Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (22/04/2024) Mới Nhất Tại Đắk Lắk

Bình chọn

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (22/04/2024) Mới Nhất Tại Đắk Lắk CK 5% – 10%

Tấm Panel Kho Lạnh EPS tại Đắk Lắk là một giải pháp cách nhiệt tốt cho các kho lạnh và nhà xưởng. Được tạo thành bởi loại xốp EPS (polystyrene) dày từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, panel này có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Lớp xốp EPS nằm ở giữa được bao bọc bởi 2 lớp tôn bên ngoài dày từ 0.4mm đến 0.7mm hoặc bằng Inox. Nhờ có tỷ trọng lõi xốp EPS đa dạng, tấm Panel Kho Lạnh EPS có khả năng thích nghi với nhiều yêu cầu khác nhau về cách nhiệt và cách âm. Các lớp tôn và lõi xốp được gắn kết bằng keo dán chuyên dụng, tạo nên một khối chắc chắn và bền vững. Với thiết kế này, tấm Panel Kho Lạnh EPS không chỉ giúp giữ nhiệt độ ổn định, mà còn bảo vệ hàng hóa khỏi sự ảnh hưởng của nhiệt độ và tiếng ồn bên ngoài. Đồng thời, việc lắp đặt tấm Panel Kho Lạnh EPS cũng nhanh chóng và tiết kiệm thời gian thi công.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS là một loại tấm cách nhiệt được tạo thành từ lõi xốp EPS (polystyrene) được bao bọc bởi hai lớp tôn hoặc inox có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Lõi xốp EPS có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3 và có khả năng cách âm và cách nhiệt. Các lớp tôn và lõi xốp được kết dính bởi keo dán chuyên dụng, tạo nên một tấm panel mạnh mẽ và bền vững.

Panel EPS còn có nhiều tên gọi thông dụng như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, tấm panel làm kho lạnh, panel kho lạnh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh, kho lạnh panel, tấm panel phòng lạnh, cách nhiệt kho lạnh.

Panel Kho Lạnh EPS được sử dụng rất phổ biến trong các công trình xây dựng, như nhà kho, nhà xưởng, phòng lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm và các ngành công nghiệp liên quan. Tấm Panel này có khả năng cách nhiệt tốt, giữ cho nhiệt độ ổn định bên trong không gian lạnh. Ngoài ra, nó cũng giúp giảm tiếng ồn và cung cấp một môi trường làm việc an toàn và tiện nghi cho các hoạt động kinh doanh. Với ưu điểm vừa cách nhiệt, vừa cách âm, tấm Panel Kho Lạnh EPS ngày càng được ưa chuộng và được coi là một giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả cho các công trình xây dựng hiện đại.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel Kho Lạnh EPS là loại vật liệu được phân loại dựa trên các yếu tố như tỷ trọng lõi xốp EPS, vỏ panel và inox ốp 2 mặt. Tỷ trọng lõi xốp EPS của panel kho lạnh thường được tạo ra từ hạt Expandable PolyStyrene thông qua quá trình kích nở bằng nhiệt độ 90-100°C và tần suất 20-50 lần. Tỷ trọng của lõi xốp EPS có thể khác nhau từ 16kg/m3 đến 40kg/m3.

Phân loại theo vỏ panel, panel kho lạnh EPS được ốp bằng tôn ốp 2 mặt từ các hãng như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen và các loại tôn khác nhau. Sự lựa chọn này giúp tạo ra các tấm panel có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Ngoài ra, panel kho lạnh EPS cũng có thể sử dụng inox ốp 2 mặt với đa dạng về độ dày như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm. Việc sử dụng Inox ốp 2 mặt giúp tạo nên bề mặt đẹp, bền và chống thấm nước cho panel kho lạnh EPS.

Tóm lại, việc phân loại panel kho lạnh EPS dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS, vỏ panel và inox ốp 2 mặt giúp người dùng có nhiều sự lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng. Theo yêu cầu từng dự án, có thể chọn panel với tỷ trọng lõi xốp và vỏ panel phù hợp, cũng như sử dụng inox ốp 2 mặt với độ dày mong muốn. Panel kho lạnh EPS đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao và đảm bảo hiệu suất tốt trong việc làm lạnh và bảo quản hàng hóa.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel cách nhiệt kho lạnh EPS là một loại vật liệu với nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi sử dụng cho việc xây dựng các công trình panel kho lạnh. Sự vượt trội này được đạt được nhờ vào cấu tạo của tấm Panel EPS, bao gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và một lớp lõi xốp EPS đặc biệt ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa. Điều này làm cho lớp tôn mặt ngoài không bị ăn mòn theo thời gian, đồng thời có thể chịu được lực tác động và thích ứng với các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp tôn mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước tốt hơn khi mưa.

Lớp lõi EPS là một loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả và có khả năng giãn nở. Nó được sản xuất dưới dạng hạt có chứa chất khí Bentan (C5H12). Thành phần của lớp lõi EPS bao gồm từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp tôn mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên, khác với lớp tôn mặt ngoài, lớp tôn mặt trong không có các đường gân sâu và rõ, và thường có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây ra các vết xước trên da khi sử dụng trực tiếp.

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối ba lớp với nhau và tạo hình dạng và kích thước nhất định. Tấm Panel EPS kho lạnh có trọng lượng tiêu chuẩn dao động từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Trọng lượng này nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Đồng thời, hai lớp kim loại bên ngoài giúp tăng độ chắc chắn của sản phẩm, tránh tình trạng bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Đắk Lắk

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm, đáng chú ý nhất là khả năng cách nhiệt tốt. Với cấu tạo bền vững, lớp lõi EPS giúp tạo cơ sở cách nhiệt cho sản phẩm. Lớp xốp có độ khít cao, mật độ không khí kín, không có khoảng trống hay khe hở, ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc. Điều này giúp bảo vệ tấm panel khỏi hư hỏng bên trong và mang lại chức năng cách nhiệt tốt cho kho lạnh.

Với hệ số truyền nhiệt thấp, từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC, tấm panel này cũng có khả năng giảm hơi nóng và chịu nhiệt độ cao trong thời gian ngắn. Nó còn không bắt lửa và có thể chịu được nhiệt độ tới 120oC trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút. Vì vậy, loại tôn này được sử dụng rộng rãi trong các công trình kho lạnh, kho mát, kho đông, nơi tính năng cách nhiệt và giữ lạnh được ưu tiên cao.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS mang lại các ưu điểm vượt trội về khả năng cách nhiệt và giữ lạnh. Khả năng ngăn chặn vi khuẩn và nấm mốc, khả năng giảm hơi nóng, và khả năng chịu nhiệt tốt là những điểm mạnh của tấm panel này. Điều này giúp cho kho lạnh được trang bị chức năng cách nhiệt hiệu quả và bảo quản hàng hóa tốt. Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn lý tưởng cho các dự án cần tính năng cách nhiệt và giữ lạnh cao.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và làm lạnh. Điểm đặc biệt của tấm panel này là khả năng cách âm và chống ồn tối ưu. Không chỉ có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, tấm panel EPS còn mang lại hiệu quả cách âm cao, giúp giảm tiếng ồn trong kho lạnh đáng kể.

Cấu tạo của tấm panel này với lớp xốp EPS chuyên dụng giúp thu nhận và phân tán âm thanh hiệu quả. Nhờ vào chất liệu này, các loại tần số khi truyền qua bề mặt panel luôn được giảm khoảng 60% so với tần số ban đầu. Điều này đảm bảo môi trường làm việc trong kho lạnh không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn gây khó chịu.

Không chỉ dùng trong kho lạnh, tấm panel cách nhiệt EPS còn áp dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nơi cần chịu nhiệt độ cao, yêu cầu cách nhiệt và cách âm, như nhà máy, nhà xưởng và các công trình công nghiệp khác. Với lợi ích về khả năng cách nhiệt và cách âm, panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là sự lựa chọn lý tưởng cho việc xây dựng và đảm bảo môi trường làm việc thoải mái, không bị tiếng ồn và nhiệt độ không mong muốn.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có những ưu điểm vượt trội về tiết kiệm điện năng tiêu dùng. Khi chọn sử dụng loại vật liệu này trong xây dựng, chúng ta có thể giảm thiểu tối đa việc sử dụng các loại máy lạnh, hệ thống Chiller, quạt máy công nghiệp và giảm tiêu thụ điện năng của chúng. Tấm panel EPS sẽ ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, giúp tiết kiệm năng lượng. Điều này khiến cho công trình lắp đặt tấm panel EPS đạt được hiệu quả bảo ôn cách nhiệt tốt nhất, đồng thời tiết kiệm được chi phí điện năng và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc. Ngoài ra, việc sử dụng panel EPS làm tường, vách, trần cũng giúp tiết kiệm diện tích không gian đáng kể. Với những ưu điểm này, việc sử dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS trong xây dựng là một lựa chọn thông minh để tiết kiệm điện năng và tối ưu hóa hiệu quả công trình.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm quan trọng, đáng lưu ý. Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của sản phẩm này là khả năng tái sử dụng. Tấm panel EPS được sản xuất từ các loại vật liệu xanh, an toàn cho sức khỏe con người cũng như môi trường. Quý khách không cần lo lắng về việc sản phẩm này gây hại khi đã sử dụng và thải ra môi trường. Thay vào đó, bạn có thể tái sử dụng tấm panel EPS nhiều lần miễn là nó vẫn còn trong tuổi thọ của sản phẩm, thường là khoảng 20 năm. Tuy nhiên, bạn nên cân nhắc vì sự sử dụng lặp lại có thể làm giảm độ thẩm mĩ và chức năng của tấm panel cách nhiệt. Do đó, hãy thay mới vật liệu khi cần thiết để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của hệ thống. Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ có khả năng cách nhiệt tốt mà còn mang lại sự bảo vệ và tiết kiệm năng lượng cho kho lạnh của bạn. Với sự đáng tin cậy và hiệu suất cao, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là lựa chọn lý tưởng để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống làm lạnh và giữ cho sản phẩm của bạn luôn tươi ngon và an toàn.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, việc thi công và vận chuyển tấm Panel EPS rất dễ dàng nhờ trọng lượng nhẹ. Điều này giúp cho việc vận chuyển trở nên thuận tiện và tiết kiệm thời gian. Hơn nữa, tấm Panel EPS có độ hoàn thiện tốt, giúp cho quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, tiện lợi và tiết kiệm nhân lực.

Thứ hai, giá thành của tấm Panel EPS cũng là một trong những ưu điểm đáng chú ý. So với các vật liệu xây trát truyền thống và các tấm Panel PU/PIR, tấm Panel EPS có giá thành rẻ hơn đáng kể. Điều này giúp cho chủ sở hữu tiết kiệm chi phí đầu tư và có thể sử dụng nguồn vốn dư thừa cho các hoạt động khác.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS mang đến nhiều ưu điểm vượt trội. Từ việc thi công và vận chuyển dễ dàng đến giá thành hợp lý, tấm Panel EPS là một lựa chọn tuyệt vời cho các công trình kho lạnh.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Đắk Lắk

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một ứng dụng đáng chú ý và khá phổ biến hiện nay trong việc xây dựng và bảo quản kho lạnh tại Đắk Lắk. Với chức năng chính là giữ nhiệt độ ổn định và tránh thất thoát nhiệt lượng, tấm Panel này đã đáp ứng được nhu cầu cách nhiệt của các công trình lớn như kho lạnh, kho mát di động trên xe và hầm đông.

Công trình kho lạnh thường yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt để đảm bảo hàng hóa và thực phẩm được bảo quản một cách an toàn và hiệu quả. Sử dụng tấm Panel EPS cho kho lạnh không chỉ giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà còn giảm tiêu thụ điện năng lên đến 30% so với sử dụng vật liệu thông thường. Điều này mang lại lợi ích về chi phí và bảo vệ môi trường trong quá trình vận hành kho lạnh.

Ngoài ra, tấm Panel Kho Lạnh EPS cũng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng các hầm đông. Trong ngành thủy hải sản, hầm đông là một phương pháp quan trọng để bảo quản hải sản tươi sống và kéo dài thời gian vận chuyển. Việc sử dụng tấm Panel Kho Lạnh EPS trong xây dựng hầm đông đảm bảo khả năng cách nhiệt hiệu quả và giúp duy trì nhiệt độ chính xác, tiết kiệm năng lượng và bảo quản tốt sản phẩm.

Với khả năng cách nhiệt và chống thấm ẩm hiệu quả, tấm Panel Kho Lạnh EPS cũng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình như nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, hầm đá, phòng bảo quản dược phẩm và phòng mổ. Đặc biệt, một số dòng sản phẩm còn có tính năng kháng khuẩn, nâng cao mức độ an toàn và sự bảo quản cho các loại hàng hoá quan trọng.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đã trở thành một giải pháp hiệu quả trong việc xây dựng và bảo quản kho lạnh, hầm đông tại Đắk Lắk. Với khả năng cách nhiệt tốt, tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy, tấm Panel này đáng được lựa chọn trong các công trình liên quan đến cách nhiệt và bảo quản hàng hoá.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 22/04/2024 tại Đắk Lắk

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Đắk Lắk

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.