Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Quảng Ninh (19/07/2024) Mới Nhất

Bình chọn

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Quảng Ninh (19/07/2024) Mới Nhất Hôm Nay CK 5% – 10%

Tấm panel là một loại vật liệu xây dựng mới được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng. Như đã biết, tấm panel được sử dụng để phân chia không gian, làm trần, sàn, vách bao ngoài và có tác dụng cách âm, cách nhiệt cho công trình. Với những ưu điểm nổi trội về tính năng và công nghệ tiên tiến, tấm panel còn được gọi tên khác là tấm vách hay vách ngăn và được sử dụng phổ biến trong các nhà máy, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và nhà ở. Do đó, sản phẩm này đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của rất nhiều khách hàng. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về tấm panel và bảng báo giá chi tiết, hãy tham khảo bài chia sẻ dưới đây của Triệu Hổ. Tại đó, bạn sẽ có được những thông tin chi tiết về sản phẩm này và cách thức đặt mua. Trên website của chúng tôi cũng có sẵn bảng báo giá chi tiết để bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn theo nhu cầu của mình. Hãy nhanh chóng tìm hiểu và liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thêm về sản phẩm này.

Tấm Panel cách nhiệt là gì?

Tấm panel cách nhiệt (Panel EPS, Panel PU, Panel PIR, Panel Rockwool, Panel Glasswool) là những vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng. Chúng có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy, thích hợp để làm trần và vách ngăn trong các công trình. Đặc biệt, chúng được ưu tiên sử dụng trong thiết kế và lắp đặt các nhà xưởng, nhà máy, kho hàng và nhà ở.

Tấm panel cách nhiệt có độ bền cao và các tính năng ưu việt khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm chi phí xây dựng và rút ngắn thời gian thi công. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tấm panel cách nhiệt khác nhau sẵn có. Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng giúp phù hợp với từng yêu cầu cụ thể.

Ví dụ, tấm panel EPS là loại panel cách nhiệt được làm từ polystyrene, có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, giúp giữ nhiệt độ ổn định và ngăn tiếng ồn từ bên ngoài. Tấm panel PU (Polyurethane) cũng có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, đồng thời có kết cấu nhẹ và dễ dàng lắp đặt. Trong khi đó, tấm panel Rockwool được làm từ sợi đá cách nhiệt, chống cháy và chống ồn hiệu quả. Tương tự, tấm panel PIR (Polyisocyanurate) và tấm panel Glasswool cũng đáp ứng các yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao cấp.

Với sự đa dạng và tính năng ưu việt của tấm panel cách nhiệt, chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại và đáp ứng nhu cầu của các công trình khác nhau.

Cấu tạo của Tấm panel cách nhiệt tại Quảng Ninh

Tấm Panel cách nhiệt là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhằm tạo ra khả năng cách nhiệt tốt cho các công trình. Tấm Panel cách nhiệt bao gồm ba lớp chính: lớp mặt ngoài, lớp lõi và lớp mặt trong.

Lớp mặt ngoài của Tấm Panel thường được làm từ tôn mạ màu hoặc inox. Với độ dày từ 0.30 – 0.75mm, lớp này rất cứng cáp và có tính chất chống chịu tốt cho dù gặp những tác động thời tiết khắc nghiệt. Nhờ lớp mặt ngoài này, Tấm Panel có khả năng bảo vệ tốt cho công trình và mang lại độ bền cao. Ngoài ra, màu sắc của tôn cũng có thể được lựa chọn tuỳ thích trong bảng màu của nhà sản xuất.

Lớp lõi của Tấm Panel có thể được làm từ các vật liệu như xốp EPS, xốp PU/Pir, bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh Glasswool. Chất liệu này giúp tạo ra khả năng cách nhiệt và cách âm tốt cho tấm panel. Với tính chất cách nhiệt, tấm panel được sử dụng rộng rãi trong các công trình như nhà xưởng, nhà kho và nhà máy sản xuất.

Lớp mặt trong của Tấm Panel cũng là tôn hoặc inox, tương tự như lớp mặt ngoài. Việc lựa chọn lớp mặt trong cũng tùy thuộc vào sở thích và yêu cầu của khách hàng.

Tấm Panel cách nhiệt được liên kết chặt chẽ với nhau bằng keo chuyên dụng tạo thành một sản phẩm vô cùng cứng cáp và chắc chắn. Điều này giúp đảm bảo tính chất cách nhiệt và cơ động cho công trình.

Tóm lại, việc sử dụng Tấm Panel cách nhiệt không chỉ giúp tạo ra khả năng cách nhiệt tốt mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như tính thẩm mỹ, bảo vệ công trình và tiết kiệm chi phí. Hiện nay, tấm panel cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và dân dụng.

Các biên dạng của tấm Panel cách nhiệt

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách ngoài khổ 1000mm

Ưu điểm vượt trội của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt đang trở thành vật liệu xây dựng được lựa chọn ngày càng nhiều bởi những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại. Một số ưu điểm quan trọng của tấm Panel cách nhiệt bao gồm khả năng cách âm, cách nhiệt, trọng lượng nhẹ, đảm bảo an toàn với môi trường, tính thẩm mỹ cao, độ bền bỉ và dễ dàng thực hiện việc vệ sinh.

Tiêu chí đầu tiên mà tấm Panel cách nhiệt vượt trội là khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan. Với cấu tạo chủ yếu bằng Rockwool hoặc lõi xốp, tấm Panel cách nhiệt có khả năng cách âm, cách nhiệt tối ưu hơn so với vật liệu truyền thống. Điều này không chỉ giúp giữ nhiệt trong phòng mà còn giúp tiết kiệm đến 70% chi phí điện điều hòa cho công trình.

Trọng lượng nhẹ của tấm Panel cách nhiệt cũng là một ưu điểm quan trọng. Với trọng lượng nhẹ, việc di chuyển, lắp đặt và thi công trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với các vật liệu xây dựng khác. Đồng thời, việc lắp đặt tấm Panel cách nhiệt cũng giúp giảm chi phí nền móng và tiết kiệm công sức.

Đảm bảo an toàn với môi trường là một ưu điểm quan trọng khác của tấm Panel cách nhiệt. Với nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel cách nhiệt không gây hại cho sức khỏe con người. Ngoài ra, bề mặt của tấm Panel được phủ lớp tôn chống phá hoại của côn trùng, vừa chống nấm và chống thấm nước hiệu quả. Điều này đảm bảo tấm Panel cách nhiệt là một lựa chọn an toàn cho công trình xây dựng như quán ăn hay kho lạnh đồ thực phẩm.

Mức độ thẩm mỹ cao là một ưu điểm nổi bật của tấm Panel cách nhiệt. Với nhiều phong cách thiết kế khác nhau, tấm Panel cách nhiệt có thể phù hợp với mọi công trình và phong cách thiết kế. Đồng thời, bề mặt của tấm Panel không bám bụi và không thấm nước, dễ dàng vệ sinh và giữ được vẻ sạch sẽ.

Độ bền bỉ cao cũng là một ưu điểm quan trọng của tấm Panel cách nhiệt. Dù thời tiết khắc nghiệt như thế nào, tấm Panel vẫn có khả năng chịu lực mạnh mẽ. Điều này giúp giảm thiểu công việc bảo trì và đảm bảo an toàn cho công trình. Bề mặt của tấm Panel được mạ kẽm sơn tĩnh điện, với độ bền màu lên tới 30 năm và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Cuối cùng, tấm Panel cách nhiệt cũng có khả năng vệ sinh dễ dàng. Với nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel không gây hại cho sức khỏe con người. Việc vệ sinh và lau chùi tấm Panel cũng trở nên đơn giản và nhanh chóng nhờ vào bề mặt nhẵn và chất liệu không thấm nước.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt là vật liệu xây dựng vượt trội với những ưu điểm cách âm, cách nhiệt ấn tượng, trọng lượng nhẹ, an toàn với môi trường, tính thẩm mỹ cao, độ bền bỉ và khả năng vệ sinh dễ dàng. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những công trình xây dựng hiện đại.

Phân loại tấm Panel cách nhiệt đang thịnh hành nhất hiện nay

Hầu hết khách hàng hiện nay đang lựa chọn tấm panel cách nhiệt EPS (Polystyrene mở rộng) làm vật liệu cách nhiệt cho công trình xây dựng. Tấm panel này có đặc tính nhẹ, cách nhiệt tốt và giá thành phải chăng. Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt Rockwool cũng được nhiều người tiêu dùng đồng ý sử dụng. Với khả năng chịu lực tốt, chống cháy và cách âm hiệu quả, tấm panel Rockwool đảm bảo môi trường sống và làm việc an toàn và thoải mái. Cuối cùng, tấm panel cách nhiệt PU (Polyurethane) cũng được ưa chuộng bởi tính năng cách nhiệt và cách âm cao cùng với độ bền và sự linh hoạt trong thiết kế. Sự phân loại này cung cấp cho khách hàng một loạt các lựa chọn tấm panel cách nhiệt để đáp ứng nhu cầu của họ.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Tấm Panel EPS là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi sử dụng trong việc thi công các công trình panel phòng sạch. Điều này là do cấu tạo của panel EPS gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Đặc biệt, lớp mặt ngoài này đã được xử lý chống oxy hóa, không bị ăn mòn theo thời gian và có thể chịu được các lực tác động cũng như điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp mặt ngoài này dao động từ 0.2-0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước hiệu quả vào trời mưa.

Lớp lõi xốp EPS là một vật liệu cách nhiệt hiệu quả. Nó là polystyrene giãn nở (EPS), được sản xuất dưới dạng hạt chứa chất khí bentan (C5H12). Thành phần hạt EPS bao gồm 90-95% polystyrene và 5-10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp tôn mặt trong cũng làm từ tôn mạ oxi hóa, giống với lớp mặt ngoài. Tuy nhiên, lớp tôn mặt trong không có các đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài vì nó tiếp xúc trực tiếp với con người. Bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ được ưu tiên để không gây ra vết xước trên da khi sử dụng hoặc để dễ dàng kết dính với các chất liệu khác như tường gạch, thạch cao, xi măng và nhiều loại vật liệu khác.

Nhà sản xuất sẽ sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối ba lớp trên với nhau theo hình dạng và kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel EPS dao động từ 8kg/m3 đến 40kg/m3. Trọng lượng này khá nhẹ và thuận tiện cho việc lắp đặt và di chuyển sản phẩm. Đồng thời, nhờ hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm sản phẩm: Panel EPS, báo giá: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel PU/PIR là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và phòng sạch, với khả năng cách nhiệt xuất sắc. Sự vượt trội này xuất phát từ cấu tạo của panel PU/PIR gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã trải qua quá trình chống oxy hóa. Nhờ đó, nó không bị ăn mòn theo thời gian, chịu được lực tác động và thích ứng với các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel, giúp thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR là một loại nhựa dạng bọt xốp, được tạo ra từ hai loại chất lỏng chính là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene, polyphynyl, isocyanate. Sau khi phản ứng hóa học, nhựa foam (xốp) được tạo thành. Có hai loại lõi xốp PU/PIR chính: Foam Polyurethane (PU) và Foam Polyisocyanurate (PIR). PIR có ưu thế vượt trội hơn trong độ bền, cách nhiệt, chống nóng và chống cháy.

Lớp tôn mặt trong cũng là một loại tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu và rõ như tôn mặt ngoài. Lớp này được thiết kế để tiếp xúc trực tiếp với con người, nên ưu tiên dạng bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để không gây tổn thương da khi sử dụng hoặc kết dính với các chất liệu khác.

Để kết nối 3 lớp này với nhau, nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt và tạo hình dạng kích thước nhất định. Panel PU/PIR có trọng lượng từ 30kg/m3 đến 42kg/m3, nhẹ và dễ dàng lắp đặt. Nhờ hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn mà không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel cách nhiệt PU, Báo giá Panel PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng là một vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy tuyệt vời. Cấu tạo của tấm panel bông khoáng rockwool bao gồm hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông khoáng ở giữa.

Lớp mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, đã được xử lý chống oxy hóa để chịu được thời gian và các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp này có độ dày từ 0,3 – 0,7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để thuận lợi cho việc thoát nước khi trời mưa.

Lõi bông khoáng sử dụng tấm bông khoáng với tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3, được xếp đan xen nhau. Sợi bông khoáng chạy vuông góc với bề mặt trên và dưới của tấm panel, được kết nối chặt chẽ và chèn chặt vào toàn bộ tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Các tấm bông khoáng được liên kết với nhau và với các tấm bên trên, bên dưới bằng keo tạo bọt cường độ cao để tạo thành khối hoàn chỉnh. Công nghệ sản xuất hiện đại đảm bảo khối bông khoáng cách nhiệt có độ bám dính tốt với bề mặt bên trong tấm kim loại, làm tăng độ cứng của tấm panel bông khoáng.

Lớp mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, nhưng không có gân sâu và rõ như lớp mặt ngoài. Điều này giúp tránh gây xước da khi sử dụng và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác.

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối các lớp lại với nhau, với kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel bông khoáng rockwool dao động từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel chống cháy Rockwool, Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy. Cấu tạo của nó bao gồm hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông thủy tinh glasswool ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Với quá trình chống oxy hóa, lớp mặt ngoài này không bị ăn mòn theo thời gian, có thể chịu được các lực tác động và đáp ứng được các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài này có độ dày từ 0.3 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp việc thoát nước tốt hơn khi trời mưa.

Lõi bông thủy tinh được làm từ tấm bông thủy tinh có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Sợi bông thủy tinh chạy vuông góc với bề mặt trên, dưới của tấm panel, và được kết nối chặt chẽ với nhau. Giữa các tấm bông thủy tinh và giữa tấm bông thủy tinh với các tấm tôn bên trên, bên dưới được liên kết với nhau thành khối hoàn chỉnh thông qua keo tạo bọt cường độ cao. Công nghệ sản xuất hiện đại đảm bảo độ bám dính rất tốt giữa bông thủy tinh với bề mặt kim loại, tạo cho tấm panel độ cứng cao. Bông thủy tinh glasswool được làm từ sợi thuỷ tinh tổng hợp chế xuất từ đá, xỉ, đất sét, và không chứa Amiang. Với tính năng cách nhiệt, cách âm, cách điện cao, không cháy, mềm mại và đàn hồi tốt, tấm panel bông thủy tinh glasswool kết hợp với tấm nhôm, nhựa chịu nhiệt cao tạo ra một sản phẩm cách nhiệt vượt trội ở cả dạng cuộn và tấm.

Lớp mặt trong của panel cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, được sử dụng bằng tôn mạ màu hoặc inox. Độ dày trung bình là từ 0.3mm – 0.7mm. Với lớp sơn tĩnh điện bên ngoài giúp chống ẩm và chống han gỉ. Đặc biệt, bề mặt lớp tôn được phủ thêm một lớp Polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Với cấu tạo này, panel bông thủy tinh glasswool sẽ có trọng lượng tiêu chuẩn từ 48kg/m3 đến 64kg/m3 mà vẫn giữ được hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel Glasswool, Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Panel kho lạnh là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả và đáng tin cậy cho các công trình như kho mát, hầm trữ đông và kho lạnh. Đặc điểm nổi bật của tấm panel này là khả năng cách nhiệt cực kỳ ấn tượng, đạt tiêu chuẩn Châu Âu.

Panel kho lạnh có cấu trúc bao gồm hai bộ phận chính: lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS dày dặn và lớp tôn lạnh mạ màu. Lõi xốp foam PU/PIR và EPS là những vật liệu được chọn lọc kỹ càng để đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu. Với lớp vỏ bên ngoài bằng tôn hoặc inox 304, panel kho lạnh đáp ứng được các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

Loại panel này thích hợp cho các công trình có yêu cầu nhiệt độ âm sâu hoặc nhiệt độ dương. Với ưu điểm là lõi xốp giữ nhiệt tốt, panel kho lạnh được sử dụng rộng rãi trong các kho lạnh để bảo quản vaccine, thực phẩm và thuốc.

Sự lựa chọn đúng loại panel kho lạnh không chỉ đảm bảo điều kiện bảo quản sản phẩm mà còn tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu các mất mát. Với chất lượng vượt trội và tính năng cách nhiệt ưu việt, panel kho lạnh PU/PIR và EPS đang trở thành lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp trong lĩnh vực lưu trữ và bảo quản.

Xem thêm Báo giá Panel kho lạnh

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một loại tấm panel có cấu tạo đặc biệt hơn so với các loại panel cách nhiệt khác. Nó được lắp ghép từ ba lớp: lớp tôn bên ngoài, lớp rockwool ở giữa và lớp tôn bên trong.

Lớp tôn bên ngoài, còn được gọi là lớp tôn phủ, là lớp nằm ở phía bên ngoài tấm panel và thường tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Điều này có nghĩa là lớp này phải chịu đựng những ảnh hưởng xấu từ thời tiết và môi trường bên ngoài. Vì vậy, chúng ta nên chọn loại tôn có chất lượng cao để đảm bảo độ bền và độ kháng môi trường của tấm panel. Các hãng tôn danh tiếng như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á là những lựa chọn hàng đầu trong việc này.

Đối với lớp tôn bên ngoài, chúng ta nên chọn loại có độ dày từ 0.55mm trở lên để đáp ứng được yêu cầu về độ bền và chịu lực. Ngoài ra, loại tôn này cũng phải có khả năng chịu nhiệt tốt và có màu sắc phong phú để tạo nên một sản phẩm panel đẹp mắt và bền bỉ.

Lớp rockwool ở giữa là lớp vật liệu bảo ôn cung cấp khả năng cách nhiệt cao và khả năng chống cháy hoàn hảo. Nó được làm từ đá vôi và đá bazan, nên rất an toàn và không gây ra khí độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Độ dày và trọng lượng của rockwool có thể được điều chỉnh tùy theo yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Lớp tôn bên trong là lớp tiếp xúc trực tiếp với nhiệt bên trong lò sấy. Chúng ta cần chọn hãng tôn tương tự như lớp tôn bên ngoài để đảm bảo tính đồng bộ cho tấm panel. Tuy nhiên, độ dày của tôn bên trong cần phải lớn hơn, thường từ 0.7 – 0.75mm, để đáp ứng được yêu cầu về độ bền và độ chịu lực trong quá trình sử dụng.

Tóm lại, panel lò sấy là một sản phẩm có cấu tạo đặc biệt gồm ba lớp: tôn bên ngoài, rockwool ở giữa và tôn bên trong. Việc chọn loại tôn phù hợp cho từng lớp và đáp ứng được yêu cầu về độ bền, chịu lực, cách nhiệt và chống cháy là rất quan trọng. Các hãng tôn danh tiếng như Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á có thể là những sự lựa chọn đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho panel lò sấy.

Xem thêm: sản phẩm Panel lò sấy chống cháy, Báo giá Panel lò sấy

Ứng dụng của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt là một vật liệu đa năng, có rất nhiều ứng dụng trong các công trình xây dựng. Được đánh giá cao về hiệu suất và tính năng, tấm Panel cách nhiệt đã được sử dụng rộng rãi và yêu thích bởi người tiêu dùng.

Một trong những công dụng phổ biến của tấm Panel cách nhiệt là làm tường, vách ngăn cho các công trình nhà tạm, phòng sạch và các khu vực yêu cầu sự vệ sinh cao. Nhờ tính chất cách nhiệt, tấm Panel giúp giữ nhiệt độ ổn định và ngăn sự xâm nhập của tia tử ngoại và âm thanh.

Tấm Panel cách nhiệt cũng được sử dụng làm vỏ kho lạnh, kho dự trữ và phòng thí nghiệm. Tính cách nhiệt và chống thấm nước của tấm Panel giúp bảo quản và bảo vệ các nguyên liệu và mẫu thí nghiệm quan trọng.

Việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt làm ốp trần, la phông cho trần nhà cũng là một ứng dụng phổ biến. Tấm Panel giúp giữ nhiệt độ bên trong không gian và đồng thời mang lại một vẻ đẹp thẩm mỹ cho không gian nội thất.

Tấm Panel cách nhiệt còn được sử dụng để làm tường, vách cách âm cho các phòng karaoke, quán bar, studio, rạp chiếu phim, nơi yêu cầu sự cách âm tốt. Tính năng cách âm của tấm Panel giúp hạn chế tiếng ồn và tạo ra một không gian yên tĩnh và thoải mái cho khách hàng.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt còn được sử dụng làm bộ phận chống cháy cho các hệ thống máy móc, nhà xưởng sản xuất linh kiện. Tấm Panel giúp ngăn chặn và kiểm soát sự lan truyền của lửa, giữ an toàn cho nhân viên và tài sản của công trường.

Đối với các công trình nhà ở thông thường, khu công nghiệp, khu chế xuất, nhà máy, siêu thị… tấm Panel cách nhiệt cũng thường được sử dụng làm lớp lót tôn, giúp tăng cường cách nhiệt và chống thấm nước của mái nhà hoặc mặt tiền.

Tấm Panel cách nhiệt cũng có thể được sử dụng để xây dựng các công trình nhà tiền chế, nhà lắp ghép, nhà điều hành tại các công trình. Với tính dễ dàng lắp đặt và di chuyển, tấm Panel cách nhiệt giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xây dựng.

Ngoài ra, tấm Panel cách nhiệt còn được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng nhà xưởng công nghiệp và kho bảo quản thực phẩm. Tính năng cách nhiệt và chống thấm của tấm Panel giúp đảm bảo điều kiện lưu trữ và bảo quản sản phẩm chất lượng cao.

Đối với các công trình như phòng khám, bệnh viện dã chiến, nhà máy sản xuất dược phẩm, tấm Panel cách nhiệt cung cấp tính năng cách âm tốt và đáng tin cậy, giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

Cuối cùng, tấm Panel cách nhiệt có thể được sử dụng làm trần chống nóng, giúp giảm tác động của ánh nắng mặt trời và duy trì nhiệt độ thoáng đãng trong không gian bên trong.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt là một vật liệu đa chức năng và có rất nhiều ứng dụng trong công trình xây dựng. Tính năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và chống thấm của tấm Panel đã chứng minh được tính hiệu quả và sự phổ biến của nó trong ngành công nghiệp.

Bảng so sánh các loại tấm panel cách nhiệt:

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi Glasswool với lõi rockwool

Sản phẩm Panel Glasswool Panel Rockwool
Cấu tạo Lõi bông  thủy tinh glasswool, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi bông  khoáng rockwool, 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 50 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.3 – 0.75 0.3 – 0.75
Tỷ trọng (kg/m3) 48 – 64 80 – 100 – 120
Khả năng chống cháy Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt
Khả năng cách nhiệt Tốt Rất tốt
Khả năng cách âm Tốt Tốt
Nhận biết Màu vàng nhạt Màu nâu hoặc vàng đậm
Ứng dụng Làm trần, vách Làm trần, vách
Giá thành Trung bình Trung bình

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi PU/PIR với lõi EPS

Sản phẩm Panel PU/PIR Panel EPS
Cấu tạo Lõi xốp Polyurethane, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi xốp EPS (polystyrene), 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 40 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.35 – 0.55 0.2 – 0.55
Tỷ trọng (kg/m3) 40 – 42 8 – 30
Khả năng chống cháy Chống cháy lan tốt Không chống cháy (xốp thường) và chống cháy lan (xốp eps chống cháy)
Khả năng cách nhiệt Rất tốt Trung bình
Khả năng cách âm Rất tốt Trung bình
Nhận biết Màu vàng trắng Màu trắng hoặc trắng đen
Ứng dụng Làm trần, vách, sàn Làm trần, vách
Giá thành Cao Rẻ

Hướng dẫn thi công tấm panel cách nhiệt chi tiết, đơn giản tại Quảng Ninh

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn thi công tấm Panel cách nhiệt một cách nhanh chóng và dễ dàng. Đầu tiên, bạn cần xác định chính xác vị trí cần thi công và đo đạc cẩn thận. Sau đó, đánh dấu vị trí cần thực hiện để tránh nhầm lẫn.

Bước tiếp theo là lắp khung sườn theo chuẩn thiết kế. Hãy chắc chắn rằng bạn lắp đặt các thanh đứng và thanh ngang một cách chính xác và bắt vít chắc chắn. Điều này sẽ đảm bảo tấm Panel được gắn một cách vững chắc và an toàn.

Sau đó, hãy gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn và chắc chắn trong quá trình sử dụng hàng ngày. Điều này giúp bạn sắp xếp đồ dùng một cách hợp lý và tiện lợi.

Tiếp theo, lắp đặt tấm Panel vào khung. Đảm bảo sử dụng các thanh bao để gắn chặt các vị trí góc. Điều này sẽ đảm bảo tấm Panel được bảo vệ an toàn và chắc chắn nhất.

Cuối cùng, hãy hoàn thiện thi công bằng cách đảm bảo tấm Panel được gắn kín khít. Sự kín khít này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của tấm Panel sau này. Hãy kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hoàn thành thi công.

Đó là những bước cơ bản để thi công tấm Panel cách nhiệt một cách nhanh chóng và dễ dàng. Rất hy vọng rằng hướng dẫn này sẽ giúp bạn thực hiện công việc một cách thành công và hiệu quả.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Mới Nhất (19/07/2024) tại Quảng Ninh

Triệu Hổ là một công ty cung cấp tấm panel cách nhiệt uy tín tại Quảng Ninh. Chúng tôi cung cấp các loại tấm panel với mức giá linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng. Báo giá tấm panel cách nhiệt của chúng tôi được xác định dựa trên nhiều yếu tố quan trọng như chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc.

Chúng tôi cam kết cung cấp tấm panel cách nhiệt chất lượng cao và đáp ứng được yêu cầu về cách nhiệt, cách âm và bảo vệ môi trường. Chúng tôi có đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và am hiểu về các sản phẩm cách nhiệt, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn tấm panel phù hợp.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, chúng tôi cam kết mang lại cho khách hàng giá trị tốt nhất với báo giá cạnh tranh và dịch vụ chất lượng. Khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá tấm panel cách nhiệt và tư vấn chi tiết về sản phẩm.

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Triệu Hổ 19/07/2024 Mới Nhất tại Quảng Ninh – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt, và Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Quảng Ninh

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt Triệu Hổ cung cấp tại Quảng Ninh

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel cách nhiệt chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.