Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Hà Giang (30/04/2024) Mới Nhất

Bình chọn

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Hà Giang (30/04/2024) Mới Nhất Hôm Nay CK 5% – 10%

Tấm panel là một loại vật liệu xây dựng mới trong lĩnh vực xây dựng, có tác dụng cách âm và cách nhiệt cho các công trình. Tấm panel còn được gọi là tấm vách hoặc vách ngăn, được sử dụng để phân chia không gian, làm trần, sàn và vách bao ngoài các công trình. Vật liệu này đã trở nên phổ biến trong các nhà máy, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và nhà ở. Chính vì tính năng và ứng dụng đa dạng, tấm panel đã trở thành lựa chọn hàng đầu của rất nhiều khách hàng. Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này và biết thêm thông tin về bảng báo giá chi tiết, hãy cùng Triệu Hổ tìm hiểu qua bài chia sẻ dưới đây. Triệu Hổ là một đơn vị uy tín trong lĩnh vực cung cấp tấm panel, cam kết mang đến cho khách hàng sự chất lượng và độ tin cậy cao. Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết về sản phẩm tấm panel và cung cấp các thông tin cần thiết cho khách hàng quan tâm. Mời quý vị cùng theo dõi.

Tấm Panel cách nhiệt là gì?

Tấm panel cách nhiệt (Panel EPS, Panel PU, Panel PIR, Panel Rockwool, Panel Glasswool) là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay. Với khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy, tấm panel được sử dụng rộng rãi trong việc làm trần và làm vách ngăn. Đặc biệt, trong lĩnh vực thiết kế và lắp đặt các công trình như nhà xưởng, nhà máy, kho hàng và nhà ở. Tấm panel cách nhiệt được đánh giá cao về độ bền và tính năng ưu việt của nó. Với việc sử dụng tấm panel cách nhiệt, chúng ta có thể tiết kiệm chi phí xây dựng và rút ngắn thời gian thi công. Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều loại tấm panel cách nhiệt khác nhau để phù hợp với các yêu cầu cụ thể. Mỗi loại tấm panel sẽ có những ưu điểm riêng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Panel EPS có khả năng cách nhiệt tốt và độ bền cao, Panel PU có tính năng chống cháy tốt và Panel PIR có khả năng chống âm tốt hơn. Panel Rockwool và Panel Glasswool cung cấp hiệu quả cách nhiệt và cách âm tốt nhờ sự bền vững của chúng và khả năng chịu nhiệt cao.

Cấu tạo của Tấm panel cách nhiệt tại Hà Giang

Tấm Panel cách nhiệt là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng hiện nay nhờ tính năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Tấm Panel cách nhiệt bao gồm ba lớp chính, gồm lớp mặt ngoài, lớp lõi và lớp mặt trong, được liên kết chặt chẽ với nhau bằng keo chuyên dụng, tạo nên một sản phẩm vô cùng cứng cáp và chắc chắn.

Lớp mặt ngoài của Tấm Panel cách nhiệt thường được làm từ tôn mạ màu hoặc inox. Lớp tôn hoặc inox này có độ dày từ 0.30 – 0.75mm, rất cứng cáp và có tính năng chống chịu tốt dưới mọi tác động thời tiết. Ngay cả khi thời tiết khắc nghiệt, lớp tôn vẫn bảo vệ tốt và mang lại độ bền cao. Màu sắc của tôn cũng rất đa dạng, cho phép bạn lựa chọn theo ý thích và theo bảng màu của nhà sản xuất.

Lớp lõi của Tấm Panel cách nhiệt có thể được làm từ xốp EPS, xốp PU/Pir, bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh Glasswool. Nhờ lớp lõi này, Tấm Panel có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, giúp giữ nhiệt tốt trong mùa đông và mát mẻ trong mùa hè. Ngoài ra, lớp lõi còn giúp gia tăng khả năng chống cháy và chống ẩm, giữ cho không gian bên trong luôn khô ráo và an toàn.

Lớp mặt trong của Tấm Panel cách nhiệt cũng thường là tôn hoặc inox, tương tự như lớp mặt ngoài. Lớp này không chỉ có vai trò bảo vệ lõi mà còn tăng tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Trên cơ sở cấu trúc chắc chắn và chất lượng, Tấm Panel cách nhiệt có thể được sử dụng trong nhiều công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà kho, nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại và các khu công nghiệp. Với những ưu điểm vượt trội về tính năng cách nhiệt, cách âm và thiết kế hiện đại, Tấm Panel cách nhiệt là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện đại và tiên tiến.

Các biên dạng của tấm Panel cách nhiệt

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách ngoài khổ 1000mm

Ưu điểm vượt trội của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt là một vật liệu xây dựng hiện đại với nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu truyền thống. Một trong những ưu điểm đáng chú ý của tấm Panel cách nhiệt là khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan ấn tượng. Với cấu tạo bằng Rockwool hoặc lõi xốp, tấm Panel có khả năng cách nhiệt vượt trội hơn so với những vật liệu truyền thống. Khả năng này không chỉ giúp ngăn nhiệt độ từ bên ngoài đến trong, mà còn giúp tiết kiệm đến 70% chi phí điện điều hòa cho công trình.

Tấm Panel cách nhiệt cũng có trọng lượng nhẹ, giúp việc di chuyển, lắp ráp và thi công trở nên dễ dàng hơn. Khi lắp đặt, không cần tốn nhiều công sức và thời gian, giúp giảm chi phí nền móng. Với đặc tính này, tấm Panel cách nhiệt trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho việc thi công các công trình xây dựng.

Tấm Panel cách nhiệt đảm bảo an toàn cho môi trường và người dùng. Được sản xuất từ nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel không gây hại cho sức khỏe người dùng và không gây ô nhiễm môi trường. Bề mặt tấm Panel được phủ một lớp tôn chống côn trùng, chống nấm và chống thấm hiệu quả. Điều này đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho người dùng và là một trong những yếu tố quan trọng khi chọn tấm Panel để thi công các công trình như quán ăn hay kho lạnh đồ thực phẩm.

Một ưu điểm đáng chú ý khác của tấm Panel cách nhiệt là tính thẩm mỹ cao. Tấm Panel được thiết kế với nhiều phong cách khác nhau và vô vàn màu sắc để phù hợp với mọi công trình và phong cách thiết kế. Bề mặt tấm Panel không chỉ nhẵn mà còn không bám bụi và không thấm nước, giúp việc vệ sinh và bảo dưỡng trở nên dễ dàng và tiết kiệm thời gian.

Tấm Panel cách nhiệt cũng có độ bền cao. Với khả năng chịu lực ấn tượng và kết cấu bền vững, tấm Panel không cần sử dụng khung xương trợ lực mà vẫn đảm bảo an toàn tối ưu cho công trình. Bề mặt tấm Panel là một lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền màu lên tới 30 năm và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Cuối cùng, tấm Panel cách nhiệt cực kỳ dễ vệ sinh. Bằng cách sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và khăn lau, việc lau chùi và vệ sinh tấm Panel diễn ra đơn giản và nhanh chóng. Với khả năng thân thiện với môi trường, tấm Panel đảm bảo an toàn cho con người trong quá trình sử dụng.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt hiện nay có ưu điểm vượt trội về cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan; dễ dàng thi công với trọng lượng nhẹ; đảm bảo an toàn cho môi trường và người dùng; có tính thẩm mỹ cao; độ bền cao; dễ vệ sinh và bảo dưỡng. Với những ưu điểm này, tấm Panel cách nhiệt đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.

Phân loại tấm Panel cách nhiệt đang thịnh hành nhất hiện nay

Trong số nhiều loại tấm Panel cách nhiệt hiện nay trên thị trường, có ba sản phẩm được đánh giá cao và bán chạy nhất. Đầu tiên là tấm Panel cách nhiệt từ bông khoáng. Với khả năng chịu nhiệt tốt và khả năng cách âm, tấm Panel này phù hợp với việc xây dựng nhà ở và công trình công nghiệp. Tiếp theo là tấm Panel cách nhiệt bằng vật liệu polyurethane. Với khả năng cách nhiệt vượt trội và tính linh hoạt trong thiết kế, loại panel này được ưa chuộng trong xây dựng nhà ở. Cuối cùng là tấm Panel cách nhiệt từ polystyrene có độ bền cao và khả năng cách nhiệt tốt. Loại Panel này thích hợp cho việc xây dựng các nhà xưởng và công trình công nghiệp.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một vật liệu có nhiều ưu điểm lớn, đặc biệt là với khả năng cách nhiệt tuyệt vời khi được sử dụng trong việc thi công các công trình phòng sạch. Những ưu điểm trội này được đạt được nhờ vào cấu tạo của panel EPS, bao gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Nhờ quá trình chống oxy hóa, lớp mặt ngoài này không bị ăn mòn theo thời gian, vượt qua được các lực tác động và kháng lại các điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp mặt ngoài dao động từ 0.2 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang của tấm panel để tăng hiệu quả thoát nước khi mưa.

Lớp lõi của panel là EPS, một loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả trong nhiều loại cách nhiệt khác nhau. EPS là tên gọi của loại nhựa Polystyrene giãn nở, với thành phần chứa chất khí Bentan (C5H12) và Polystyrene. Tỷ lệ phần trăm của các thành phần này dao động từ 90 đến 95% Polystyrene và từ 5 đến 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp mặt trong của panel cũng là tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên, khác với tôn mặt ngoài, lớp mặt trong không có các đường gân sâu và rõ như tôn mặt ngoài. Điều này nhằm đảm bảo bề mặt trực tiếp tiếp xúc với con người là phẳng hoặc có gân nhẹ để không gây tổn thương khi sử dụng hoặc kết hợp với các chất liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng, …

Nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết nối chuyên dụng để kết hợp ba lớp này thành một tấm panel với kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của tấm panel EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, khá nhẹ và thuận tiện cho việc lắp đặt và di chuyển. Đồng thời, với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dạng chắc chắn và không bị biến dạng khi có tác động lực.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm sản phẩm: Panel EPS, báo giá: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel cách nhiệt PU/PIR là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt hiệu quả khi được sử dụng trong việc xây dựng các công trình như nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và phòng sạch. Điều này có thể được đạt được nhờ cấu tạo của Panel PU/PIR gồm ba lớp chính.

Lớp mặt ngoài của Panel làm bằng hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp mặt ngoài này đã được xử lý chống oxy hóa, giúp nó không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết đa dạng. Độ dày của lớp mặt ngoài dao động từ 0,35 đến 0,7mm, và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để tăng khả năng thoát nước vào mùa mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR làm bằng chất liệu Foam Polyurethane (PU) hoặc Foam Polyisocyanurate (PIR). PU là một loại nhựa xốp được tạo thành từ hai loại chất lỏng là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene, polyphynyl, isocyanate. Trong khi đó, PIR có nồng độ methy diphenyl diisoyanate cao hơn PU. Vì vậy, PIR có ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy hơn PU, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng.

Lớp mặt trong của Panel cũng làm bằng tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu như lớp mặt ngoài. Điều này giúp tạo ra một bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ, để dễ dàng khi kết dính với các chất liệu khác.

Nhà sản xuất kết nối các lớp với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt, tạo ra panel với kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel PU/PIR dao động từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, giúp cho việc lắp đặt và di chuyển sản phẩm trở nên dễ dàng. Sản phẩm cũng có hình dáng chắc chắn nhờ vào hai lớp kim loại bên ngoài, không bị móp méo hay xiêu vẹo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel cách nhiệt PU, Báo giá Panel PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là một vật liệu được sử dụng rộng rãi với nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Cấu tạo của tấm panel bông khoáng gồm 3 lớp chính, bao gồm hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông khoáng ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Được xử lý chống oxy hóa, lớp tôn này không bị ăn mòn theo thời gian và có khả năng chịu tác động mạnh mẽ và đáp ứng với điều kiện thời tiết khác nhau. Bề mặt của tấm panel có độ dày từ 0.3 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang, giúp thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lõi bông khoáng sử dụng những tấm bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3 được xếp đan xen nhau. Sợi bông khoáng chạy vuông góc với bề mặt trên dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ và chèn chặt vào toàn bộ tấm panel. Sử dụng công nghệ sản xuất hiện đại, tấm bông khoáng được kết nối chặt với tấm kim loại trong panel, đảm bảo độ bám dính tốt và độ cứng cao.

Lớp tôn mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa nhưng không có đường gân sâu và rõ như bề mặt ngoài. Điều này nhằm đảm bảo không gây vết xước ngoài da khi sử dụng và khi kết dính với các chất liệu khác.

Với cấu tạo này, tấm panel bông khoáng rockwool có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel bông khoáng giao động từ 60kg/m3 đến 150kg/m3, mang lại hiệu năng cách nhiệt và chống cháy tốt.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel chống cháy Rockwool, Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một vật liệu cách nhiệt và chống cháy tuyệt vời. Được cấu tạo gồm hai lớp mặt ngoài là lớp tôn nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, và lớp lõi là bông thủy tinh glasswool. Lớp tôn mặt ngoài được xử lý chống oxy hóa để không bị ăn mòn và chịu được các lực tác động và các điều kiện thời tiết khác nhau. Có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để thoát nước tốt vào trời mưa. Lõi bông thủy tinh được làm từ tấm bông thủy tinh có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Các sợi bông thủy tinh chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ với nhau và chèn chặt vào toàn bộ tấm panel. Sử dụng công nghệ sản xuất hiện đại để giữ khối bông thủy tinh với bề mặt kim loại có độ bám dính tốt. Panel bông thủy tinh glasswool cũng có lớp tôn mặt trong là một dạng tôn mạ oxi hóa, được sử dụng bằng tôn mạ màu hoặc inox. Lớp sơn tĩnh điện bên ngoài giúp chống ẩm và chống han gỉ. Bề mặt lớp tôn được phủ thêm lớp Polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại. Nhà sản xuất sẽ kết nối các lớp này lại với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt trong hình dạng và kích thước nhất định. Panel bông thủy tinh glasswool có trọng lượng tiêu chuẩn từ 48kg/m3 đến 64kg/m3 và không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động nhờ hai lớp kim loại bên ngoài. Với những ưu điểm đặc biệt và tính năng vượt trội, panel bông thủy tinh glasswool là một lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần cách nhiệt và chống cháy tốt.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel Glasswool, Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Panel kho lạnh là một giải pháp cách nhiệt tuyệt vời, đáp ứng các tiêu chuẩn châu Âu về chất lượng. Panel kho lạnh được cấu tạo từ hai bộ phận chính là lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS dày dặn và lớp tôn lạnh mạ màu.

Hiện nay, Panel kho lạnh được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình như kho mát, hầm trữ đông, kho lạnh và nhiều công trình khác. Với thiết kế vỏ bên ngoài bằng tôn hoặc inox 304 đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, lõi xốp có khả năng giữ nhiệt, đảm bảo chất lượng cho việc lưu trữ hàng hóa trong kho lạnh có nhiệt độ âm và cả kho lạnh có nhiệt độ dương. Đặc biệt, các kho lạnh dùng để bảo quản vaccine, thực phẩm, thuốc… thường lựa chọn sử dụng panel kho lạnh PU/PIR.

Với đặc tính cách nhiệt tuyệt vời của Panel kho lạnh, chúng giúp giảm thiểu sự tiêu tốn năng lượng trong quá trình vận hành, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, việc lắp đặt và vận hành panel kho lạnh cũng rất dễ dàng và tiện lợi.

Trong tổng thể, panel kho lạnh là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả và tiết kiệm, thích hợp cho các công trình như kho mát, hầm trữ đông, kho lạnh và các khu vực cần bảo quản các loại hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

Xem thêm Báo giá Panel kho lạnh

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một loại tấm Panel cách nhiệt cao cấp, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Cấu tạo của Panel này bao gồm ba lớp chính: lớp tôn, lớp Rockwool và lớp tôn.

Lớp tôn ngoài cùng của Panel lò sấy chịu trách nhiệm chịu đựng những tác động xấu từ môi trường bên ngoài. Vì vậy, việc lựa chọn tôn có chất lượng cao là rất quan trọng. Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi khuyến nghị sử dụng tôn của các hãng uy tín như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á.

Đối với lớp tôn ngoài cùng, độ dày tốt nhất nên là từ 0.55mm. Lớp tôn có độ dày này sẽ có khả năng chịu lực, chịu nhiệt tốt và đảm bảo màu sắc phong phú.

Lớp Rockwool là lớp cách nhiệt và chống cháy giữa hai lớp tôn. Với độ đàn hồi, độ bền và khả năng chống cháy hoàn hảo, Rockwool là vật liệu lý tưởng để bảo ôn panel lò sấy.

Rockwool được làm từ đá vôi và đá bazan, chất liệu an toàn và không gây hại cho sức khỏe khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Mức độ độ dày và trọng lượng Rockwool phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Lớp tôn bên trong của Panel lò sấy là lớp tiếp xúc trực tiếp với nhiệt ở trong lò sấy. Để đảm bảo sự đồng bộ và chất lượng cho sản phẩm, chọn hãng tôn tương tự với lớp tôn bên ngoài là điều cần thiết. Độ dày tốt nhất cho lớp tôn bên trong là từ 0.7 – 0.75mm.

Sử dụng Panel lò sấy mang lại nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp. Panel này cung cấp khả năng cách nhiệt tốt, giúp giữ nhiệt độ ổn định trong lò sấy, giảm thiểu tổn hao năng lượng và tăng hiệu suất trong quá trình sấy. Ngoài ra, tính an toàn và bền bỉ của Panel lò sấy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.

Tóm lại, Panel lò sấy với cấu trúc gồm lớp tôn, lớp Rockwool và lớp tôn là lựa chọn lý tưởng cho việc cách nhiệt và bảo ôn trong lò sấy. Việc lựa chọn các thành phần phù hợp và chất lượng cao sẽ đảm bảo hiệu quả và độ bền của Panel lò sấy trong quá trình sử dụng.

Xem thêm: sản phẩm Panel lò sấy chống cháy, Báo giá Panel lò sấy

Ứng dụng của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng nhờ những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại. Với tính năng cách nhiệt, tấm Panel được sử dụng làm tường, vách ngăn cho các công trình nhà tạm, phòng sạch, giúp giữ nhiệt và tránh tiếng ồn từ bên ngoài xâm nhập vào trong công trình. Ngoài ra, tấm Panel còn được sử dụng làm vỏ kho lạnh, kho dự trữ, phòng thí nghiệm, nơi cần bảo quản và giữ lạnh hiệu quả.

Ở các công trình nhà ở và công nghiệp, tấm Panel có thể được sử dụng làm ốp trần, la phông, giúp tạo một không gian trang nhã và hiện đại. Đặc biệt, tấm Panel còn được sử dụng làm tường, vách cách âm cho các phòng karaoke, quán bar, studio, rạp chiếu phim, đảm bảo không gian âm thanh bên trong không bị ảnh hưởng từ bên ngoài và ngược lại.

Với khả năng chống cháy, tấm Panel cách nhiệt rất phù hợp để sử dụng trong hệ thống máy móc, nhà xưởng sản xuất linh kiện, nơi có nguy cơ cháy nổ cao. Ngoài ra, tấm Panel còn được sử dụng làm lớp lót tôn cho các công trình nhà ở thông thường hoặc các khu công nghiệp, khu chế xuất, nhà máy, siêu thị, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt tôn sáng bóng và bền lâu.

Ngoài các công dụng trên, tấm Panel còn được sử dụng để xây dựng nhà tiền chế, nhà lắp ghép, nhà điều hành tại các công trình, làm kho lạnh, kho sạch, kho bảo quản thực phẩm, nhà xưởng công nghiệp, phòng khám, bệnh viện dã chiến, nhà máy sản xuất dược phẩm và làm trần chống nóng. Đồng thời, tấm Panel còn được sử dụng làm vách ngăn cho từng gian phòng, giúp phân chia không gian một cách khoa học và thuận tiện.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt là một vật liệu đa năng và hiệu quả trong công trình xây dựng, mang lại nhiều lợi ích về mặt cách nhiệt, cách âm, chống cháy và thẩm mỹ. Sự ứng dụng đa dạng của tấm Panel đã được khẳng định và được nhiều người tiêu dùng tin tưởng và lựa chọn.

Bảng so sánh các loại tấm panel cách nhiệt:

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi Glasswool với lõi rockwool

Sản phẩm Panel Glasswool Panel Rockwool
Cấu tạo Lõi bông  thủy tinh glasswool, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi bông  khoáng rockwool, 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 50 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.3 – 0.75 0.3 – 0.75
Tỷ trọng (kg/m3) 48 – 64 80 – 100 – 120
Khả năng chống cháy Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt
Khả năng cách nhiệt Tốt Rất tốt
Khả năng cách âm Tốt Tốt
Nhận biết Màu vàng nhạt Màu nâu hoặc vàng đậm
Ứng dụng Làm trần, vách Làm trần, vách
Giá thành Trung bình Trung bình

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi PU/PIR với lõi EPS

Sản phẩm Panel PU/PIR Panel EPS
Cấu tạo Lõi xốp Polyurethane, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi xốp EPS (polystyrene), 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 40 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.35 – 0.55 0.2 – 0.55
Tỷ trọng (kg/m3) 40 – 42 8 – 30
Khả năng chống cháy Chống cháy lan tốt Không chống cháy (xốp thường) và chống cháy lan (xốp eps chống cháy)
Khả năng cách nhiệt Rất tốt Trung bình
Khả năng cách âm Rất tốt Trung bình
Nhận biết Màu vàng trắng Màu trắng hoặc trắng đen
Ứng dụng Làm trần, vách, sàn Làm trần, vách
Giá thành Cao Rẻ

Hướng dẫn thi công tấm panel cách nhiệt chi tiết, đơn giản tại Hà Giang

Hướng dẫn thi công tấm Panel cách nhiệt nhanh chóng, dễ dàng là một quy trình đơn giản mà mọi người có thể thực hiện.

Đầu tiên, chúng ta cần xác định chính xác vị trí cần thi công bằng cách đo đạc và đánh dấu vị trí cần thực hiện. Sau đó, bắt đầu lắp khung sườn theo chuẩn thiết kế, bao gồm các thanh đứng và thanh ngang. Hãy đảm bảo rằng các thanh đó được lắp đặt với sự chắc chắn bằng cách bắt vít chặt.

Tiếp theo, chúng ta cần gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày. Điều này giúp đảm bảo rằng tấm Panel không bị sụp đổ hoặc gây nguy hiểm.

Sau đó, tiến hành lắp đặt tấm Panel vào khung. Ở các vị trí góc, hãy sử dụng các thanh bao để đảm bảo rằng tấm Panel được bảo vệ tốt nhất. Đảm bảo rằng các tấm Panel sau khi được gắn vào khung phải kín khít để đảm bảo chất lượng tiếp theo.

Cuối cùng, hãy kiểm tra lại quá trình thi công đã được hoàn thiện một cách tốt nhất. Đảm bảo rằng tất cả các tấm Panel sau khi gắn sẽ khít khao và không gây rò rỉ. Việc này sẽ đảm bảo rằng tấm Panel được sử dụng hiệu quả và bền bỉ trong thời gian dài.

Với hướng dẫn trên, chúng ta có thể thi công tấm Panel cách nhiệt một cách nhanh chóng, dễ dàng và đạt được chất lượng mong muốn.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Mới Nhất (30/04/2024) tại Hà Giang

Hiện nay, Công ty Triệu Hổ chúng tôi cung cấp các dòng tấm Panel cách nhiệt với mức giá thay đổi từ vài trăm đến vài triệu đồng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc.

Chất liệu của tấm Panel cách nhiệt được chọn lựa kỹ càng để đảm bảo tính năng cách nhiệt tối ưu. Loại tấm và thiết kế cũng ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Kích thước và kiểu dáng cung cấp linh hoạt để phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng. Độ dày của tấm Panel cũng được lựa chọn một cách tỉ mỉ để đáp ứng yêu cầu cách nhiệt và cứng cáp.

Mỗi tấm Panel cách nhiệt có nhiều màu sắc để khách hàng lựa chọn sao cho phù hợp với không gian xây dựng. Quý khách hàng có thể yên tâm về chất lượng và giá trị của sản phẩm do chúng tôi cam kết mang đến. Đến với chúng tôi, bạn sẽ nhận được sự chăm sóc và tư vấn tận tâm từ đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm và chuyên nghiệp của chúng tôi.

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Triệu Hổ 30/04/2024 Mới Nhất tại Hà Giang – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt, và Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Hà Giang

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt Triệu Hổ cung cấp tại Hà Giang

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel cách nhiệt chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.