Bông Khoáng Kiện Đắk Lắk “Chỉ còn hôm nay”

5/5 - (5238 bình chọn)

Mục lục bài viết

Chọn Bông Khoáng Kiện Đắk Lắk | Đảm bảo tốt nhất | CK 5% – 10%

Bông Khoáng Kiện là một trong những vật liệu xây dựng ưu việt cho các công trình hiện đại, nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy. Được sản xuất từ những nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên, Bông Khoáng Kiện không chỉ an toàn cho sức khỏe mà còn thân thiện với môi trường. Với đặc tính cách âm hiệu quả, vật liệu này giúp giảm thiểu tiếng ồn, tạo ra không gian sống yên tĩnh và thoải mái. Ngoài ra, khả năng cách nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng cho các hệ thống điều hòa. Đặc biệt, tính năng chống cháy của Bông Khoáng Kiện mang lại sự an toàn tối đa cho các công trình, giảm thiểu nguy cơ cháy nổ. Với những ưu điểm nổi bật trên, Bông Khoáng Kiện ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng hiện nay.

Tìm hiểu Bông Khoáng Kiện tại Đắk Lắk

Bông Khoáng Kiện, hay còn gọi là len đá, là một loại vật liệu xây dựng quan trọng được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng. Nó được chế tạo từ đá tự nhiên, trải qua quá trình nấu chảy và kéo sợi, tạo thành những sợi bông nhẹ nhưng có khả năng chịu nhiệt tốt. Bông Khoáng Kiện không chỉ giúp cách nhiệt hiệu quả, giữ ấm cho các công trình trong mùa đông, mà còn giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian sống thoải mái hơn. Đặc biệt, với khả năng chống cháy vượt trội, Bông Khoáng Kiện được coi như một lớp bảo vệ an toàn, giúp giảm thiểu nguy cơ cháy nổ. Nhờ những đặc tính ưu việt này, Bông Khoáng Kiện ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng và an toàn cho công trình.

bông khoáng rockwool phi 60 3

Cấu tạo của Bông Khoáng Kiện

Bông Khoáng Kiện là sản phẩm được hình thành từ quặng đá Bazan và Dolomit, trải qua hàng triệu năm kết tinh. Qua quá trình nung chảy ở nhiệt độ lên tới 1600°C, nguyên liệu này được biến đổi thành những sợi mảnh mai nhưng vô cùng chắc chắn. Những sợi bông này được tạo hình thành tấm, cuộn hoặc ống, mang lại khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Với tính năng cách âm tuyệt vời, Bông Khoáng Kiện không chỉ góp phần tăng cường sự vững chắc cho các công trình xây dựng mà còn tạo ra môi trường sống yên tĩnh, an lành. Sự linh hoạt trong thiết kế và ứng dụng của sản phẩm này đã khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các kiến trúc sư và kỹ sư trong việc đảm bảo hiệu quả cách âm và bảo vệ môi trường sống.

bông khoáng rockwool ống phi 325-4

Một số tên gọi thông dụng của Bông Khoáng Kiện

Bông khoáng kiện, hay còn gọi là bông khoáng rockwool, là một vật liệu cách âm và cách nhiệt hiệu quả, được sản xuất từ sợi khoáng tự nhiên. Với tên gọi khác nhau như bông khoáng cách âm, bông cách nhiệt rockwool hay tấm rockwool, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong việc cách âm và cách nhiệt cho các không gian như phòng thu, nhà xưởng hay hộ gia đình. Bông khoáng có khả năng chống cháy, giúp bảo vệ an toàn cho công trình, đồng thời dễ dàng thi công nhờ dạng ống hoặc tấm với nhiều độ dày khác nhau như tấm rockwool dày 50mm. Việc sử dụng bông khoáng không chỉ mang lại hiệu quả về kỹ thuật mà còn góp phần cải thiện môi trường sống, tăng cường sự thoải mái cho người sử dụng.

Phân loại Bông Khoáng Kiện

Dựa vào quy cách đóng gói sản phẩm, Bông khoáng được chia thành ba loại chính:

Bông khoáng dạng tấm

Bông khoáng dạng tấm, với thiết kế cắt thành những tấm phẳng theo kích thước và độ dày chuẩn, là một giải pháp lý tưởng cho việc bảo vệ các công trình xây dựng. Khi được lắp đặt vào tường, trần hoặc mái, Bông Khoáng Kiện không chỉ cung cấp khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội, mà còn giúp đảm bảo tính đồng đều hoàn hảo trong không gian thi công. Việc sử dụng bông khoáng dạng tấm giúp kiến tạo những không gian an toàn và bền bỉ, chống chịu lại những tác động khắc nghiệt từ thời gian và môi trường. Sản phẩm này không chỉ nâng cao hiệu suất công trình mà còn góp phần vào việc tiết kiệm năng lượng, tạo ra không gian sống và làm việc thoải mái, thân thiện. Với những ưu điểm nổi bật, bông khoáng dạng tấm là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu và kiến trúc sư.

Bông khoáng dạng cuộn

Bông khoáng dạng cuộn là một vật liệu cách nhiệt lý tưởng, được thiết kế để đáp ứng tốt nhất nhu cầu tại các bề mặt không đều, như mái nhà và đường ống. Với tính linh hoạt cao, bông khoáng dễ dàng cuộn lại và lắp đặt, giúp tối ưu hóa hiệu suất cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng trong các công trình xây dựng. Đặc biệt, các cuộn bông khoáng có thể được gia cố bằng lớp lưới kẽm, giấy bạc hoặc vải thủy tinh, tùy thuộc vào yêu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể. Việc sử dụng bông khoáng không chỉ giúp cải thiện hệ thống cách nhiệt mà còn bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Chính vì những ưu điểm vượt trội này, bông khoáng dạng cuộn ngày càng được ưa chuộng trong ngành xây dựng và công nghiệp.

Bông khoáng dạng ống

Bông khoáng kiện dạng ống, hay còn gọi là bông khoáng kiện định hình, là một loại vật liệu cách nhiệt chuyên dụng, được sản xuất sẵn theo khuôn hình ống. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để bảo ôn cho các hệ thống đường ống trong các ứng dụng công nghiệp, từ đó hỗ trợ hiệu quả trong việc duy trì nhiệt độ ổn định. Bông khoáng dạng ống không chỉ đảm bảo hiệu quả cách nhiệt cao mà còn mang lại sự dễ dàng trong việc lắp đặt trên các đường ống dẫn nhiệt. Nhờ vào khả năng cách nhiệt vượt trội, sản phẩm giúp tối ưu hóa khả năng bảo vệ và tiết kiệm năng lượng trong hệ thống, giảm thiểu tổn thất nhiệt và chi phí vận hành. Với nhiều ưu điểm nổi bật, bông khoáng kiện dạng ống đã trở thành một lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực cách nhiệt công nghiệp.

Khám phá thông số kỹ thuật Bông khoáng

Thông số kỹ thuật chung

Mỗi dạng Bông Khoáng Kiện được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu và ứng dụng cụ thể trong xây dựng và công nghiệp.

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Chiều dày chuẩn (mm) 25; 50; 75; 100
Tỷ trọng xốp (Kg/m3) 40; 60; 80; 100; 120
Kích thước (mm) 1200 x 610; 1200 x 2440
Độ dày sản phẩm (mm) 20 – 30 – 40 – 50
Trọng lượng (Kg/m2) 1,2 – 1,6 – 2,0 – 2,4
Tỷ suất hút nước (g/m2) 36,5
Tỷ suất truyền nhiệt (Kcal/m.h.0C 0,0182
Nhiệt độ làm việc 450°C – 650°C
Độ bền nén (kN/m2 ≥ 140,978
Khả năng cách âm (dB) ≥ 23,08
Khả năng chống cháy (V) V0 (Cấp chống cháy cao nhất)
Độ giãn nở (°C) – 20 – 80
Phần trăm giãn nở – 0,102 – 0,113

Bông khoáng rockwool ống 28-4

Hệ số cách nhiệt chi tiết

HỆ SỐ CÁCH NHIỆT ROCKWOOL CHI TIẾT
NHIỆT ĐỘ TỶ TRỌNG HỆ SỐ DẪN NHIỆT (W/m·°K)

tương ứng theo tỷ trọng

20 40; 60; 80; 100; 120 0,036; 0,034; 0,034; 0,034; 0,041
100 40; 60; 80; 100; 120 0,048; 0,043; 0,042; 0,041; 0,055
200 60; 80; 100; 120 0,061; 0,057; 0,057; 0,071
300 60; 80; 100; 120 0,087; 0,077; 0,073; 0,092
400 60; 80; 100 0,123; 0,099; 0,095

Bông khoáng rockwool ống phi 34-2

Hệ số cách âm chi tiết

HỆ SỐ CÁCH ÂM ROCKWOOL CHI TIẾT
TẦN SỐ TỶ TRỌNG HỆ SỐ TIÊU ÂM (mm)

tương ứng theo tỷ trọng

125Hz 60; 80; 100; 120 0,28; 0,26; 0,37; 0,35
250Hz 60; 80; 100; 120 0,55; 0,73; 0,62; 0,67
500Hz 60; 80; 100; 120 0,95; 0,9; 0,91; 0,89
1,000Hz 60; 80; 100; 120 0,99; 0,99; 0,98; 0,97
2,000Hz 60; 80; 100; 120 0,97; 0,95; 0,95; 0,96
4,000Hz 60; 80; 100; 120 0,98; 0,97; 0,97; 0,95

Một số chứng chỉ Bông Khoáng Kiện đảm bảo chất lượng

Bông Khoáng Kiện là vật liệu nổi bật trong lĩnh vực cách nhiệt và cách âm, được ứng dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp. Để cam kết chất lượng và an toàn, Bông Khoáng Kiện đã được cấp nhiều chứng chỉ quốc tế. Các tiêu chuẩn này không chỉ xác minh khả năng cách nhiệt và cách âm mà còn đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về sức khỏe và bảo vệ môi trường. Một số chứng chỉ quan trọng bao gồm: chứng nhận tiêu chuẩn ISO 9001 về quản lý chất lượng, chứng nhận sản phẩm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng và chứng chỉ môi trường LEED.

Ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Kiện

Những ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Kiện mang lại sự bảo vệ toàn diện và tiết kiệm năng lượng đáng kinh ngạc cho mọi công trình.

Khả năng chống cháy phi thường

Bông Khoáng Kiện là vật liệu chịu nhiệt tối ưu, có khả năng chống cháy vượt trội với khả năng chịu nhiệt lên đến 1200°C. Với tính năng cách nhiệt hiệu quả, bông khoáng đóng vai trò như một lớp chắn vô hình, ngăn chặn ngọn lửa và bảo vệ các công trình, thiết bị khỏi nguy cơ cháy nổ. Thời gian chống cháy của bông khoáng có thể kéo dài lên đến 2 giờ, giúp tăng cường sự an toàn cho con người và tài sản trong tình huống khẩn cấp. Sử dụng bông khoáng kiện trong xây dựng là một biện pháp thiết thực nhằm nâng cao khả năng an toàn cháy nổ.

bông khoáng rockwool ống-5

Cách âm tuyệt hảo

Bông Khoáng Kiện là một vật liệu cách âm hiệu quả, có khả năng hấp thụ âm thanh một cách hoàn hảo. Với cấu trúc sợi khoáng tự nhiên, bông khoáng không chỉ giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài mà còn hạn chế âm thanh trong không gian sống, mang đến sự yên tĩnh và thoải mái. Ứng dụng bông khoáng trong xây dựng giúp tạo ra môi trường sống lý tưởng, lý tưởng cho những ai mong muốn trốn khỏi sự ồn ào của cuộc sống đô thị. Từ đó, bông khoáng Kiện trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc cách âm hiện nay.

Cách nhiệt hiệu quả

Bông Khoáng Kiện là giải pháp hiệu quả trong việc cách nhiệt, đặc biệt trong bối cảnh hiện trạng hiệu ứng nhà kính ngày càng nghiêm trọng. Với khả năng bảo vệ ngôi nhà khỏi cái nóng gay gắt, sản phẩm này góp phần đáng kể vào việc tiết kiệm năng lượng. Nhờ vào cấu trúc đặc biệt, Bông Khoáng Kiện không chỉ giữ cho không gian luôn mát mẻ mà còn giảm thiểu tiêu thụ điện năng cho hệ thống điều hòa không khí. Việc sử dụng Bông Khoáng Kiện không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn là bước đi bền vững cho môi trường.

bông khoáng rockwool tấm 100kgm3-7

Độ bền đáng nể

Bông Khoáng Kiện là một vật liệu xây dựng nổi bật, nổi bật với độ bền vượt trội. Với khả năng chống chịu áp lực cao, sản phẩm này không chỉ không biến dạng mà còn không bị mục rữa theo thời gian. Tuổi thọ của Bông Khoáng Kiện có thể kéo dài từ 20 đến 50 năm, mang đến sự an tâm cho người sử dụng. Sự bền bỉ và ổn định của nó như một người bạn đồng hành lâu dài trong các công trình xây dựng, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Đây chính là lý do mà Bông Khoáng Kiện ngày càng được ưa chuộng.

Chống thấm nước vượt trội

Bông Khoáng Kiện nổi bật với khả năng chống thấm nước vượt trội, nhờ vào chỉ số hấp thụ nước thấp. Điều này giúp bảo vệ công trình khỏi sự xâm nhập của độ ẩm, giữ cho các cấu trúc luôn khô ráo và vững chắc. Trong bối cảnh thời tiết khắc nghiệt, Bông Khoáng Kiện là giải pháp lý tưởng cho các công trình xây dựng, tránh các vấn đề liên quan đến ẩm mốc và hư hại vật liệu. Với khả năng chống thấm hiệu quả, sản phẩm này không chỉ gia tăng độ bền mà còn nâng cao giá trị sử dụng của công trình.

Bông khoáng rockwool ống phi 140-6

Thân thiện với môi trường

Bông Khoáng Kiện là một vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, không chứa amiăng và hoàn toàn không độc hại. Sản phẩm này không chỉ đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người mà còn có khả năng tái sử dụng, góp phần giảm thiểu lượng rác thải. Với tính năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, Bông Khoáng Kiện trở thành lựa chọn lý tưởng cho những công trình bền vững, giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Khả năng tái chế của nó cũng mở ra hướng đi mới cho ngành xây dựng xanh, hướng tới một tương lai bền vững hơn.

Ứng dụng đầy sáng tạo của Bông Khoáng Kiện

Với vô số ưu điểm vượt trội, Bông Khoáng Kiện đã trở thành ngôi sao sáng trong mắt các chủ đầu tư, nhà thầu, và kỹ sư thiết kế.

Cách âm, cách nhiệt cho công trình dân dụng

Bông Khoáng Kiện là giải pháp lý tưởng cho công trình dân dụng, từ các tòa nhà cao tầng đến khu dân cư và trung tâm thương mại. Với khả năng cách âm và cách nhiệt xuất sắc, sản phẩm này cung cấp không gian sống yên tĩnh và dễ chịu. Bông Khoáng Kiện có thể được lắp đặt trên tường, trần, vách thạch cao hoặc mái tôn, giúp ngăn chặn nhiệt độ bên ngoài và giảm tiếng ồn hiệu quả. Không chỉ bảo vệ công trình, sản phẩm còn nâng cao chất lượng môi trường sống, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

bông khoáng rockwool ống phi 219 - 5

Trong công nghiệp

Bông Khoáng Kiện là vật liệu thiết yếu trong các dự án công nghiệp, được sử dụng để bảo vệ lò nấu nhôm, lò điện, lò hơi và các tàu biển. Với khả năng cách nhiệt vượt trội, Bông Khoáng Kiện tạo thành lớp khiên kiên cố, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và an toàn trong quá trình hoạt động. Ngoài ra, vật liệu này cũng được ứng dụng để bao bọc các đường ống dẫn nhiệt và hệ thống điều hòa, đảm bảo hiệu suất làm việc tối ưu và giảm thiểu nguy cơ hư hỏng. Sự bền bỉ và hiệu quả của Bông Khoáng Kiện là yếu tố then chốt cho sự thành công của nhiều dự án công nghiệp.

Tiêu âm

Bông Khoáng Kiện là giải pháp lý tưởng trong việc tiêu âm, giúp biến đổi không gian ồn ào thành nơi thư giãn lý tưởng. Với khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, bông khoáng được sử dụng rộng rãi tại các rạp chiếu phim, vũ trường, và quán karaoke. Nhờ vào tính năng tiêu âm hiệu quả, sản phẩm này không chỉ làm giảm tiếng ồn mà còn nâng cao chất lượng âm thanh, tạo ra trải nghiệm thưởng thức tuyệt vời cho người dùng. Bông Khoáng Kiện thực sự là bậc thầy trong việc mang lại sự yên bình và thoải mái trong mỗi khoảnh khắc nghe nhạc.

bông khoáng rockwool ống phi 43-1

Trồng rau sạch, cây xanh

Bông Khoáng Kiện không chỉ nổi bật trong việc tiêu âm mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho nông nghiệp sạch. Với khả năng cung cấp khoáng chất quý giá, Bông Khoáng Kiện hỗ trợ trong việc nuôi dưỡng cây giống, giúp cây phát triển mạnh mẽ và xanh tươi. Việc ứng dụng Bông Khoáng Kiện trong trồng rau sạch không chỉ tạo ra môi trường sống lý tưởng cho cây trồng, mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Nhờ đó, Bông Khoáng Kiện đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc hiện thực hóa giấc mơ vườn rau xanh mát.

Báo giá Bông khoáng Đắk Lắk (09/04/2026)

Chúng tôi tự hào giới thiệu báo giá bông khoáng chống cháy hàng đầu trên thị trường với mức giá cạnh tranh và hợp lý. Sản phẩm bông khoáng của chúng tôi không chỉ đảm bảo chất lượng cao mà còn hỗ trợ khách hàng trong việc tiết kiệm chi phí tối ưu. Bằng cách lựa chọn bông khoáng, bạn sẽ đạt được hiệu quả sử dụng tối ưu và đảm bảo độ bền vững lâu dài cho công trình. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng quý khách hàng, mang lại giải pháp an toàn và hiệu quả trong việc bảo vệ tài sản và con người.

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng tấm Đắk Lắk

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/kiện)
1Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000
2Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000
3Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000
4Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000
5Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ487.500
6Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ645.000
7Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ825.000
8Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ975.000
9Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ1.185.000
10Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam510.000
11Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam525.000
12Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam555.800
13Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam615.000
14Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam690.800
15Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam780.000
16Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc405.000
17Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc435.000
18Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc472.500
19Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc532.500
20Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc615.000
21Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc675.000

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng cuộn Đắk Lắk

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/cuộn)
1Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam344.000
2Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam371.200
3Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam388.000
4Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam444.800
5Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam536.000
6Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam640.000
3Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc368.000
4Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc456.000
5Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc544.000
6Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc728.000

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng ống Đắk Lắk

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/Ống)
1Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam28.200
2Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam31.400
3Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam34.900
4Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam40.300
5Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam43.800
6Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam50.100
7Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam60.000
8Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam71.400
9Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam91.400
10Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam32.800
11Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam38.400
12Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam40.600
13Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam46.400
14Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam49.100
15Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam57.900
16Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam68.800
17Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam81.300
18Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam100.200
19Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam37.600
20Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam42.700
21Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam47.000
22Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam52.300
23Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam58.400
24Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam67.200
25Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam76.800
26Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam88.800
27Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam111.500
28Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam42.700
29Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam48.800
30Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam52.000
31Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam58.100
32Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam63.500
33Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam73.300
34Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam83.200
35Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam99.200
36Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam121.600
37Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam56.000
38Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam62.100
39Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam66.100
40Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam76.000
41Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam80.000
42Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam91.200
43Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam106.100
44Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam120.000
45Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam146.700
46Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam169.100
47Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam208.000
48Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam261.400
49Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam338.400
50Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam403.500
51Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam434.600
52Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam464.000
53Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam60.500
54Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam67.700
55Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam73.000
56Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam82.200
57Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam86.900
58Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam99.200
59Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam116.500
60Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam130.400
61Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam156.800
62Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam184.600
63Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam218.900
64Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam274.700
65Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam360.000
66Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam421.400
67Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam470.200
68Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam485.800
69Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam80.600
70Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam88.000
71Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam95.500
72Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam106.200
73Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam118.700
74Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam129.600
75Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam142.700
76Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam158.400
77Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam186.200
78Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam211.000
79Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam243.700
80Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam310.400
81Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam386.400
82Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam512.000
83Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam558.700
84Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam578.900
85Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam87.700
86Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam96.000
87Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam104.000
88Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam114.900
89Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam127.200
90Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam141.300
91Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam154.400
92Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam167.700
93Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam197.100
94Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam225.100
95Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam256.000
96Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam329.000
97Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam406.400
98Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam561.600
99Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam596.000
100Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam641.000
101Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc30.400
102Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc33.600
103Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc36.800
104Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc43.200
105Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc48.000
106Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc51.200
107Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc59.200
108Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc70.400
109Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc36.800
110Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc40.000
111Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc43.200
112Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc49.600
113Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc54.400
114Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc59.200
115Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc67.200
116Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc78.400
117Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc65.600
118Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc73.600
119Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc76.800
120Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc88.000
121Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc100.800
122Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc113.600
123Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc73.600
124Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc81.600
125Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc84.800
126Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc97.600
127Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc110.400
128Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc123.200
129Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc92.800
130Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc102.400
131Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc115.200
132Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc121.600
133Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc136.000
134Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc148.800
135Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc176.000
136Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc198.400
137Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc227.200
138Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc288.000
139Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc356.800
140Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc102.400
141Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc112.000
142Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc124.800
143Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc131.200
144Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc147.200
145Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc160.000
146Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc188.800
147Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc212.800
148Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc243.200
149Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc305.600
150Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc376.000

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay chúng tôi nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín khi mua sản phẩm

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Chúng tôi cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế Bông Khoáng Kiện Đắk Lắk

Trong quá trình hoạt động, chúng tôi luôn chú trọng đến việc cung cấp hình ảnh thực tế của sản phẩm để khách hàng dễ dàng nhận diện và đánh giá chất lượng. Những bức ảnh này không chỉ thể hiện sự đa dạng và tính ứng dụng của vật liệu Bông Khoáng Kiện mà còn phản ánh chân thực quy trình sản xuất và thi công. Mỗi hình ảnh đều mang ý nghĩa quan trọng, từ việc minh hoạ ứng dụng thực tế đến sự tỉ mỉ trong từng công đoạn chế tạo. Chúng tôi cam kết đem lại sự minh bạch và đảm bảo chất lượng cho mọi sản phẩm, từ khâu thiết kế đến hoàn thiện. Sự tin tưởng của khách hàng là tài sản quý giá nhất, và mỗi bức ảnh chính là một minh chứng cho cam kết đó. Chúng tôi luôn sẵn sàng chứng minh chất lượng qua từng hình ảnh, từng sản phẩm mà mình cung cấp.

Một số câu hỏi liên quan đến Bông Khoáng Kiện

Câu hỏi: Bông khoáng có lưới dùng ở vị trí nào?

Bông khoáng kiện lưới thường được lắp đặt tại các vị trí có cao độ nghiêng như mái dốc, tường nghiêng hay các khu vực có yêu cầu cách nhiệt cao. Tấm lưới đóng vai trò quan trọng trong việc giữ Bông khoáng ở vị trí ổn định, ngăn chặn hiện tượng trễ hoặc dồn xuống phía dưới do tác động của trọng lực. Việc sử dụng bông khoáng có lưới không chỉ nâng cao hiệu quả cách nhiệt mà còn đảm bảo tính bền vững và an toàn cho các công trình xây dựng, giúp tiết kiệm năng lượng và cải thiện môi trường sống.

Câu hỏi: Cần trang bị những gì khi thi công Bông Khoáng Kiện tại nhà?

Khi thi công Bông Khoáng Kiện tại nhà, việc trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ là rất quan trọng. Bạn cần chuẩn bị kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi bụi bặm, găng tay để tránh tiếp xúc trực tiếp với vật liệu có thể gây kích ứng. Áo quần bảo hộ sẽ giúp bảo vệ làn da khỏi bụi và các chất gây hại, trong khi mũ bảo hộ sẽ đảm bảo an toàn cho đầu bạn trong quá trình làm việc. Đầu tư vào trang bị bảo hộ không chỉ giúp bạn làm việc hiệu quả mà còn bảo vệ sức khỏe lâu dài.

bông khoáng rockwool ống phi 377-1

Câu hỏi: Bông Khoáng Kiện có an toàn cho sức khỏe không?

Bông Khoáng Kiện thường được coi là an toàn đối với sức khoẻ khi được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, trong quá trình thi công, việc tiếp xúc với bụi từ bông khoáng có thể gây kích ứng cho da và đường hô hấp. Do đó, các biện pháp bảo hộ cá nhân như khẩu trang và găng tay là cần thiết để giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, việc đảm bảo thông gió tốt trong khu vực thi công cũng giúp hạn chế sự tích tụ bụi, bảo vệ sức khoẻ công nhân và người xung quanh. Việc tuân thủ hướng dẫn an toàn là rất quan trọng.

Câu hỏi: Bông Khoáng Kiện có thể tái chế hoặc thân thiện với môi trường không?

Bông Khoáng Kiện là sản phẩm được chế tạo từ các vật liệu tự nhiên, mang lại tính năng thân thiện với môi trường. Đặc biệt, sản phẩm này có khả năng tái chế, giúp giảm thiểu lượng chất thải và tài nguyên tiêu thụ. Tuy nhiên, quá trình xử lý Bông Khoáng Kiện cần được thực hiện đúng quy trình để tối ưu hóa lợi ích môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực. Việc duy trì hiệu quả tái chế không chỉ hỗ trợ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững trong ngành công nghiệp xây dựng.

bông khoáng rockwool ống phi 325-3

Câu hỏi: Bông Khoáng Kiện có gây kích ứng, gây ngứa không?

Bông Khoáng Kiện, trong quá trình thi công, có thể gây ra tình trạng ngứa và kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp với cơ thể. Vật liệu này chứa các sợi nhỏ có khả năng cọ xát và làm tổn thương lớp da mỏng manh. Để giảm thiểu nguy cơ kích ứng, người sử dụng cần tuân thủ biện pháp an toàn, bao gồm việc mặc đồ bảo hộ kín đáo. Sau khi hoàn thành công việc, cần tắm rửa kỹ lưỡng bằng xà phòng diệt khuẩn để loại bỏ mọi bụi bông và bảo vệ da khỏi các triệu chứng không mong muốn.

Câu hỏi: Triệu Hổ có vận chuyển Bông Khoáng Kiện đến tận nơi không?

Chính sách vận chuyển của Triệu Hổ đối với Bông Khoáng Kiện được thiết kế nhằm đảm bảo sự tiện lợi và hiệu quả tối đa cho khách hàng. Với hệ thống nhà máy sản xuất và kho hàng phân bố trải dài từ Bắc đến Nam, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và an toàn. Tất cả các vật liệu cách nhiệt, cách âm chất lượng cao sẽ được giao tận tay người nhận, nhằm đáp ứng nhanh chóng và đầy đủ nhu cầu của thị trường. Triệu Hổ tự hào là đối tác tin cậy trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng.

Bông Khoáng Kiện Đắk Lắk là sản phẩm chính hãng mà Triệu Hổ tự hào giới thiệu đến quý Khách hàng. Với chất lượng vượt trội và tính năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả, sản phẩm này là giải pháp lý tưởng cho các công trình xây dựng. Chúng tôi mong rằng những thông tin trên sẽ giúp Khách hàng lựa chọn sản phẩm một cách nhanh chóng và chính xác. Để nhận được sự tư vấn tận tâm, chi tiết và nhanh chóng, quý vị hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay, giúp công trình của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.
2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.
3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.
5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công tận tình.
9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.
10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.