngoài. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các lớp sản phẩm này được thực hiện bằng keo chuyên dụng, tạo nên một sản phẩm cứng cáp và chắc chắn.

Tấm Panel cách nhiệt có nhiều ưu điểm nổi trội như khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy, bền vững và dễ lắp đặt. Với công nghệ sản xuất hiện đại, tấm Panel cách nhiệt có thể được tạo ra với các kích thước và loại lõi khác nhau để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt là một giải pháp hoàn hảo cho công trình xây dựng với khả năng cả nhiệt, cách âm và chống cháy, giúp tăng độ bền cho công trình và tạo môi trường sống thoải mái và an toàn.

Các biên dạng của tấm Panel cách nhiệt

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách ngoài khổ 1000mm

Ưu điểm vượt trội của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt là vật liệu xây dựng hiện đại mang đến nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Nhờ có cấu tạo bằng Rockwool hoặc lõi xốp, tấm Panel cách nhiệt có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan tốt hơn rất nhiều so với những vật liệu truyền thống. Khả năng này giúp tiết kiệm đến 70% chi phí điện điều hòa cho công trình.

Với trọng lượng nhẹ, tấm Panel cách nhiệt dễ dàng trong việc di chuyển, lắp ráp và thi công hơn so với nhiều vật liệu cùng phân khúc khác. Việc lắp đặt tấm Panel cách nhiệt không chỉ diễn ra trong thời gian ngắn mà còn giúp giảm chi phí nền móng và công sức. Điều này làm cho tấm Panel cách nhiệt trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho những người yêu thích thiết kế thi công đơn giản.

Tấm Panel cách nhiệt có khả năng đảm bảo an toàn cho người dùng một cách cao nhất. Với nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel cách nhiệt không gây hại cho con người. Bề mặt được phủ một lớp tôn có khả năng chống phá hoại của côn trùng, chống nấm và chống thấm rất hiệu quả. Sản phẩm này đảm bảo an toàn và luôn được ưa chuộng trong việc thi công các công trình xây dựng như quán ăn hay kho lạnh đồ thực phẩm.

Tấm Panel cách nhiệt được thiết kế với nhiều phong cách khác nhau và có sẵn một loạt màu sắc đa dạng để thể hiện tính thẩm mỹ riêng. Điều này làm cho tấm Panel cách nhiệt thích hợp với nhiều công trình và phong cách thiết kế khác nhau. Ngoài ra, độ nhẵn không bám bụi và không thấm nước giúp việc vệ sinh tấm Panel cách nhiệt trở nên dễ dàng và nhanh chóng.

Tấm Panel cách nhiệt luôn có khả năng chịu lực ấn tượng. Bất kể thời tiết khắc nghiệt, tấm Panel cách nhiệt vẫn đảm bảo an toàn và không cần phải lo lắng. Với kết cấu bền vững, không cần kết hợp với khung xương trợ lực, tấm Panel cách nhiệt đảm bảo an toàn tối ưu. Bề mặt của tấm Panel là một lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện có màu sắc tươi sáng và độ bền màu lên tới 30 năm. Đây là sản phẩm có thể tái sử dụng nhiều lần khác nữa.

Việc vệ sinh tấm Panel cách nhiệt cũng rất dễ dàng. Tấm Panel cách nhiệt được sản xuất từ vật liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn cho con người. Bề mặt nhẵn giúp việc vệ sinh và lau chùi diễn ra đơn giản và nhanh chóng. Chỉ cần sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và một chiếc khăn có độ dày vừa phải, bạn có thể làm sạch tấm Panel cách nhiệt trong thời gian ngắn.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt có nhiều ưu điểm vượt trội như cách âm, cách nhiệt ấn tượng, dễ dàng thi công, đảm bảo an toàn môi trường, mức độ thẩm mỹ cao, độ bền bỉ và dễ vệ sinh. Với những ưu điểm này, tấm Panel cách nhiệt đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng hiện nay.

Phân loại tấm Panel cách nhiệt đang thịnh hành nhất hiện nay

Hiện nay trên thị trường, có rất nhiều loại tấm Panel cách nhiệt với nhiều đặc tính, cấu tạo và mức giá khác nhau. Tuy nhiên, để chọn được sản phẩm ưng ý nhất phù hợp với nhu cầu sử dụng, mọi người nên xem xét đến những sản phẩm có chất lượng hoàn hảo. Hiện nay, có một số sản phẩm đạt chất lượng tốt, được đa số khách hàng ưu tiên và lựa chọn sử dụng. Cần lưu ý một số tiêu chí trong việc lựa chọn tấm Panel cách nhiệt như hiệu suất cách nhiệt, độ bền, độ an toàn và mức giá phù hợp. Qua đó, mọi người sẽ có được sự lựa chọn tối ưu, đáng tin cậy và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của công trình.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một loại vật liệu với nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tuyệt vời khi được sử dụng trong việc thi công các công trình panel phòng sạch. Điều này là do cấu tạo của panel EPS với ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS đặc biệt ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp mặt ngoài này được xử lý qua quá trình chống oxy hóa, không bị mục nát theo thời gian, có khả năng chịu lực tốt và đáp ứng được các điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp mặt ngoài thường từ 0.2 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để tăng khả năng thoát nước khi trời mưa.

Lớp lõi EPS là loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả. EPS là tên của loại nhựa Polystyrene giãn nở, được sản xuất dưới dạng hạt chứa chất khí Bentan (C5H12). Thành phần hạt EPS bao gồm từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp tôn mặt trong cũng là một loại tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài. Điều khác biệt này là do lớp tôn mặt trong tiếp xúc trực tiếp với con người, nên thường được thiết kế với bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây vết xước trên da và dễ dàng khi kết nối với các chất liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng,…

Nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối ba lớp lại với nhau, tạo thành panel có kích thước nhất định. Panel EPS có trọng lượng tiêu chuẩn từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, khá nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Nhờ hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm sản phẩm: Panel EPS, báo giá: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel cách nhiệt PU/PIR là một vật liệu với nhiều ưu điểm đặc biệt, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi được sử dụng trong các công trình nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, vv. Cấu tạo của panel PU/PIR bao gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR ở giữa.

Lớp mặt ngoài làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn theo thời gian. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR bao gồm Foam Polyurethane (PU) và Foam Polyisocyanurate (PIR). Foam PU được tạo thành từ hai loại chất lỏng chính là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene, polyphynyl, isocyanate. Foam PIR có độ bền, khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy tốt hơn so với PU.

Lớp mặt trong cũng là một loại tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên không có các đường gân sâu như lớp mặt ngoài để tránh gây vết xước trên da người dùng hoặc khi kết dính với các chất liệu khác.

Các lớp được kết nối lại với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt. Trọng lượng của panel PU/PIR thông thường là từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, trọng lượng này nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Nhờ hai lớp kim loại bên ngoài, panel có hình dáng chắc chắn mà không bị móp méo khi có lực tác động.

Tóm lại, panel cách nhiệt PU/PIR có cấu tạo chắc chắn và mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong các công trình xây dựng.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel cách nhiệt PU, Báo giá Panel PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy. Điều này được đạt được nhờ cấu tạo của panel bông khoáng rockwool, gồm 3 lớp chính.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa. Nhờ vậy, lớp này không bị ăn mòn theo thời gian và có độ bền cao, chịu được các lực tác động và thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.3 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lõi bông khoáng được làm từ những tấm bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3, được xếp đan xen nhau và kết nối chặt chẽ với nhau. Liên kết giữa các tấm bông khoáng và giữa các tấm bông khoáng với tấm kim loại bên trên, bên dưới được thực hiện bằng keo tạo bọt cường độ cao. Công nghệ này đảm bảo khối bông khoáng kết hợp tốt với bề mặt bên trong các tấm kim loại. Việc sử dụng chất liệu bông khoáng tạo nên độ cứng cao cho tấm panel.

Lớp mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên không có các gân sâu như lớp mặt ngoài. Điều này giúp tôn mặt trong có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây vết xước da hoặc kết nối với các chất liệu khác như tường gạch, thạch cao, xi măng một cách dễ dàng.

Tất cả những lớp trên được kết nối lại với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt và có trọng lượng tiêu chuẩn từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel chống cháy Rockwool, Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Được cấu tạo từ ba lớp chính gồm hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông thủy tinh glasswool đặc biệt ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn và có thể chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.3 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lõi bông thủy tinh sử dụng những tấm bông thủy tinh glasswool có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3 và được xếp đan xen nhau. Sợi bông thủy tinh glasswool chạy vuông góc với bề mặt trên, dưới của tấm panel và được kết nối chặt chẽ với nhau. Giữa các tấm bông thủy tinh glasswool và giữa tấm bông thủy tinh glasswool với các tấm tôn bên trên, bên dưới được liên kết với nhau thành khối hoàn chỉnh thông qua keo tạo bọt cường độ cao.

Bông thủy tinh glasswool là vật liệu chế xuất từ đá, xỉ, đất sét và có tính năng cách nhiệt, cách âm, cách điện cao. Panel bông thủy tinh glasswool còn có tính đàn hồi tốt và không cháy. Kết hợp với tấm nhôm hoặc nhựa chịu nhiệt cao, sản phẩm tạo ra một cách nhiệt vượt trội ở cả thể dạng cuộn hoặc thể dạng tấm.

Lớp tôn mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa giống như lớp tôn mặt ngoài, có độ dày trung bình từ 0.3mm đến 0.7mm. Lớp tôn được phủ thêm lớp Polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Với cấu trúc ba lớp và vật liệu kết dính đặc biệt, trọng lượng tiêu chuẩn của panel bông thủy tinh glasswool dao động từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel Glasswool, Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Tấm Panel kho lạnh có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, đáp ứng tiêu chuẩn của Châu Âu. Bộ phần chính của Panel kho lạnh bao gồm lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS và lớp tôn lạnh mạ màu.

Công năng của Panel kho lạnh này đã được ứng dụng rộng rãi trong các công trình như kho mát, hầm trữ đông, kho lạnh và nhiều công trình khác. Với vỏ bên ngoài là tôn hoặc inox 304 đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, và lõi xốp là lõi giữ nhiệt, Panel này được sử dụng cho các kho lạnh với nhiệt độ âm sâu hoặc nhiệt độ dương. Đặc biệt, Panel kho lạnh PU/PIR được đánh giá cao cho việc bảo quản vaccine, thực phẩm và thuốc.

Với tôn chỉ cung cấp chất lượng cao và đảm bảo an toàn, Panel kho lạnh PU/PIR và EPS là sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình lưu trữ và bảo quản hàng hóa đòi hỏi cách nhiệt tốt. Với khả năng cách nhiệt ấn tượng, panel này giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh, đảm bảo sản phẩm được bảo quản và vận chuyển một cách an toàn và hiệu quả.

Tóm lại, Panel kho lạnh PU/PIR và EPS không chỉ có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, mà còn đảm bảo sự an toàn và chất lượng cho việc bảo quản hàng hóa. Đây là một giải pháp lý tưởng cho các công trình hiện đại và hiệu quả trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Xem thêm Báo giá Panel kho lạnh

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một dạng tấm panel cách nhiệt có cấu tạo cao hơn so với các loại panel khác. Nó bao gồm ba lớp là tôn, rockwool và tôn.

Lớp tôn bên ngoài tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài và chịu mọi ảnh hưởng và tác động từ ngoại vi. Chính vì thế, khi lựa chọn loại tôn cho tấm panel này, chúng ta nên chọn những loại tôn có chất lượng cao như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á. Ngoài ra, độ dày của tôn nên từ 0.55mm trở lên để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực, chịu nhiệt tốt và màu sắc đa dạng.

Lớp rockwool ở giữa panel là một vật liệu bảo ôn với độ đàn hồi, bền bỉ và khả năng chống cháy tuyệt vời. Tấm panel với lớp rockwool này cung cấp khả năng cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Rockwool được sản xuất từ đá vôi và đá bazan, vì vậy nó rất an toàn khi sử dụng, không chứa các chất hoá học độc hại và không sản sinh khí độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Độ dày và trọng lượng rockwool cần phù hợp với yêu cầu cụ thể của công trình.

Lớp tôn bên trong là phần tiếp xúc trực tiếp với nhiệt trong lò sấy. Để đảm bảo tính thẩm mỹ và đồng bộ, chúng ta nên chọn hãng tôn tương tự như lớp tôn bên ngoài. Tuy nhiên, độ dày tôn cần phù hợp, thường từ 0.7 – 0.75mm.

Panel lò sấy là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả cho các công trình sấy khô, gia công cơ khí và công nghệ thực phẩm. Với cấu tạo vững chắc và chất liệu chất lượng, tấm panel này đảm bảo khả năng cách nhiệt và bảo ôn tốt, giúp tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn cho công trình.

Trên đây là những thông tin cơ bản về panel lò sấy. Chúng tôi hi vọng bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn cụ thể hơn về loại vật liệu này và sự quan trọng của nó trong việc cách nhiệt và bảo ôn các ứng dụng công nghiệp.

Xem thêm: sản phẩm Panel lò sấy chống cháy, Báo giá Panel lò sấy

Ứng dụng của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt là vật liệu được rất nhiều người tiêu dùng yêu thích vì những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại so với nhiều vật liệu khác trên thị trường. Dưới đây là một tổng hợp về những ứng dụng phổ biến của tấm Panel cách nhiệt trong các công trình.

Một trong những công dụng của tấm Panel cách nhiệt là dùng làm tường, vách ngăn trong các công trình nhà tạm và phòng sạch. Việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt làm vật liệu xây dựng cho tường và vách ngăn giúp tạo nên một không gian ấm áp và đảm bảo hơn về vệ sinh.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt còn được sử dụng làm vỏ kho lạnh, kho dự trữ và phòng thí nghiệm. Với tính năng giữ nhiệt tốt và khả năng cách âm, tấm Panel cách nhiệt là một lựa chọn lý tưởng để xây dựng các kho lạnh và phòng thí nghiệm.

Tấm Panel cách nhiệt cũng được dùng làm ốp trần và la phông cho trần nhà. Với đặc tính chống ẩm và chịu được thời tiết khắc nghiệt, tấm Panel cách nhiệt không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho trần nhà mà còn cung cấp sự thoải mái và bảo vệ cho không gian sống.

Cộng thêm đó, tấm Panel cách nhiệt còn có thể được sử dụng làm tường và vách cách âm cho các phòng karaoke, quán bar, studio và rạp chiếu phim. Với khả năng cách âm tốt, tấm Panel cách nhiệt giúp ngăn cách âm giữa các phòng và tạo một không gian riêng tư yên tĩnh.

Đối với các hệ thống máy móc và nhà xưởng sản xuất linh kiện, tấm Panel cách nhiệt cũng được sử dụng như một bộ phận chống cháy hiệu quả. Việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt giúp bảo vệ máy móc tránh khỏi sự cháy nổ và đảm bảo an toàn trong quá trình hoạt động.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt còn có thể được sử dụng làm lớp lót tôn cho các công trình nhà ở thông thường và các khu công nghiệp, nhà máy, siêu thị. Việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt làm lớp lót tôn giúp tạo ra một lớp bảo vệ chống thấm nước và giữ nhiệt hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng và tiết kiệm năng lượng trong công trình xây dựng.

Bảng so sánh các loại tấm panel cách nhiệt:

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi Glasswool với lõi rockwool

Sản phẩm Panel Glasswool Panel Rockwool
Cấu tạo Lõi bông  thủy tinh glasswool, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi bông  khoáng rockwool, 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 50 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.3 – 0.75 0.3 – 0.75
Tỷ trọng (kg/m3) 48 – 64 80 – 100 – 120
Khả năng chống cháy Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt
Khả năng cách nhiệt Tốt Rất tốt
Khả năng cách âm Tốt Tốt
Nhận biết Màu vàng nhạt Màu nâu hoặc vàng đậm
Ứng dụng Làm trần, vách Làm trần, vách
Giá thành Trung bình Trung bình

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi PU/PIR với lõi EPS

Sản phẩm Panel PU/PIR Panel EPS
Cấu tạo Lõi xốp Polyurethane, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi xốp EPS (polystyrene), 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 40 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.35 – 0.55 0.2 – 0.55
Tỷ trọng (kg/m3) 40 – 42 8 – 30
Khả năng chống cháy Chống cháy lan tốt Không chống cháy (xốp thường) và chống cháy lan (xốp eps chống cháy)
Khả năng cách nhiệt Rất tốt Trung bình
Khả năng cách âm Rất tốt Trung bình
Nhận biết Màu vàng trắng Màu trắng hoặc trắng đen
Ứng dụng Làm trần, vách, sàn Làm trần, vách
Giá thành Cao Rẻ

Hướng dẫn thi công tấm panel cách nhiệt chi tiết, đơn giản tại Thái Bình

Hướng dẫn thi công tấm Panel cách nhiệt nhanh chóng, dễ dàng để mọi người có thể tham khảo như sau:

Bước 1: Đầu tiên, cần xác định chính xác vị trí cần thi công, thực hiện việc đo đạc và đánh dấu vị trí.

Bước 2: Bắt đầu lắp khung sườn theo chuẩn thiết kế và gắn các thanh đứng và thanh ngang chắc chắn bằng việc sử dụng các vít.

Bước 3: Gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn và sự chắc chắn trong quá trình sử dụng hàng ngày.

Bước 4: Tiến hành lắp đặt tấm Panel vào khung, đảm bảo các vị trí góc bằng cách sử dụng các thanh bao để tăng khả năng bảo vệ.

Bước 5: Hoàn thiện công đoạn thi công bằng cách đảm bảo rằng các tấm Panel được gắn kín khít, vì điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sau này.

Thông qua hướng dẫn trên, bạn có thể dễ dàng thực hiện công việc thi công tấm Panel cách nhiệt một cách nhanh chóng và dễ dàng. Việc lắp đặt tấm Panel cách nhiệt sẽ đem lại nhiều lợi ích, bảo vệ không gian sống của bạn khỏi nhiệt độ bên ngoài, tăng tính thẩm mỹ và tiết kiệm năng lượng. Hãy áp dụng hướng dẫn này và tận hưởng những lợi ích mà tấm Panel cách nhiệt mang lại.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Mới Nhất (12/04/2024) tại Thái Bình

Công ty Triệu Hổ là một đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp tấm Panel cách nhiệt tại Thái Bình. Chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao và uy tín hàng đầu trên thị trường. Báo giá tấm Panel cách nhiệt của chúng tôi rất linh hoạt và thay đổi dựa vào nhiều yếu tố khác nhau.

Thứ nhất, chất liệu của tấm Panel. Chúng tôi cung cấp nhiều loại chất liệu khác nhau như tấm Panel foam, tấm Panel bông thủy tinh, tấm Panel bông khoáng, tấm Panel bạt nhựa PVC… Mỗi loại chất liệu sẽ có mức giá khác nhau dựa trên đặc tính và hiệu suất cách nhiệt.

Thứ hai, loại tấm Panel. Chúng tôi cung cấp tấm Panel cách nhiệt cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau như xây dựng nhà xưởng, nhà kho, hệ thống lạnh công nghiệp… Mỗi loại tấm Panel sẽ có mức giá phù hợp với tính chất và nhu cầu sử dụng.

Với tốt nghiệp về vật liệu, kinh nghiệm lâu năm và sự tận tâm của đội ngũ nhân viên, chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng những giá trị tốt nhất và dịch vụ chuyên nghiệp. Nếu quý khách có nhu cầu tìm hiểu và nhận báo giá tấm Panel cách nhiệt từ Công ty Triệu Hổ, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Triệu Hổ 12/04/2024 Mới Nhất tại Thái Bình – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt, và Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Thái Bình

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt Triệu Hổ cung cấp tại Thái Bình

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel cách nhiệt chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.