Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (13/04/2024) Mới Nhất Tại Tiền Giang

Bình chọn

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (13/04/2024) Mới Nhất Tại Tiền Giang CK 5% – 10%

Panel Kho Lạnh EPS là loại tấm cách nhiệt được sử dụng rộng rãi tại Tiền Giang. Tấm Panel này được cấu thành bởi lõi xốp EPS (polystyrene) được bảo vệ bởi 2 lớp tôn dày từ 0.4mm đến 0.7mm hoặc bằng Inox. Lõi xốp EPS có tính năng cách âm, cách nhiệt với tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Các lớp tôn và lõi xốp EPS được gia cố với nhau thông qua việc sử dụng keo dán chuyên dụng.

Với những tính năng vượt trội, Panel Kho Lạnh EPS đảm bảo khả năng cách nhiệt, cách âm, cố định nhiệt độ thành công cho kho lạnh, phòng làm việc hay các công trình xây dựng khác. Tấm Panel này không chỉ giúp giữ nhiệt độ ổn định mà còn giảm thiểu tối đa hiện tượng nứt, nứt mép trong quá trình sử dụng.

Với lợi ích này, Panel Kho Lạnh EPS đang được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi tại Tiền Giang. Chúng hỗ trợ không chỉ cho ngành công nghiệp thực phẩm, mà còn đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác, giúp bảo quản nguồn hàng hóa tốt nhất và tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm này nhận được sự tin tưởng và đánh giá cao từ phía khách hàng với chất lượng tốt và độ bền cao.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS là một tấm cách nhiệt được tạo thành từ lõi xốp EPS (polystyrene) được bao bọc bởi hai lớp tôn hoặc inox bên ngoài có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Lõi xốp EPS nằm ở giữa tấm Panel với tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3 và có tác dụng cách âm, cách nhiệt. Các lớp được kết nối với nhau bằng keo dán chuyên dụng.

Panel EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh và nhiều hơn nữa. Nhờ vào tính năng kỹ thuật của nó, Panel EPS được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như nhà kho lạnh, phòng lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm và các nơi cần giữ nhiệt độ ổn định.

Với đặc tính cách nhiệt và cách âm vượt trội, Panel Kho Lạnh EPS giúp giảm thiểu sự tác động của nhiệt độ và âm thanh từ môi trường bên ngoài. Điều này giúp duy trì nhiệt độ lạnh ở bên trong và tạo môi trường làm việc thuận tiện cho công nhân làm việc trong các môi trường lạnh. Ngoài ra, panel EPS còn có khả năng chống cháy, chống nấm mốc và được bảo vệ bởi lớp tôn hoặc inox bên ngoài, kéo dài tuổi thọ và giảm cần bảo trì của tấm panel.

Tóm lại, Panel Kho Lạnh EPS là một loại vật liệu cách nhiệt và cách âm hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng. Với tính năng vượt trội, panel này giúp duy trì nhiệt độ và âm thanh cần thiết trong các môi trường như kho lạnh, phòng lạnh và nhà máy chế biến thực phẩm.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel Kho Lạnh EPS được phân loại dựa trên hai yếu tố chính là tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel. Tỷ trọng lõi xốp EPS thường được sản xuất từ hạt Expandable PolyStyrene. Qua quá trình kích nở ở nhiệt độ 90 – 100°C, tần suất 20 – 50 lần, lõi xốp được nén lại với các tỷ trọng khác nhau từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Tỷ trọng càng cao, khả năng cách nhiệt của tấm Panel Kho Lạnh EPS càng tốt.

Phân loại thứ hai là dựa trên vỏ panel của tấm Panel Kho Lạnh EPS. Có hai loại vỏ panel phổ biến được sử dụng là tôn ốp 2 mặt và Inox ốp 2 mặt. Panel EPS sử dụng tôn ốp 2 mặt thông thường sử dụng các hãng tôn khác nhau như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen… Việc sử dụng các hãng tôn uy tín và chất lượng đảm bảo giúp tăng độ bền và tính thẩm mỹ của tấm Panel Kho Lạnh EPS.

Đối với tấm Panel Kho Lạnh EPS sử dụng Inox ốp 2 mặt, bề mặt tấm được sử dụng Inox để ốp, với các chiều dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm… Việc sử dụng Inox giúp tăng khả năng chống oxi hóa, chống ăn mòn và gia tăng tính thẩm mỹ của tấm Panel Kho Lạnh EPS.

Tóm lại, việc phân loại tấm Panel Kho Lạnh EPS dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel làm tăng tính chất cách nhiệt, độ bền và tính thẩm mỹ của tấm Panel Kho Lạnh EPS. Việc lựa chọn loại tấm Panel Kho Lạnh EPS phù hợp với yêu cầu sử dụng sẽ mang lại hiệu quả và giá trị tốt nhất cho khách hàng.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel EPS (Expanded Polystyrene) là một vật liệu cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công trình panel kho lạnh nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó. Cấu tạo của Panel EPS bao gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và một lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài của Panel EPS được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, được xử lý chống oxy hóa để đảm bảo không bị ăn mòn theo thời gian. Lớp này có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lõi xốp EPS là vật liệu cách nhiệt hiệu quả, được sản xuất dưới dạng hạt chứa chất khí Bentan. Lõi EPS cung cấp khả năng cách nhiệt tốt cho Panel, đồng thời nhẹ nhàng và dễ dàng trong việc lắp đặt.

Lớp tôn mặt trong của Panel là một loại tôn mạ oxi hóa giống như lớp tôn mặt ngoài, tuy nhiên không có các đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài. Điều này được ưu tiên để không gây ra các vết xước ngoài da khi sử dụng.

Chất kết dính đặc biệt được sử dụng để kết nối ba lớp panel lại với nhau và tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Panel EPS có trọng lượng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, khá nhẹ và thuận tiện cho việc lắp đặt và di chuyển. Nhờ vào hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo xiêu vẹo khi gặp lực tác động.

Với cấu tạo đặc biệt này, Panel EPS cung cấp khả năng cách nhiệt vượt trội và được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình panel kho lạnh.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Tiền Giang

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu tiên, khả năng cách nhiệt tốt của tấm panel này giúp chống nóng và giữ lạnh cho các kho lạnh, kho mát và kho đông. Với lõi làm từ vật liệu EPS, tấm panel này có khả năng cách nhiệt cao, với độ khít cao và không có khoảng trống, khe hở, từ đó ngăn vi khuẩn và nấm mốc xâm nhập và gây hư hỏng tấm panel từ bên trong. Sử dụng tấm Panel EPS cho kho lạnh sẽ giúp kho được trang bị chức năng cách nhiệt tốt.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có hệ số truyền nhiệt thấp, chỉ từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Điều này giúp tấm panel này không chỉ giảm hơi nóng mà còn không bắt lửa, chịu được nhiệt độ cao lên đến 120oC trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút. Việc ứng dụng tấm Panel EPS là lựa chọn tối ưu trong xây dựng các công trình kho lạnh, kho mát, kho đông, đặc biệt là trong việc giữ lạnh và cách nhiệt tốt. Với những ưu điểm vượt trội trên, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS chắc chắn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần tính năng cách nhiệt và giữ lạnh tốt.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một giải pháp tối ưu cho công trình cần đảm bảo khả năng cách âm và chống ồn. Nhờ vào cấu tạo se khít và đều của lớp xốp EPS chuyên dụng, tấm panel này có khả năng giảm tiếng ồn hiệu quả, giúp cho kho lạnh được bảo vệ một cách tốt nhất.

Với khả năng giảm tiếng ồn lên tới khoảng 60% so với tần số thực, tấm panel EPS mang lại một môi trường làm việc yên tĩnh và thoải mái. Điều này rất quan trọng đối với các công trình như kho lạnh, nơi có sự cần thiết phải giữ cho nhiệt độ và chất lượng sản phẩm ổn định.

Bên cạnh đó, tấm panel EPS cũng có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Với cấu trúc gồm hai tấm thép mạ kẽm chất lượng cao và lớp xốp EPS bên trong, tấm panel này giữ cho nhiệt độ bên trong kho lạnh không bị tổn thất đi bên ngoài. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí cho việc điều hòa nhiệt độ.

Ngoài ra, với khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, tấm panel EPS còn có khả năng chống cháy và không chứa các chất độc hại đối với môi trường, đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng cách âm, chống ồn tối ưu và cách nhiệt tuyệt vời. Đây là một giải pháp tối ưu và tin cậy cho các công trình kho lạnh.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu tiên, việc sử dụng panel này giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Panel EPS ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, không khiến máy điều hòa, hệ thống chiller, quạt máy công nghiệp phải hoạt động vượt công suất. Do đó, tiết kiệm được năng lượng và giảm thiểu chi phí điện năng.

Thêm vào đó, tấm panel EPS còn mang lại hiệu quả bảo ôn cách nhiệt tốt nhất cho công trình. Nó giúp giữ ổn định nhiệt độ bên trong, không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài. Nhờ vậy, công trình không chỉ tiết kiệm được điện năng, mà còn giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc.

Sử dụng panel EPS làm tường, vách, trần cũng giúp tiết kiệm diện tích không gian. Với đặc tính mỏng nhẹ và dễ dàng lắp đặt, panel EPS không chiếm nhiều diện tích và tiện lợi trong việc sử dụng không gian.

Tóm lại, panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội như tiết kiệm điện năng tiêu thụ, hiệu quả cách nhiệt tốt nhất và tiết kiệm diện tích không gian. Việc sử dụng panel này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn đảm bảo được sự bảo vệ và an toàn cho công trình.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS được biết đến với nhiều ưu điểm, trong đó đáng chú ý nhất là khả năng tái sử dụng. Tấm panel này được sản xuất từ các loại vật liệu xanh, không gây hại cho con người và môi trường. Quý khách không cần phải lo lắng sau khi đã sử dụng và thải nước thải ra môi trường, vì chúng không gây hại cho môi trường. Tấm panel EPS này có thể tái sử dụng nhiều lần, miễn là chúng vẫn trong tuổi thọ của sản phẩm, tối đa là 20 năm. Tuy nhiên, khi sử dụng lâu dài, độ thẩm mĩ và chức năng của panel sẽ giảm đi. Vì vậy, để đảm bảo hiệu quả sử dụng tốt nhất, người dùng cần cân nhắc thay thế vật liệu khi cần thiết.

Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS cũng có nhiều ưu điểm khác. Với tính chất cách nhiệt tuyệt vời, chúng giúp giữ nhiệt độ ổn định và ngăn chặn việc rò rỉ nhiệt. Điều này làm cho tấm panel này trở thành một lựa chọn hàng đầu cho các kho lạnh và nhà xưởng chứa hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ. Hơn nữa, panel EPS còn có khả năng chịu tải tốt, chịu được áp lực cao và không dễ dàng biến dạng hay hỏng hóc. Với các đặc tính tiên tiến này, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đóng góp vào việc bảo quản và vận chuyển hàng hóa một cách an toàn và hiệu quả.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm nổi bật. Đầu tiên, việc thi công và vận chuyển tấm Panel này rất dễ dàng nhờ trọng lượng nhẹ. Nhờ đặc tính này, việc vận chuyển được thực hiện với sự dễ dàng và tiện lợi. Đồng thời, Panel EPS cũng sở hữu độ hoàn thiện tốt, giúp giảm thiểu thời gian thi công và tiết kiệm nhân lực.

Thứ hai, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có giá thành hợp lý so với các vật liệu xây trát truyền thống hay các loại Panel PU/PIR khác. Nhờ việc sử dụng các tấm EPS, chủ sở hữu có thể tiết kiệm được chi phí đầu tư. Điều này giúp tạo nên sự hấp dẫn lớn khi lựa chọn Panel cách nhiệt cho công trình xây dựng.

Trên đây là những điểm mạnh của tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS. Sự dễ dàng trong việc thi công và vận chuyển cùng với giá thành phải chăng là những ưu điểm nổi bật của loại Panel này. Với những ưu điểm đáng kể này, không khó hiểu khi Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đang trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp cách nhiệt hiệu quả và tiết kiệm chi phí, hãy xem xét sử dụng tấm Panel EPS cho công trình của mình.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Tiền Giang

Ứng dụng của tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Tiền Giang đã được biết đến và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đầu tiên, tấm panel này thường được sử dụng để xây dựng kho lạnh, đảm bảo việc bảo quản hàng hóa, thực phẩm, hoa sản và nông sản một cách hiệu quả. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt và tránh thất thoát nhiệt lượng, tấm panel EPS giúp duy trì nhiệt độ của kho và làm giảm chi phí tiêu thụ điện năng từ các thiết bị làm mát.

Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt cũng được sử dụng để xây dựng hầm đông kho lạnh, đặc biệt là trong ngành sản xuất và vận chuyển thủy sản. Hầm đông giúp bảo quản hải sản tươi sống và kéo dài thời gian di chuyển sản phẩm. Sử dụng tấm panel kho lạnh đảm bảo chất lượng hầm đông, giữ cho nhiệt độ ổn định và chống thấm ẩm hiệu quả.

Các công trình như nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, kho lạnh và hầm đá đều sử dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS với khả năng chống thấm ẩm và cách nhiệt tốt. Ngoài ra, một số dòng sản phẩm còn có tính năng kháng khuẩn, phù hợp cho việc lắp đặt trong các phòng bảo quản, lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin và phòng mổ.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Tiền Giang đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của các công trình và đem lại hiệu quả cao trong việc bảo quản hàng hóa và thực phẩm. Bên cạnh đó, việc sử dụng tấm panel này cũng giúp tiết kiệm chi phí năng lượng và tài nguyên. Vì vậy, nó đã trở thành một giải pháp cách nhiệt phổ biến và được ưa chuộng trong ngành công nghiệp.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 13/04/2024 tại Tiền Giang

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Tiền Giang

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.