Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (22/07/2024) Mới Nhất Tại Bà Rịa-Vũng Tàu

5/5 - (6 bình chọn)

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (22/07/2024) Mới Nhất Tại Bà Rịa-Vũng Tàu CK 5% – 10%

Panel Kho Lạnh EPS là loại tấm cách nhiệt được sử dụng rộng rãi tại Bà Rịa-Vũng Tàu. Tấm Panel này được cấu thành bởi lõi xốp EPS (polystyrene) được bao bọc bằng 2 lớp tôn có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm hoặc bằng Inox. Lõi xốp EPS ở giữa có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3 với khả năng cách âm, cách nhiệt tuyệt vời.

Phương pháp gắn kết các lớp panel này là bằng keo dán chuyên dụng, tạo nên sự kết nối chắc chắn và ổn định. Đặc điểm nổi bật của tấm Panel Kho Lạnh EPS là tính linh hoạt và tiện lợi trong việc thi công và vận chuyển. Đồng thời, chất liệu EPS cũng mang lại độ bền cao, không bị ảnh hưởng bởi môi trường mặn mòi tại Bà Rịa-Vũng Tàu.

Với những ưu điểm nêu trên, tấm Panel Kho Lạnh EPS đã được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, v.v. tại Bà Rịa-Vũng Tàu. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm trong việc bảo quản và cách nhiệt các loại hàng hóa.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS, hay còn được gọi là Panel EPS, là một loại tấm cách nhiệt được làm từ lõi xốp polystyrene (EPS), được bao bọc bởi 2 lớp tôn hoặc inox với độ dày dao động từ 0.4mm đến 0.7mm. Lõi xốp EPS có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3 và có khả năng cách âm và cách nhiệt.

Panel EPS được kết nối với nhau thông qua keo dán chuyên dụng, tạo thành các tấm panel có tính chất cách nhiệt hiệu quả. Loại vật liệu này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kho lạnh, phòng lạnh, ngăn chia không gian, và các công trình xây dựng khác.

Panel Kho Lạnh EPS có nhiều tên gọi thông dụng khác nhau như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, tấm panel làm kho lạnh, panel kho lạnh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh, kho lạnh panel, tấm panel phòng lạnh, cách nhiệt kho lạnh.

Với tính năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, Panel Kho Lạnh EPS là sự lựa chọn tối ưu cho việc xây dựng những không gian đòi hỏi điều kiện nhiệt độ ổn định và ngăn chặn tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Panel EPS cũng rất dễ dàng lắp đặt và vận chuyển, làm giảm thời gian và công sức trong quá trình xây dựng. Với những ưu điểm này, Panel Kho Lạnh EPS đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp và cá nhân trong việc xây dựng và cải tạo các không gian lạnh.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là một sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp lạnh. Tấm Panel Kho Lạnh EPS có thể được phân loại dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ bên ngoài.

Về phân loại tỷ trọng lõi xốp EPS, lõi xốp EPS được sản xuất từ hạt Expandable PolyStyrene thông qua quá trình kích nở. Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ 90 – 100°C với tần suất từ 20 – 50 lần. Sau đó, lõi xốp EPS được cho vào khuôn gia nhiệt và nén lại với các tỷ trọng khác nhau, từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Điều này cho phép đáp ứng các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm và cứng chắc của tấm Panel Kho Lạnh EPS.

Phân loại tiếp theo dựa trên vỏ panel EPS. Có hai loại chính là panel EPS sử dụng tôn ốp 2 mặt và panel EPS sử dụng Inox ốp 2 mặt. Panel EPS sử dụng tôn ốp 2 mặt thường sử dụng các hãng tôn khác nhau như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen. Trong khi đó, panel EPS sử dụng Inox ốp 2 mặt sử dụng các chiều dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm và 0.5mm. Sự lựa chọn của vỏ panel phụ thuộc vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể của tấm Panel Kho Lạnh EPS.

Tóm lại, tấm Panel Kho Lạnh EPS có thể được phân loại dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel. Sự phân loại này cho phép người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu và mong đợi của công trình sử dụng.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm, đặc biệt là khả năng cách nhiệt vô cùng tốt khi áp dụng trong xây dựng các công trình kho lạnh. Điều này đạt được nhờ cấu tạo của nó, gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý để chống oxy hóa. Vì vậy, lớp này không bị ăn mòn theo thời gian, có khả năng chịu được lực tác động và phù hợp với các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy ngang tấm panel để thoát nước tốt hơn khi trời mưa.

Lớp lõi EPS là loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả. Được sản xuất từ chất nhựa Polystyrene giãn nở, EPS chứa chất khí Bentan (C5H12). Tỷ lệ thành phần tổng hợp của EPS là từ 90-95% Polystyrene và 5-10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp tôn mặt trong cũng là loại tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên không có các đường gân sâu và rõ như tôn mặt ngoài. Điều này là để tránh làm hỏng da khi tiếp xúc trực tiếp với con người.

Nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối 3 lớp lại với nhau và tạo ra hình dạng với kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel EPS kho lạnh dao động từ 16kg/m3 đến 40KG/m3. Điều này tạo lợi thế cho việc lắp đặt và di chuyển sản phẩm. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Bà Rịa-Vũng Tàu

Với khả năng cách nhiệt tốt, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đã chứng tỏ sự đáng tin cậy trong việc giữ lạnh và cách nhiệt cho các kho lạnh, kho mát, kho đông. Lớp lõi EPS của panel được thiết kế với độ rắn cao và độ dày phù hợp, tạo nền tảng vững chắc cho khả năng cách nhiệt. Lớp xốp của panel có khả năng khít chặt, không tạo ra khoảng trống hay khe hở, ngăn chặn vi khuẩn và nấm mốc xâm nhập vào bên trong tấm panel. Điều này đảm bảo rằng panel EPS sẽ không bị hư hỏng từ bên trong do các tác nhân gây hại.

Hệ số truyền nhiệt của tấm Panel EPS rất thấp, chỉ từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Điều này cho phép tấm panel giảm được sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào trong kho, ngăn chặn hơi nóng và giữ cho nhiệt độ bên trong kho ổn định. Hơn nữa, với khả năng chịu nhiệt độ cao lên đến 120oC trong thời gian từ 15 đến 20 phút, tấm Panel EPS cũng đảm bảo an toàn và đáng tin cậy cho các quá trình lạnh và đông lạnh.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS ghi điểm với khả năng cách nhiệt và giữ lạnh tốt. Với tính năng vượt trội và khả năng chịu nhiệt độ cao, tấm Panel EPS là lựa chọn hàng đầu cho các công trình kho lạnh, kho mát, kho đông có yêu cầu cao về cách nhiệt và giữ lạnh.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có đặc điểm ưu việt là khả năng cách âm và chống ồn tối ưu. Không chỉ giúp cách nhiệt tốt, tấm panel EPS còn giúp giảm tiếng ồn hiệu quả trong kho lạnh. Điều này được thực hiện nhờ cấu tạo se khít và đồng đều của lớp xốp EPS chuyên dụng. Nhờ đó, các tần số khi truyền qua bề mặt tấm panel này được giảm khoảng 60% so với tần số ban đầu.

Việc chống ồn và cách âm trong kho lạnh rất quan trọng để bảo vệ nguồn điện và sức khỏe của người lao động. Tiếng ồn từ việc vận hành máy móc và cơ sở hạ tầng không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của con người. Nhưng với tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS, tiếng ồn trong kho lạnh sẽ được giảm xuống mức rất thấp, tạo môi trường làm việc yên tĩnh và an toàn.

Hơn nữa, việc sử dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giảm chi phí vận hành. Với khả năng cách nhiệt tuyệt vời, tấm panel này giúp giữ nhiệt độ trong kho lạnh ổn định, tránh những sự thay đổi đột ngột mà không cần sử dụng nhiều năng lượng để tạo ra nhiệt độ mong muốn. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí của kho lạnh. Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một sự lựa chọn tốt cho việc xây dựng và nâng cấp hệ thống kho lạnh, đảm bảo hiệu quả đồng thời tiết kiệm chi phí và năng lượng.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một vật liệu xây dựng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Một trong những ưu điểm đáng chú ý nhất của tấm Panel EPS chính là khả năng tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Khi sử dụng tấm Panel EPS, việc sử dụng các thiết bị điều hòa, hệ thống Chiller hay quạt máy công nghiệp sẽ có hiệu suất tốt hơn và tiết kiệm được hơn khối lượng điện năng cần thiết. Lý do chính là tấm panel EPS có khả năng ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, không làm tiêu tốn điện năng thừa.

Với lợi ích này, khi được lắp đặt vào công trình xây dựng, tấm Panel EPS sẽ tạo ra hiệu quả bảo ôn cách nhiệt tốt nhất, giúp tiết kiệm chi phí điện năng và cả chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc. Bên cạnh đó, việc sử dụng tấm Panel EPS làm tường, vách, trần cũng giúp tiết kiệm diện tích không gian đáng kể, tận dụng được không gian sử dụng một cách hiệu quả.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS mang lại nhiều ưu điểm cho công trình xây dựng. Không chỉ giúp tiết kiệm điện năng và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa, tấm Panel EPS còn giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng và mang lại hiệu quả bảo ôn cách nhiệt tốt nhất. Vì vậy, việc lựa chọn tấm Panel EPS là một giải pháp thông minh và tiết kiệm cho công trình xây dựng.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn tuyệt vời cho việc xây dựng và trang trí kho lạnh. Ưu điểm đầu tiên của tấm panel này là khả năng tái sử dụng. Được làm từ các loại vật liệu xanh, tấm panel EPS không chỉ an toàn cho sức khỏe con người mà còn không gây hại cho môi trường. Ngay cả khi đã sử dụng, bạn không cần lo lắng vì khi thải ra môi trường, tấm panel này không gây ô nhiễm. Đặc biệt, tấm panel EPS có thể tái sử dụng nhiều lần, miễn là nó còn trong tuổi thọ của sản phẩm (tối đa là 20 năm). Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc vì sẽ có một số thay đổi nhất định khi sử dụng nhiều lần, như độ thẩm mỹ và chức năng của tấm panel. Vì vậy, khi cần thiết, hãy thay mới vật liệu để đảm bảo hiệu quả tối đa. Với những ưu điểm nổi bật như vậy, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là lựa chọn lý tưởng cho việc xây dựng và trang trí kho lạnh. Nó không chỉ đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao và giải pháp bền vững cho ngành công nghiệp thực phẩm và đông lạnh.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhờ những ưu điểm vượt trội của nó. Một trong những ưu điểm đáng chú ý của panel EPS đó chính là thi công và vận chuyển dễ dàng. Với trọng lượng nhẹ, panel EPS giúp việc vận chuyển trở nên thuận tiện. Đồng thời, với độ hoàn thiện tốt, việc thi công cũng được thực hiện nhanh chóng và tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực.

Điều đáng nhắc đến tiếp theo là giá thành hợp lý của panel EPS. So với các vật liệu xây trát truyền thống, hay các tấm panel PU/PIR, tấm panel EPS có giá thành rẻ hơn đáng kể. Sử dụng các tấm panel EPS không chỉ giúp chủ sở hữu tiết kiệm được chi phí đầu tư, mà còn mang lại hiệu quả kinh tế tốt.

Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt kho lạnh EPS còn có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giữ nhiệt bên trong tốt hơn và giảm thiểu sự tiếp xúc giữa không gian trong và ngoài. Điều này không chỉ giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong kho lạnh mà còn giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Bên cạnh đó, tấm panel EPS còn có khả năng chống cháy, giúp bảo vệ an toàn cho công trình khi xảy ra các sự cố.

Với những ưu điểm vượt trội như vậy, tấm panel cách nhiệt kho lạnh EPS đang dần trở thành sự lựa chọn hàng đầu trong các dự án xây dựng.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Bà Rịa-Vũng Tàu

Ứng dụng đầu tiên mà mọi người biết đến đó chính là tấm panel làm kho lạnh dùng để bảo quản chứa hàng hóa, thực phẩm, hoa sản, hay mặt hàng nông sản. Hoặc các dạng bảo quản như thức ăn đóng gói, lưu trữ hàng hóa cần nhiệt độ lạnh. Kho lạnh là loại công trình cần đến khả năng cách nhiệt tốt và tránh thất thoát nhiệt lượng. Khi sử dụng tấm Panel EPS cho các loại công trình như kho lạnh, kho lạnh tạm, kho lạnh lưu chuyển trên xe hoặc kho mát sẽ vừa giúp đáp ứng các yêu cầu duy trì nhiệt độ của kho, vừa làm giảm chi phí điện năng tiêu thụ từ các thiết bị làm mát đến 30% so với các loại vật liệu thông thường.

Hầm đông hay hầm đồng kho lạnh với mục đích là giữ nhiệt đô tốt. Việc sử dụng các tấm panel kho lạnh sẽ tạo ra các hầm đông chất lượng. Hiện nay hầm đông được ngành thủy hải sản lựa chọn nhiều để giúp hải sản được tươi sống, kéo dài thời gian di chuyển sản phẩm.

Với khả năng chống thấm ẩm và cách nhiệt hiệu quả, sản phẩm được thi công phổ biến cho các công trình như: nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, kho lạnh, hầm đá,… Đặc biệt, tấm panel cách nhiệt EPS còn có tính năng kháng khuẩn, phù hợp để lắp đặt cho phòng bảo quản, lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin, phòng mổ, nơi đòi hỏi sự vệ sinh và an toàn cao.

Với việc sử dụng tấm Panel EPS cách nhiệt kho lạnh tại Bà Rịa – Vũng Tàu, việc bảo quản các loại hàng hóa, thực phẩm, nông sản đã trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết. Sản phẩm không chỉ giúp duy trì nhiệt độ cần thiết mà còn giảm thiểu lượng năng lượng tiêu thụ của các thiết bị làm mát, từ đó tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.

Với điểm nổi bật là tính năng kháng khuẩn, tấm panel cách nhiệt EPS cũng đáp ứng yêu cầu về sự sạch sẽ và an toàn trong việc lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin và các phòng mổ. Bằng việc sử dụng tấm panel này, các công trình như kho lạnh, hầm đông và các kho bảo quản hàng hoá đã có được sự bảo đảm chất lượng và hiệu quả.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 22/07/2024 tại Bà Rịa-Vũng Tàu

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Bà Rịa-Vũng Tàu

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.