Tấm Cách Âm Tại Đồng Tháp ” Được nhiều người yêu thích “

5/5 - (3224 bình chọn)

Tấm Cách Âm Tại Đồng Tháp | Siêu hot | CK 5% – 10%

Bạn có biết rằng không gian xung quanh ảnh hưởng lớn đến tâm trạng và sự sáng tạo của chúng ta? Tấm cách âm là một giải pháp độc đáo giúp chuyển đổi những không gian ồn ào thành nơi yên tĩnh, mang lại sự thoải mái cho cuộc sống hàng ngày. Bằng cách sử dụng những vật liệu hiện đại, tấm cách âm không chỉ hiệu quả trong việc giảm tiếng ồn mà còn tạo ra tính thẩm mỹ cho nội thất. Chúng có nhiều kiểu dáng và màu sắc đa dạng, cho phép bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp với phong cách trang trí của ngôi nhà. Tham khảo và ứng dụng tấm cách âm không chỉ giúp cải thiện chất lượng âm thanh trong không gian sống mà còn giúp bạn thư giãn và tái tạo năng lượng. Đó chính là bí quyết để biến mỗi góc nhỏ trong ngôi nhà bạn thành nơi thư giãn lý tưởng.

Khái niệm về tấm cách âm là gì?

Tấm cách âm là một loại vật liệu xây dựng được thiết kế đặc biệt nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự truyền tải âm thanh giữa các không gian khác nhau. Việc sử dụng tấm cách âm trở nên cần thiết trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng và cải tạo không gian sống cho đến văn phòng làm việc, phòng thu âm, và rạp chiếu phim. Những tấm vật liệu này không chỉ giúp kiểm soát tiếng ồn mà còn cải thiện chất lượng âm thanh trong các khu vực yêu cầu sự yên tĩnh hoặc hiệu ứng âm thanh tốt nhất. Tùy thuộc vào đặc điểm của từng không gian, tấm cách âm có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như bông thủy tinh, mút xốp, hoặc tấm gỗ cách âm, mang đến giải pháp tối ưu cho việc kiểm soát âm thanh hiệu quả.

Nguyên lý hoạt động của tấm cách âm 

Tấm cách âm là một loại vật liệu chuyên dụng được thiết kế để giảm tiếng ồn và cải thiện chất lượng âm thanh trong không gian. Chúng thường có dạng tấm phẳng với nhiều độ dày khác nhau, từ 1 đến 10 cm, tùy thuộc vào từng ứng dụng cụ thể. Kích thước tấm cách âm cũng rất đa dạng, phổ biến nhất là hình chữ nhật và hình vuông. Nguyên lý hoạt động của tấm cách âm dựa trên khả năng hấp thụ âm thanh, giúp ngăn chặn sự truyền tải sóng âm giữa các bề mặt. Khi âm thanh va chạm vào bề mặt của tấm cách âm, năng lượng âm thanh sẽ được hấp thụ, giảm cường độ tiếng ồn trong không gian. Việc lắp đặt tấm cách âm trên tường, trần hoặc sàn sẽ tạo ra một môi trường yên tĩnh hơn, thích hợp cho nhiều hoạt động như làm việc, học tập hay giải trí.

Lợi ích của tấm cách âm 

Khả năng hấp thụ âm thanh

Tấm cách âm là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tiếng ồn và cải thiện chất lượng âm thanh trong không gian sống và làm việc. So với cuộn cách âm, tấm cách âm thường có khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội hơn. Điều này chủ yếu nhờ vào thiết kế phẳng của tấm, cho phép tăng cường bề mặt tiếp xúc với âm thanh. Khi âm thanh va chạm với bề mặt tấm cách âm, nó sẽ bị hấp thụ và làm giảm lượng tiếng vọng đáng kể. Qua đó, tấm cách âm không chỉ giúp hạn chế tiếng ồn bên ngoài mà còn tạo ra một môi trường yên tĩnh hơn, thích hợp cho các hoạt động như họp hội nghị, học tập, và thư giãn. Sự cải tiến trong khả năng hấp thụ âm thanh của tấm cách âm chính là yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Ứng dụng linh hoạt

Tấm cách âm là giải pháp hiệu quả cho việc kiểm soát tiếng ồn trong các không gian sống và làm việc. Với khả năng lắp đặt dễ dàng trên tường, trần và sàn, tấm cách âm mang đến sự linh hoạt và tiện lợi hơn so với cuộn cách âm, thường chỉ phù hợp cho những khu vực lớn. Sự tùy chỉnh này cho phép tấm cách âm phù hợp với nhiều loại không gian, từ văn phòng, phòng hội thảo đến căn hộ gia đình. Nhờ vào thiết kế đa dạng và tính năng vượt trội, tấm cách âm giúp cải thiện chất lượng âm thanh trong phòng, đồng thời tạo ra môi trường yên tĩnh, thoải mái hơn cho người sử dụng. Việc lựa chọn tấm cách âm phù hợp không chỉ gia tăng tính thẩm mỹ mà còn nâng cao hiệu suất công việc và sức khỏe tinh thần cho mọi người.

Giảm thiểu phản xạ âm 

Tấm cách âm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu phản xạ âm thanh, góp phần nâng cao chất lượng âm thanh trong các không gian như phòng thu âm, phòng họp và rạp hát. Khi âm thanh vang vọng trong một không gian kín, nó có thể gây ra hiện tượng vọng âm, làm giảm độ rõ và chất lượng âm thanh. Tấm cách âm được thiết kế để hấp thụ âm thanh, giúp giảm mức độ phản xạ và phân tán sóng âm, từ đó làm cho âm thanh trở nên trong trẻo và sắc nét hơn. Sử dụng tấm cách âm hiệu quả không chỉ cải thiện trải nghiệm nghe mà còn tạo ra một không gian làm việc chuyên nghiệp, giúp tăng cường sự tập trung và hiệu quả trong giao tiếp. Việc đầu tư vào tấm cách âm là một quyết định đúng đắn cho bất kỳ môi trường nào yêu cầu âm thanh chất lượng cao.

Ngăn chặn tiếng ồn xung quanh 

Tấm cách âm là giải pháp hiệu quả giúp ngăn chặn tiếng ồn xung quanh, tạo ra môi trường yên tĩnh và riêng tư. Đặc biệt trong các văn phòng làm việc và phòng ngủ, việc sử dụng tấm cách âm mang lại lợi ích vượt trội so với các sản phẩm cuộn cách âm thông thường. Với khả năng tiêu âm và cách ly âm thanh tốt hơn, tấm cách âm giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, cho phép người sử dụng tập trung hơn vào công việc hoặc có những giây phút nghỉ ngơi chất lượng. Hơn nữa, tấm cách âm còn có thiết kế đa dạng, dễ dàng lắp đặt và có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều không gian nội thất khác nhau. Do đó, việc đầu tư vào tấm cách âm là lựa chọn thông minh để cải thiện chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc.

Thiết kế trang nhã 

Tấm cách âm ngày nay không chỉ đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật để cách âm mà còn là một phần quan trọng trong việc làm đẹp không gian nội thất. Với nhiều mẫu mã và màu sắc đa dạng, tấm cách âm cho phép người sử dụng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với phong cách thiết kế riêng của từng không gian. Các tấm cách âm thường được thiết kế với bề mặt trang nhã, mang lại vẻ đẹp tinh tế và hiện đại. Điều này trái ngược với cuộn cách âm, thường ít chú trọng đến yếu tố thẩm mỹ. Việc lựa chọn tấm cách âm không chỉ giúp cải thiện chất lượng âm thanh trong phòng mà còn tăng cường giá trị thẩm mỹ tổng thể, tạo nên một không gian sống hoặc làm việc thoải mái và chuyên nghiệp hơn. Sự kết hợp giữa tính năng và thẩm mỹ chính là điểm mạnh của tấm cách âm hiện đại.

Dễ dàng bảo trì

Tấm cách âm là một giải pháp hiệu quả và tiện lợi cho việc giảm thiểu tiếng ồn trong không gian sống và làm việc. Một trong những ưu điểm nổi bật của tấm cách âm là khả năng dễ dàng tháo rời để vệ sinh hoặc thay thế mà không làm hư hại đến các cấu trúc xung quanh. Điều này giúp cho việc bảo trì trở nên đơn giản và nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngược lại, cuộn cách âm thường đòi hỏi quy trình bảo trì phức tạp hơn, có thể cần đến sự hỗ trợ từ các chuyên gia để đảm bảo hiệu quả cách âm vẫn được duy trì. Do đó, đối với những ai đang tìm kiếm một giải pháp cách âm dễ dàng bảo trì, tấm cách âm là sự lựa chọn lý tưởng, mang lại sự tiện lợi mà vẫn đảm bảo chất lượng âm thanh trong không gian sống.

Đầu tư lâu dài 

Đầu tư vào tấm cách âm mặc dù có chi phí ban đầu cao hơn, nhưng mang lại nhiều lợi ích vượt trội về hiệu quả cách âm và tính thẩm mỹ. Khác với cuộn cách âm hay ống cách âm, tấm cách âm không chỉ giúp giảm âm thanh hiệu quả mà còn tạo nên bầu không khí ấm cúng và sang trọng cho không gian sống, làm việc. Với khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ vượt trội, tấm cách âm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dự án xây dựng hiện đại. Sự đầu tư này không chỉ mang lại sự thoải mái cho người sử dụng mà còn làm tăng giá trị tài sản theo thời gian. Do đó, việc lựa chọn tấm cách âm là một chiến lược đầu tư thông minh và bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống với chi phí hiệu quả trong dài hạn.

Điểm danh những tấm cách âm đỉnh cao nhất tại Đồng Tháp

Bông gốm

Tấm cách âm bông gốm là giải pháp tối ưu cho việc kiểm soát âm thanh và cách nhiệt trong nhiều lĩnh vực ứng dụng. Với kích thước 600mm x 900mm hoặc 600mm x 1200mm, độ dày từ 25mm đến 50mm, sản phẩm này dễ dàng lắp đặt trên tường, trần và sàn. Tỷ trọng từ 96 đến 320kg/m³ giúp tấm bông gốm đạt khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội cùng với hiệu quả cách nhiệt xuất sắc, đặc biệt trong các môi trường có nhiệt độ cao như lò nung. Được đóng gói trong thùng chứa 4 hoặc 10 tấm, tấm cách âm bông gốm rất thuận tiện cho việc vận chuyển và phù hợp cho các nhà máy, phòng thu âm và rạp hát. Ngoài việc tạo ra không gian yên tĩnh, sản phẩm còn bảo vệ hiệu quả chống lại nhiệt độ cao, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Bông gốm của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn vị
Đơn giá
1Bông gốm ceramic dạng cuộn dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùngHộp480.000
2Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùngHộp480.000
3Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng baoCuộn448.000
4Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 96kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng baoCuộn448.000
5Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùngHộp656.000
6Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1260- đóng thùngHộp656.000
7Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 25mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1430- đóng baoCuộn1.872.000
8Bông gốm ceramic dạng cuộn dày 50mm tỷ trọng 128kg/m3, nhiệt độ 1430- đóng baoCuộn1.872.000
9Bông gốm ceramic dạng tấm dày 50mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 4 tấm/thùngHộp3.520.000
10Bông gốm ceramic dạng tấm dày 20mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 10 tấm thùngHộp3.520.000
11Bông gốm ceramic dạng tấm dày 50mm tỷ trọng 220kg/m3, đóng 4 tấm/thùngHộp2.496.000
12Bông gốm ceramic dạng tấm dày 20mm tỷ trọng 220kg/m3, đóng 10 tấm thùngHộp2.400.000
13Bông gốm ceramic dạng tấm dày 25mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 4 tấm/thùngThùng344.000
14Bông gốm ceramic dạng tấm dày 50mm tỷ trọng 300kg/m3, đóng 2 tấm/thùngThùng688.000

Xem thêm: Bông gốm tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Bông thủy tinh

Tấm cách âm bông thủy tinh là giải pháp ưu việt cho các ứng dụng cần cách nhiệt và cách âm hiệu quả trên bề mặt phẳng như sàn, tường, trần và mái. Với kích thước linh hoạt 1.2m x 2.4m và 1m x 2m, sản phẩm cho phép dễ dàng thi công theo nhu cầu cụ thể của từng dự án. Độ dày của tấm bông dao động từ 25mm đến 50mm và tỷ trọng từ 12kg/m³ đến 48kg/m³, giúp người sử dụng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Bên cạnh đó, lớp màng nhôm và bạc mỏng trên bề mặt không chỉ tăng cường khả năng cách nhiệt mà còn tạo thuận lợi trong quá trình lắp đặt. Tấm bông thủy tinh có khả năng chịu nhiệt từ -15 độ C đến 350 độ C, đảm bảo hiệu suất ổn định trong nhiều điều kiện, tạo ra không gian sống và làm việc yên tĩnh, thoải mái.

bông thủy tinh Glasswool tại Đà Nẵng

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm của Bông thuỷ tinh Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/cuộn)
1Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 25mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc651.200
2Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc768.000
3Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc768.000
4Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc676.800
5Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 25mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc979.200
6Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m3 (±), xx Trung Quốc777.600
7Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc547.200
8Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc806.400
9Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc547.200
10Bông thủy tinh Glasswool cuộn không bạc dày 50mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc843.200
11Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m3 (±), xx Trung Quốc1.008.000
12Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 16kg/m3 (±), xx Trung Quốc676.800
13Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 24kg/m3 (±), xx Trung Quốc979.200
14Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 32kg/m3 (±), xx Trung Quốc627.200
15Bông thủy tinh Glasswool cuộn có bạc dày 50mm, tỷ trọng 48kg/m3 (±), xx Trung Quốc929.600

Xem thêm: Bông thuỷ tinh tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Bông khoáng

Tấm cách âm bông khoáng, hay còn gọi là bông khoáng Rockwool/len đá, là một giải pháp lý tưởng cho việc cách âm và cách nhiệt trong xây dựng. Với kích thước quy cách 600x1200x50mm và nhiều tùy chọn tỷ trọng (T120, T100, T80, T60, T50, T40), bông khoáng phù hợp cho nhiều loại công trình từ nhà ở đến công trình công nghiệp. Sản phẩm này nổi bật với khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội, giúp giảm tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng. Bông khoáng thường được sử dụng trong thi công vách thạch cao, dưới mái tôn, vách tường và dưới các lớp tiêu âm, tạo ra không gian sống và làm việc thoải mái, yên tĩnh. Nhờ vào những ưu điểm này, tấm cách âm bông khoáng ngày càng trở thành lựa chọn ưu việt trong ngành xây dựng hiện đại.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm của Bông khoáng dạng tấm Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/kiện)
1Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000
2Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000
3Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000
4Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000
5Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ487.500
6Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ645.000
7Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ825.000
8Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ975.000
9Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ1.185.000
10Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam510.000
11Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam525.000
12Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam555.800
13Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam615.000
14Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam690.800
15Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam780.000
16Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc405.000
17Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc435.000
18Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc472.500
19Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc532.500
20Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc615.000
21Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc675.000

Xem thêm: Bông khoáng tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Tấm Polyester Fiber ( Tấm sonic)

Tấm cách âm Polyester Fiber là giải pháp tối ưu cho việc kiểm soát âm thanh trong các không gian khác nhau. Với nhiều tùy chọn về độ dày, từ 9mm đến 12mm cho các không gian nhỏ như văn phòng hay phòng học, sản phẩm này giúp tiêu âm nhẹ nhàng và giảm tiếng vang. Đối với các môi trường yêu cầu tiêu âm cao như phòng thu âm, rạp hát hay phòng hội nghị, tấm Polyester Fiber dày từ 25mm đến 50mm là sự lựa chọn lý tưởng nhờ khả năng hấp thụ âm thanh tốt hơn, đặc biệt ở tần số thấp. Về mặt an toàn cháy, các tấm Polyester Fiber tiêu chuẩn không có khả năng chống cháy, trong khi phiên bản chống cháy được xử lý đặc biệt hoặc làm từ nguyên liệu chống cháy, phù hợp cho các không gian công cộng như khách sạn và trung tâm thương mại. Sự đa dạng này giúp tấm Polyester Fiber đáp ứng đầy đủ nhu cầu của nhiều loại công trình.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm của Tấm Polyester Fiber Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá (Vnđ/tấm)
1Tấm Polyester Fiber tiêu âm màu phổ thông không họa tiết
Kt: (W1220 x L2440)mm
790.500

Xem thêm: Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)

Xốp XPS

Tấm cách âm xốp XPS (Extruded Polystyrene) là sản phẩm được sản xuất qua quy trình ép đùn, tạo nên cấu trúc gồm các hạt nhựa polystyrene liên kết chặt chẽ, mang lại bề mặt đồng nhất và độ đặc cao. Tấm XPS có thể được sản xuất tại nhiều nơi, trong đó có Việt Nam và Trung Quốc. Sản phẩm này thường có các màu sắc đặc trưng như xanh lá, vàng, xanh dương và hồng. Cụ thể, tấm màu xanh lá và màu vàng thường có nguồn gốc từ Việt Nam, trong khi màu hồng và xanh dương có thể sản xuất ở cả hai quốc gia. Sự phân loại màu sắc này không chỉ giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết nguồn gốc sản phẩm mà còn giúp họ chọn lựa tấm XPS phù hợp cho các ứng dụng cách âm và cách nhiệt trong lĩnh vực xây dựng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp XPS của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/tấm)
1Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT20mm58.800
2Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm61.100
3Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm79.500
4Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm99.100
5Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm122.100
6Tấm xốp XPS 32kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm117.500
7Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm61.100
8Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm72.600
9Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm88.700
10Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm93.300
11Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm109.400
12Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm115.200
13Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm122.100

Xem thêm: Xốp XPS tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Xốp EPS

Tấm cách âm xốp EPS (Expanded Polypropylene) là một vật liệu xây dựng hiện đại, được biết đến với những đặc tính vượt trội về cách âm và cách nhiệt. Với tỷ trọng đa dạng từ 4 đến 35 kg/m³, tấm EPS cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều công trình như tường, trần và sàn. Vật liệu này không chỉ nhẹ và dễ lắp đặt mà còn tạo ra không gian sống thoải mái và yên tĩnh cho người sử dụng. Tấm EPS thường có hai màu chủ đạo: trắng, sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ bản, và đen, mang lại hiệu quả cách nhiệt cao cấp và chống nóng vượt trội. Sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng cách âm và cách nhiệt khiến tấm xốp EPS trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại, nâng cao chất lượng cuộc sống.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp EPS của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Xem thêm: Xốp EPS tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Xốp PU

Tấm cách âm PU (Polyurethane) là giải pháp tối ưu cho việc kiểm soát âm thanh và cách nhiệt. Với kích thước đa dạng 1200 x 610 mm và 1200 x 2440 mm, cùng độ dày linh hoạt từ 20 mm đến 50 mm, sản phẩm mang đến sự lựa chọn phù hợp cho từng không gian. Khả năng hấp thụ âm thanh tốt và cách nhiệt hiệu quả giúp tấm PU lý tưởng cho các phòng họp, phòng thu âm và khu vực cần kiểm soát tiếng ồn. Thiết kế nhẹ và dễ lắp đặt giúp tiết kiệm thời gian và công sức, tạo không gian sống và làm việc yên tĩnh, thoải mái.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp PU của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/tấm)
1Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm765.000
2Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm990.000
3Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm1.222.500
4Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.447.500
5Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm562.500
6Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm742.500
7Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm952.500
8Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.177.500
9Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm697.500
10Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm922.500
11Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm1.149.000
12Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.377.000
13Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm492.000
14Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm667.500
15Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm880.500
16Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.105.500
17Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm729.000
18Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm957.000
19Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm1.185.000
20Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.413.000
21Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm528.000
22Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm705.000
23Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm922.500
24Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm1.147.500

Xem thêm: Xốp PU tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Xốp PE OPP

Tấm cách âm PE OPP (Polyethylene OPP) là giải pháp lý tưởng để giảm thiểu tiếng ồn và nâng cao chất lượng âm thanh trong nhiều không gian. Được làm từ polyethylene kết hợp với lớp OPP, tấm này có tính năng nhẹ, dễ lắp đặt và độ bền cao. Với cấu trúc xốp, tấm cách âm PE OPP không chỉ ngăn chặn âm thanh mà còn chống ẩm, bảo vệ bề mặt bên dưới hiệu quả. Thường được sử dụng trong văn phòng, phòng thu âm và rạp hát, sản phẩm này tạo ra môi trường sống và làm việc yên tĩnh, thoải mái hơn cho người dùng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Xốp PE OPP của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/md)
1Mút Xốp PE OPP – 2mm, 1 mặt bạc9.500
2Mút Xốp PE OPP – 3mm, 1 mặt bạc11.400
3Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc13.100
4Mút Xốp PE OPP – 8mm, 1 mặt bạc21.000
5Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc23.700
6Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc39.000
7Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc48.000
8Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc59.400
9Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc69.000
10Mút Xốp PE OPP – 50mm, 1 mặt bạc117.000
11Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo46.500
12Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo60.000
13Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo76.500
14Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo90.000
15Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo102.000
16Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo112.500
17Mút Xốp PE FOAM – 1mm, không keo, không bạc1.700
18Mút Xốp PE FOAM – 2mm, không keo, không bạc3.300
19Mút Xốp PE FOAM – 3mm, không keo, không bạc5.000
20Mút Xốp PE FOAM – 8mm, không keo, không bạc16.200
21Mút Xốp PE FOAM – 10mm, không keo, không bạc19.500
22Mút Xốp PE FOAM – 15mm, không keo, không bạc31.500
23Mút Xốp PE FOAM – 20mm, không keo, không bạc40.500
24Mút Xốp PE FOAM – 25mm, không keo, không bạc54.000
25Mút Xốp PE FOAM – 30mm, không keo, không bạc62.300
26Mút Xốp PE FOAM – 50mm, không keo, không bạc112.500

Xem thêm: Xốp PE OPP tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Túi khí Cát Tường

Tấm cách âm túi khí Cát Tường là một giải pháp tiên tiến cho vấn đề cách âm trong các công trình kiến trúc. Với thiết kế đặc biệt, các túi khí tạo ra lớp không khí cách âm hiệu quả, giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài một cách tối ưu. Ngoài khả năng cách âm, vật liệu này còn có tính năng cách nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian sống và làm việc. Sản phẩm rất thích hợp cho các công trình nhà ở và văn phòng, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái cho người sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Túi khí Cát Tường của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn vị
Đơn giá
1Cách nhiệt Cát Tường A1 (1 mặt nhôm) W1550xL40000mmm239.100
2Cách nhiệt Cát Tường A2 ( 2 mặt nhôm ) W1550xL40000mmm254.400
3Cách nhiệt Cát Tường P1 (1 mặt xi mạ nhôm) W1550xL40000mmm225.500
4Cách nhiệt Cát Tường P2 (2 mặt xi mạ nhôm)m233.200
5Cách nhiệt Cát Tường AP (1 mặt nhôm & một mặt xi mạ nhôm) W1550xL40000mmm245.100
6Cách nhiệt Cát Tường A2-2L(2 mặt nhôm,2 lớp túi khí) W1550xL40000mmm272.300
7Cách nhiệt Cát Tường P2-2L(2 mặt xi mạ nhôm,2 lớp túi khí) W1550xL40000mmm255.300
8Băng dính hai mặt chuyên dùng W50xL45000mmcuộn81.600
9Nẹp tôn W50xL300000mmmd8.500

Xem thêm: Túi khí Cát Tường tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Túi khí Việt Nhật

Tấm cách âm Túi khí Việt Nhật nổi bật với khả năng cách âm và cách nhiệt ưu việt, rất thích hợp cho nhiều loại công trình. Được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến, sản phẩm này không chỉ bền bỉ mà còn có khả năng chống ẩm và chịu nhiệt tốt. Tấm Việt Nhật thường được ứng dụng trong văn phòng, rạp hát, và các khu vực công cộng nhờ khả năng tạo ra không gian yên tĩnh, thoải mái. Với đa dạng kích thước và độ dày, tấm cách âm này mang đến sự linh hoạt trong ứng dụng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Túi khí Việt Nhật của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Cách nhiệt túi khí Việt Nhật Ranko P2 (2 mặt xi mạ nhôm)17.300
2Cách nhiệt túi khí Việt Nhật Pro P2 (2 mặt xi mạ nhôm)19.400

Cao su lưu hóa

Tấm cách âm cao su lưu hóa là giải pháp hiệu quả cho kiểm soát âm thanh và nhiệt độ trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sản phẩm được chế tạo dưới dạng tấm phẳng với kích thước và độ dày đa dạng, nổi bật với tính đàn hồi và độ bền cao. Với khả năng chịu nhiệt và hóa chất xuất sắc, tấm cao su này hoạt động hiệu quả trong các môi trường khắc nghiệt và duy trì hiệu suất lâu dài. Chúng thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp, như đệm lót sàn, lớp cách âm tường và trần, cải thiện chất lượng không gian sống.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm Cao su lưu hoá của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 10mm75.000
2Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 15mm100.000
3Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 20mm132.500
4Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 25mm165.000
5Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 30mm197.500

Xem thêm: Cao su lưu hoá tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Cao su xốp

Tấm cao su xốp là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cách âm và lạnh, với kích thước phổ biến 1mx2m và 1.2mx2.4m cùng độ dày từ 10mm đến 100mm. Đặc tính xốp của cao su giúp hấp thụ âm thanh và nhiệt hiệu quả, mang lại sự thoải mái cho môi trường sống và làm việc. Tấm cao su xốp thường được sử dụng trong xây dựng, văn phòng, phòng thu âm và các khu vực cần yên tĩnh. Với tính linh hoạt và khả năng chống ẩm, sản phẩm này còn được ưa chuộng trong ngành công nghiệp, nâng cao hiệu suất làm việc.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm cao su xốp của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm: Cao su Xốp tấm cách âm đỉnh cao xốp XPS tại Triệu Hổ

Mút tiêu âm

Tấm mút tiêu âm là một giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng âm thanh trong các không gian như phòng thu, rạp hát và văn phòng. Với nguồn gốc từ Trung Quốc và Việt Nam, tấm mút này được thiết kế để giảm thiểu tiếng vọng và tiếng ồn, mang lại âm thanh rõ ràng hơn. Có ba loại chính của tấm mút tiêu âm: mút hột gà, mút góc và mút gai kim tự tháp. Mỗi loại đều có cấu trúc và ứng dụng riêng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu không gian của mình.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm mút tiêu âm của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn vị
Đơn giá
1Mút trứng 1.6mx2mx 3cmTấm285.000
2Mút trứng 1.6mx2mx 5cmTấm475.000
3Mút trứng 50x50x3cmTấm28.500
4Mút trứng 50x50x5cmTấm47.500
5Mút kim tự tháp 50x50x5cmTấm72.200
6Mút rãnh 50x50x5cmTấm72.200
7Mút vuông mini 49 ô 50x50x5cmTấm76.000
8Mút vuông trung 25 ô 50x50x5cmTấm91.200
9Mút vuông lớn 9 ô 50x50x5cmTấm76.000
10Bass tráp dài ốp gócTấm76.000
11Bass tráp vuông ốp gócTấm76.000
12Keo dán mút không mùiChai121.600

Xem thêm: Mút tiêu âm tấm cách âm đỉnh cao xốp XPS tại Triệu Hổ

Gỗ tiêu âm

Tấm gỗ tiêu âm là giải pháp hoàn hảo cho việc kiểm soát âm thanh trong các không gian như văn phòng, phòng họp và rạp hát. Với kích thước linh hoạt 600 x 600mm, 600 x 1200mm hoặc theo yêu cầu, tấm gỗ có độ dày từ 9 đến 18mm giúp người dùng dễ dàng chọn lựa. Bề mặt hoàn thiện đa dạng như veneer, melamine và laminate không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền. Được sản xuất từ gỗ MDF với lõi thân thiện với môi trường hoặc lõi chống cháy, tấm gỗ này tăng cường khả năng cách âm, tạo ra không gian yên tĩnh và an toàn.

Bảng giá tốt nhất về tấm cách âm gỗ tiêu âm của Triệu Hổ tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá (Vnđ/m²)
1Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 9mm352.000
2Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 12mm396.800
3Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 15mm456.000
4Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Melamin. Dày 18mm516.800
5Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 8mm396.800
6Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 12mm440.000
7Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 15mm516.800
8Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF chống ẩm , hai mặt phủ Melamin. Dày 17mm576.000
9Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 9mm552.000
10Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 12mm616.000
11Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 15mm672.000
12Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF thường , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 18mm716.800
13Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 8mm596.800
14Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 12mm667.200
15Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 15mm736.000
16Ván gỗ tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ lõi MDF xanh chịu ẩm , hai mặt phủ Veneer Sồi hoặc Xoan. Dày 17mm800.000
17Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 8mm568.000
18Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 10mm624.000
19Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 12mm704.000
20Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 15mm832.000
21Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 17mm886.400
22Ván tiêu âm xẻ rãnh hoặc đục lỗ bằng nhựa PVC , một mặt phủ phim PVC dày 18mm928.000
23Tấm Len gỗ tiêu âm (Wood wool) dày 15mm584.000
24Tấm Len gỗ tiêu âm (Wood wool) dày 20mm736.000

Xem thêm: Gỗ tiêu âm tấm cách âm đỉnh cao tại Triệu Hổ

Phân biệt giữa tấm cách âm với cuộn và ống cách âm

Đặc điểm Tấm cách âm Cuộn cách âm Ống cách âm
Hình dạng Dạng tấm phẳng, có thể cắt theo kích thước mong muốn. Dạng cuộn dài, có thể cắt theo chiều dài cần thiết. Dạng ống rỗng, thường được lắp trực tiếp vào ống hoặc các hệ thống đường ống.
Ứng dụng chính Dùng cho các bức tường, trần, sàn, hoặc các bề mặt lớn trong xây dựng và công nghiệp. Dùng cho các bề mặt lớn như tường, trần, và các khu vực cần che phủ diện tích rộng. Dùng để cách âm cho các đường ống, hệ thống HVAC hoặc các thiết bị công nghiệp.
Khả năng cách âm Tốt, giúp giảm tiếng ồn truyền qua các bức tường hoặc trần. Tốt, giúp giảm tiếng ồn trong các không gian rộng. Tốt, giúp giảm tiếng ồn phát ra từ các đường ống hoặc hệ thống dẫn nhiệt, khí.
Đặc điểm Cứng, có thể khó thi công với bề mặt cong hoặc không đều. Linh hoạt, dễ dàng thi công trên các bề mặt rộng và không đều. Dễ dàng lắp vào các hệ thống ống và bảo vệ chống ồn từ hệ thống dẫn.
Khả năng chịu nhiệt Tốt, có thể chịu được nhiệt độ cao. Tốt, nhưng phụ thuộc vào loại vật liệu. Tốt, giúp bảo vệ ống khỏi sự thay đổi nhiệt độ và giảm tiếng ồn do dòng chảy.
Tính linh hoạt Ít linh hoạt, chủ yếu dùng cho các bề mặt cố định. Linh hoạt hơn, có thể cuộn lại và dễ dàng vận chuyển. Linh hoạt trong việc bao quanh ống và có thể điều chỉnh kích thước dễ dàng.
Ứng dụng trong xây dựng Cách âm cho tường, trần, và sàn trong các công trình xây dựng. Thích hợp cho các khu vực cần cách âm lớn, như văn phòng hoặc phòng hát. Chủ yếu sử dụng trong các hệ thống đường ống, HVAC và công nghiệp.

10 Điều cam kết khi mua tấm cách âm tại Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh tấm cách âm Triệu Hổ thi công tại Đồng Tháp

Tại Đồng Tháp, tấm cách âm Triệu Hổ thi công đã tạo nên sự thay đổi đáng kể trong không gian sống. Những tấm cách âm như lớp áo bảo vệ, giúp loại bỏ âm thanh bên ngoài, mang lại sự yên tĩnh quý giá cho người dân. Với thiết kế tinh tế và màu sắc hài hòa, mỗi tấm không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, làm đẹp thêm cho ngôi nhà. Người dân không chỉ cảm nhận được sự tĩnh lặng mà còn tìm thấy bình yên cho tâm hồn, nâng niu từng khoảnh khắc trong cuộc sống hàng ngày.

Một số câu hỏi về tấm cách âm

Tấm cách âm có ảnh hưởng đến thiết kế nội thất không?

Tấm cách âm hiện nay không chỉ đảm bảo chức năng cách âm mà còn được thiết kế thẩm mỹ, góp phần nâng cao vẻ đẹp không gian nội thất. Với đa dạng màu sắc và chất liệu, nó tạo điểm nhấn nghệ thuật, làm cho không gian sống thêm sang trọng và hiện đại.

Tấm cách âm có bền không?

Độ bền của tấm cách âm chủ yếu phụ thuộc vào loại vật liệu. Các tấm bông khoáng và cao su chất lượng cao thường bền, nhưng yếu tố như độ ẩm và nhiệt độ có thể ảnh hưởng. Chọn sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín và lắp đặt đúng cách để tối ưu hóa độ bền.

Tấm cách âm có khả năng chống cháy không?

Một số tấm cách âm có lõi chống cháy, giúp ngăn ngừa sự lan truyền lửa trong các công trình xây dựng và không gian công cộng. Tuy nhiên, không phải tất cả tấm cách âm đều có tính năng này. Việc chọn đúng loại tấm theo yêu cầu an toàn là rất cần thiết.

Tấm cách âm có dễ bảo trì không?

Tấm cách âm rất dễ bảo trì. Việc vệ sinh định kỳ bằng khăn ẩm giúp loại bỏ bụi bẩn mà không làm hư hại bề mặt. Một số loại tấm còn chống ẩm, hạn chế sự phát triển của nấm mốc. Người dùng nên tham khảo hướng dẫn từ nhà sản xuất để bảo trì hiệu quả.

Câu hỏi: Triệu Hổ có vận chuyển tấm cách âm về tận Đồng Tháp không?

Triệu Hổ tự hào cung cấp dịch vụ vận chuyển tấm cách âm đến tận Đồng Tháp. Với đội ngũ giao hàng chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng ngay tại nơi bạn cần. Hãy để chúng tôi hỗ trợ bạn tối ưu hóa không gian sống và làm việc!

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.
2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.
3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.
5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công tận tình.
9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.
10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.