Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Sơn La (19/07/2024) Mới Nhất

Bình chọn

Mục lục bài viết

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Tại Sơn La (19/07/2024) Mới Nhất Hôm Nay CK 5% – 10%

Tấm panel là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, đề cập đến một loại vật liệu mới có tác dụng cách âm, cách nhiệt cho công trình. Nó còn được gọi là tấm vách hoặc vách ngăn. Tấm panel có thể được sử dụng để phân chia không gian, làm trần, sàn và vách bao ngoài cho nhiều loại công trình, bao gồm nhà máy, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và nhà ở.

Nhờ vào tính năng và ứng dụng đa dạng của nó, tấm panel đã trở thành lựa chọn hàng đầu của rất nhiều khách hàng. Công ty Triệu Hổ xin giới thiệu đến bạn đọc về sản phẩm này và cung cấp bảng báo giá chi tiết.

Với tấm panel, bạn có thể tận dụng các tính năng cách âm và cách nhiệt để tăng cường âm thanh trong môi trường làm việc và đảm bảo sự thoải mái cho người dùng. Vật liệu này cũng có khả năng cách nhiệt tốt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các không gian lạnh hoặc nóng.

Không chỉ có tính năng kỹ thuật vượt trội, tấm panel còn có nhiều lợi ích khác như dễ dàng lắp đặt, tiết kiệm thời gian và công sức. Hơn nữa, với thiết kế đa dạng và mẫu mã phong phú, tấm panel của Triệu Hổ đảm bảo sẽ tỏa sáng và tạo điểm nhấn độc đáo cho không gian xây dựng của bạn.

Hãy liên hệ với Triệu Hổ ngay hôm nay để biết thêm thông tin chi tiết và nhận bảng báo giá sản phẩm tấm panel. Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp cho bạn sự chất lượng và giá trị tốt nhất.

Tấm Panel cách nhiệt là gì?

Tấm panel cách nhiệt là một loại vật liệu xây dựng rất thông dụng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Có nhiều loại tấm panel cách nhiệt khác nhau như Panel EPS, Panel PU, Panel PIR, Panel Rockwool, và Panel Glasswool. Đặc điểm chung của các loại tấm panel này là khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy. Chính nhờ khả năng này, tấm panel cách nhiệt được áp dụng để làm trần và vách ngăn trong nhiều công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà máy, kho hàng và nhà ở.

Tấm panel cách nhiệt không chỉ được đánh giá cao về độ bền mà còn có những tính năng ưu việt. Chúng giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và rút ngắn thời gian thi công do khả năng lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng. Đồng thời, tấm panel cách nhiệt cũng đảm bảo được môi trường sống và làm việc an toàn và thoải mái cho người sử dụng.

Tùy theo yêu cầu và mục đích sử dụng, người ta có thể chọn lựa loại tấm panel cách nhiệt phù hợp. Mỗi loại tấm panel sẽ có những ưu điểm và đặc điểm riêng. Chẳng hạn, Panel EPS có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, Panel PU có khả năng chống cháy, Panel Rockwool có khả năng cách nhiệt và cách âm cao, trong khi Panel Glasswool lại có tính chịu nước tốt. Qua đó, loại tấm panel cách nhiệt phù hợp sẽ đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và đem lại hiệu quả tốt nhất cho các công trình xây dựng.

Cấu tạo của Tấm panel cách nhiệt tại Sơn La

Tấm Panel cách nhiệt được cấu tạo với ba lớp chính để đảm bảo tính năng chống chịu tốt và độ bền cao. Lớp mặt ngoài của tấm panel sử dụng tôn mạ màu hoặc inox với độ dày từ 0.30 – 0.75mm. Với đặc tính cứng cáp, lớp tôn hoặc inox này có khả năng chống chịu tốt dưới mọi tác động thời tiết. Thậm chí trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt, lớp tôn vẫn có thể bảo vệ và mang lại độ bền cao cho tấm panel. Màu sắc của tôn cũng có thể được tuỳ chọn theo bảng màu của hãng tôn, giúp tối ưu hóa tính thẩm mỹ cho công trình.

Lớp lõi của tấm panel cách nhiệt có thể được làm từ các loại vật liệu khác nhau như xốp EPS, xốp PU/Pir, bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh Glasswool. Lớp lõi này có vai trò cung cấp tính năng cách nhiệt tốt cho tấm panel. Nhờ tính chất cách nhiệt của các vật liệu này, tấm panel có thể giữ được nhiệt độ ổn định bên trong công trình và không bị tỏa nhiệt ra ngoài, giúp tiết kiệm năng lượng và tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng.

Lớp mặt trong của tấm panel cũng sử dụng tôn hoặc inox tương tự như lớp mặt ngoài. Việc sử dụng lớp mặt trong này giúp khẳng định sự cứng cáp và chắc chắn của tấm panel cách nhiệt. Ba lớp sản phẩm này được liên kết chặt chẽ với nhau bằng keo chuyên dụng, tạo thành một sản phẩm vô cùng cứng cáp và chắc chắn. Qua đó, tấm panel cách nhiệt không chỉ đáp ứng yêu cầu về tính năng cách nhiệt mà còn mang lại độ bền cao cho công trình.

Các biên dạng của tấm Panel cách nhiệt

Biên dạng vách trong

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1000mm

Biên dạng vách ngoài

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách ngoài khổ 1000mm

Ưu điểm vượt trội của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt đã trở thành một vật liệu xây dựng được ưa chuộng bởi sự vượt trội và nổi bật so với vật liệu truyền thống. Với môt số ưu điểm đáng chú ý, tấm Panel cách nhiệt là lựa chọn hoàn hảo cho công trình xây dựng.

Ưu điểm đầu tiên của tấm Panel cách nhiệt là khả năng cách âm và cách nhiệt ấn tượng. Với cấu tạo bằng Rockwool hoặc lõi xốp, tấm Panel cách nhiệt có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan tốt hơn so với vật liệu truyền thống. Điều này không chỉ giúp giảm tiếng ồn mà còn giúp tiết kiệm chi phí điện vào việc làm mát hoặc sưởi ấm cho công trình lên đến 70%. Điều này đặc biệt quan trọng để tạo môi trường sống và làm việc thoải mái.

Ẩn dụng thứ hai của tấm Panel cách nhiệt là trọng lượng nhẹ và tiện lợi trong thi công. Nhờ trọng lượng tương đối nhẹ, tấm Panel cách nhiệt dễ dàng di chuyển và thi công hơn so với vật liệu khác. Việc lắp đặt tấm Panel cũng nhanh chóng và tiết kiệm công sức, giảm chi phí cần thiết cho móng. Với những ưu điểm này, tấm Panel cách nhiệt trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai yêu thích thiết kế và thi công nhanh chóng.

Một lợi thế quan trọng khác của tấm Panel cách nhiệt là khả năng bảo vệ môi trường. Với nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel cách nhiệt đảm bảo an toàn cho người dùng một cách tuyệt đối. Bề mặt của tấm Panel được phủ một lớp tôn chống sự phá hoại của côn trùng, chống nấm và chống thấm hiệu quả. Sản xuất từ nguyên liệu thân thiện với môi trường, tấm Panel cách nhiệt đảm bảo sự an toàn tốt nhất cho người dùng. Điều này là một ưu điểm lớn trong việc chọn tấm Panel để thi công các công trình xây dựng như quán ăn hoặc kho lạnh đồ thực phẩm.

Mức độ thẩm mỹ cao cũng là một điểm mạnh của tấm Panel cách nhiệt. Với rất nhiều phong cách thiết kế khác nhau như giả vân gỗ, màu trắng sữa, cán gân và nhiều màu sắc khác nhau, tấm Panel là lựa chọn tuyệt vời cho nhiều công trình và phong cách thiết kế khác nhau. Bề mặt nhẵn không bám bụi và không thấm nước giúp cho việc vệ sinh và lau chùi trở nên dễ dàng.

Độ bền cao cũng là một ưu điểm quan trọng của tấm Panel cách nhiệt. Tấm Panel cách nhiệt có khả năng chịu lực tốt và đảm bảo sự an toàn trong mọi điều kiện thời tiết. Không cần kết cấu trợ lực phức tạp, tấm Panel vẫn giữ được tính an toàn và độ bền cao. Bề mặt được bảo vệ bởi lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, mang lại màu sắc tươi sáng và độ bền màu lên đến 30 năm. Điều này cho phép tấm Panel có thể tái sử dụng nhiều lần.

Cuối cùng, tấm Panel cách nhiệt cũng dễ dàng vệ sinh. Với vật liệu thân thiện với môi trường và bề mặt nhẵn, công việc vệ sinh và lau chùi trở nên đơn giản và nhanh chóng. Sử dụng dung dịch tẩy rửa nhẹ và khăn có độ dày vừa phải, bạn có thể làm sạch bề mặt tấm Panel trong thời gian ngắn.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt có nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm khả năng cách âm và cách nhiệt, dễ dàng thi công, bảo vệ môi trường, độ bền cao, thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh. Vì những ưu điểm này, tấm Panel cách nhiệt là một lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng.

Phân loại tấm Panel cách nhiệt đang thịnh hành nhất hiện nay

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tấm Panel cách nhiệt được ưa chuộng với đa dạng đặc tính, cấu tạo và mức giá khác nhau. Mỗi loại tấm Panel đều phục vụ cho mục đích sử dụng khác nhau của người tiêu dùng. Tuy nhiên, dưới đây là những sản phẩm có chất lượng hoàn hảo, được đánh giá cao và lựa chọn sử dụng nhiều nhất. Đầu tiên là tấm Panel cách nhiệt bằng vật liệu màng nhôm, được thiết kế với khả năng cách nhiệt tốt và chống nước mưa hiệu quả. Tiếp theo là tấm Panel cách nhiệt bằng xốp Polyurethane (PU) với khả năng cách nhiệt và cách âm có hiệu quả. Cuối cùng, tấm Panel cách nhiệt bằng vật liệu gốm sứ hay bê tông cốt sợi có khả năng cách âm và chống cháy tốt. Những loại tấm Panel này đáng được lựa chọn để phục vụ cho nhu cầu sử dụng của khách hàng.

Tấm Panel EPS:

Cấu tạo Tấm Panel EPS:

Panel EPS là một loại vật liệu cách nhiệt có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt hiệu quả khi được sử dụng trong việc xây dựng các công trình panel phòng sạch. Cấu tạo của Panel EPS bao gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và một lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và đã được xử lý chống oxy hóa. Vì vậy, lớp này không bị ăn mòn theo thời gian, chịu được lực tác động và đáp ứng các điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.2 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước vào trời mưa.

Lớp lõi EPS là một loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả và được sản xuất dưới dạng hạt có chứa chất khí Bentan. Thành phần chính của lõi EPS là Polystyrene và chất tạo khí như pentane hoặc carbon dioxide.

Lớp mặt trong cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa nhưng không có đường gân sâu và rõ như lớp mặt ngoài. Lớp này là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với con người, nên thường có dạng bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây tổn thương da khi sử dụng hoặc kết dính với các chất liệu khác.

Các lớp được kết nối lại với nhau bằng vật liệu kết dính đặc biệt và có hình dạng và kích thước nhất định. Panel EPS có trọng lượng tiêu chuẩn từ 8kg/m3 đến 40kg/m3, nhẹ và dễ dàng lắp đặt cũng như di chuyển. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn và không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt eps

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm sản phẩm: Panel EPS, báo giá: Panel EPS

Panel cách nhiệt PU/PIR

Cấu tạo tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Panel PU/PIR là một loại vật liệu cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch và nhiều nơi khác. Điểm mạnh của panel này là khả năng cách nhiệt tuyệt vời, và điều này là do cấu tạo của nó. Panel PU/PIR bao gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp PU/PIR đặc biệt ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp này đã được xử lý chống oxy hóa, nên không bị ăn mòn theo thời gian và chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.35-0.7mm và có gân chạy ngang tấm panel để thoát nước tốt hơn vào thời tiết mưa.

Lớp lõi xốp PU/PIR gồm hai loại chất lỏng chính là Polyol và hỗn hợp các chất polymethylene, polyphynyl, isocyanate. Hai thành phần này phản ứng với nhau để tạo ra vật liệu xốp Polyurethane (PU). Nếu so sánh với PU, vật liệu xốp Polyisocyanurate (PIR) có độ bền, khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống cháy cao hơn. Lớp xốp PU/PIR này có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng.

Lớp tôn mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa, nhưng không có gân sâu như ở lớp mặt ngoài. Lớp này được thiết kế với bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để không gây vết xước ngoài da và dễ dàng kết dính với các chất liệu khác như tường gạch, thạch cao, xi măng.

Nhà sản xuất sử dụng chất kết dính đặc biệt để kết nối ba lớp này lại với nhau và tạo thành các tấm panel có kích thước nhất định. Panel PU/PIR có trọng lượng tiêu chuẩn từ 30-42kg/m3, rất nhẹ và dễ dàng lắp đặt. Nhờ hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt PU/PIR

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Theo hình dạng, kích thước:
  • Độ dày panel 40mm, 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 175mm, 200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á, Tôn Bluescope hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 1000mm ,1125mm, 1130mm…
  • Khổ rộng thực tế1020mm, 1170mm,1152mm…
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 30kg/m3 đến 42kg/m3
  • Loại xốp: PU/PIR
Thông số theo tính chất vật lý:
Panel lõi xốp PIR
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤ Kcal/m/oC 0,018 ÷ 0,020
  • Cường độ nén (Ứng suất nén dưới biến dạng 10%) KPa 300
  • Lực kéo nén (Pn) Kg / cm² 1,7 ÷ 2,0
  • Lực chịu uốn (PU) Kg / cm²
  • Hệ số thấm hơi nước Ng / Pa.ms 1,8 ÷ 2,3
  • Hệ số thẩm thấu nước 1 – 1.5%
  • Độ kín của tế bào % 90 ÷ 99
  • Chỉ số oxy ≥ % 30
  • Khả năng chịu nhiệt oC -196oC ÷ 205oC
Panel lõi xốp PU:
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định:  0,018 ÷ 0,022 Kcal/m/oC
  • Lực kéo nén:    Pn = 1,7 ÷ 2,0 Kg / cm2
  • Lực chịu uốn:   Pu = 40 ÷ 69 Kg / cm2
  • Hệ số hấp thu nước: 1,8 ÷ 2,3 ep/v%
  • Hệ số thẩm thấu nước: 1 – 3%
  • Độ kín của tế bào :    90 ÷ 95 %
  • Khả năng chịu nhiệt:  -60oC ÷ + 80oC (+120oC).

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel cách nhiệt PU, Báo giá Panel PU

Panel Rockwool

Cấu tạo Tấm panel cách nhiệt chống cháy bông khoáng rockwool

Panel bông khoáng rockwool là loại vật liệu xây dựng có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt và chống cháy hiệu quả. Cấu tạo của panel này gồm ba lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi bông khoáng đặc biệt ở giữa.

Lớp mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, được xử lý chống oxy hóa để không bị ăn mòn theo thời gian. Lớp này có độ dày từ 0.3 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lõi bông khoáng của panel sử dụng những tấm bông khoáng có tỷ trọng từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Sợi bông khoáng được chạy vuông góc với bề mặt trên, dưới của tấm panel và được kết nối chặt chẽ với nhau. Công nghệ sản xuất và keo tạo bọt cường độ cao giữa các tấm bông khoáng đảm bảo khối bông khoáng cách nhiệt nằm chặt với bề mặt kim loại.

Lớp mặt trong của panel cũng là tôn mạ oxi hóa, không có gân sâu và rõ như lớp mặt ngoài. Bề mặt này liên hệ trực tiếp với con người nên thường có dạng phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây xước da hoặc kết dính dễ dàng với các vật liệu khác.

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để liên kết ba lớp panel lại với nhau theo hình dạng và kích thước nhất định. Panel bông khoáng rockwool có trọng lượng tiêu chuẩn từ 60kg/m3 đến 150kg/m3. Với hai lớp kim loại bên ngoài và cấu trúc vững chắc, sản phẩm không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông khoáng rockwool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Thông số kích thước và biên dạng: 
  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3, 150kg/m3
Thông số Hệ số cách nhiệt của Rockwool phụ thuộc vào trọng lượng:
  • Rockwool loại 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số R (m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.5
  • Rockwool loại 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
  • Rockwool loại 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số R( m2K/W) : 1.6
Thông số Hệ số dẫn nhiệt được tính theo quy chuẩn thử nghiệm ASTM C612-93:
  • Rockwool 60kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 80kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 100kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.034 W/moC ; 0.235 BTU-in/(hrft2oF)
  • Rockwool 120kg/m3 – dày 50mm – hệ số K: 0.033 W/moC ; 0.24 BTU-in/(hrft2oF)

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel chống cháy Rockwool, Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy

Panel Glasswool

Cấu tạo Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Panel bông thủy tinh glasswool là một loại vật liệu rất đa năng và có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là trong việc cách nhiệt và chống cháy. Điều này có thể được giải thích bởi cấu tạo của panel bông thủy tinh glasswool, bao gồm hai lớp mặt ngoài và một lớp lõi bông thủy tinh glasswool ở giữa.

Lớp mặt ngoài của panel làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Nhờ quá trình chống oxy hóa, lớp này không bị ăn mòn theo thời gian và có thể chịu được lực tác động và các điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp này dao động từ 0.3 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để đảm bảo thoát nước tốt khi trời mưa.

Lõi bông thủy tinh của panel được làm từ những tấm bông thủy tinh có tỷ trọng từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Sợi bông thủy tinh chạy vuông góc với bề mặt của tấm panel và được kết nối chặt chẽ với nhau, cũng như chèn chặt vào tấm panel theo chiều dọc và chiều ngang. Việc kết nối này được thực hiện thông qua công nghệ sản xuất hiện đại và sử dụng keo tạo bọt cường độ cao. Kết quả là, tấm panel bông thủy tinh glasswool có độ cứng rất cao.

Bông thủy tinh glasswool được làm từ sợi thuỷ tinh tổng hợp chế xuất từ đá, xỉ và đất sét. Sản phẩm chỉ chứa các chất như Aluminum, Siliccat canxi, Oxit kim loại và không chứa Amiang. Vì vậy, nó có tính năng cách nhiệt, cách âm, cách điện cao, không cháy, mềm mại và có tính đàn hồi tốt. Khi kết hợp với tấm nhôm hoặc nhựa chịu nhiệt cao, nó tạo ra một sản phẩm cách nhiệt vượt trội có thể có dạng cuộn hoặc tấm.

Lớp mặt trong của panel cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, giống như lớp mặt ngoài. Độ dày trung bình của lớp này là từ 0.3 đến 0.7mm. Bề mặt lớp tôn được phủ thêm một lớp Polyester giúp chống cháy, chống bụi, không hút ẩm và ngăn chặn vi khuẩn gây hại.

Với 3 lớp trên, nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối chúng lại với nhau và tạo thành một sản phẩm có kích thước nhất định. Panel bông thủy tinh glasswool có trọng lượng tiêu chuẩn dao động từ 48kg/m3 đến 64kg/m3. Nhờ có hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dạng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật Tấm panel bông thủy tinh glasswool

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt:  0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm…
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm….
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng bông: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Chống ẩm: 98.5%
  • Độ hút ẩm thấp 5%
  • Kiềm tính nhỏ
  • Màu sắc Màu vàng nhạt
  • Khả năng chịu nhiệt 350°C
  • Hiệu suất đốt cháy Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC
  • Hệ số cách nhiệt R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5)
  • Tần số âm thanh(Hz) NRC=1

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Xem thêm: sản phẩm Panel Glasswool, Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy

Panel kho lạnh (PU/PIR và EPS)

Panel kho lạnh là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả và đáng tin cậy để bảo quản hàng hoá trong các điều kiện nhiệt độ đặc biệt. Panel này được chế tạo với 2 thành phần chính là lớp cách nhiệt foam PU/PIR hoặc EPS và lớp tôn lạnh mạ màu. Đây là những vật liệu cách nhiệt hàng đầu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp kho lạnh.

Panel kho lạnh PU/PIR có khả năng cách nhiệt cực kỳ ấn tượng và đáng tin cậy, đáp ứng được tiêu chuẩn Châu Âu. Nó được xem là một giải pháp lý tưởng cho việc xây dựng những không gian kho lạnh như kho mát, hầm trữ đông hay kho lạnh. Với thiết kế vỏ bên ngoài bằng tôn hoặc inox 304 đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, panel PU/PIR đảm bảo sự bảo quản an toàn cho các sản phẩm như thực phẩm, vaccine và thuốc y tế. Đặc biệt, nhờ khả năng cách nhiệt tốt, panel kho lạnh PU/PIR có thể duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng nhiệt độ âm sâu hoặc dương.

Panel kho lạnh EPS cũng là một sự lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp kho lạnh. Với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, panel EPS thích hợp cho việc xây dựng kho lạnh với nhiệt độ trung bình và không yêu cầu khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Tóm lại, panel kho lạnh PU/PIR và EPS là những giải pháp cách nhiệt đáng tin cậy cho công trình kho lạnh. Với hiệu suất cách nhiệt cao và đáng tin cậy, chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp kho lạnh.

Xem thêm Báo giá Panel kho lạnh

Panel Lò sấy

Panel lò sấy là một loại panel có cấu tạo cao hơn so với các dạng panel cách nhiệt khác. Nó bao gồm ba lớp: lớp tôn bên ngoài, lớp rockwool ở giữa và lớp tôn bên trong.

Lớp tôn bên ngoài là lớp mà chúng ta thường nhìn thấy rõ nhất. Nó phải chịu đựng những tác động xấu từ môi trường bên ngoài. Vì vậy, chúng ta cần lựa chọn loại tôn có chất lượng cao cho panel này. Một số loại tôn được khuyến khích là Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á. Với lớp tôn bên ngoài này, chúng ta nên chọn loại có độ dày từ 0.55mm vì nó có độ bền cao, chịu lực, chịu nhiệt tốt và có màu sắc đa dạng.

Lớp rockwool ở giữa là lớp vật liệu bảo ôn có độ đàn hồi cao, độ bền bỉ và khả năng chống cháy hoàn hảo. Với lớp này, panel có khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt. Rockwool được làm từ đá vôi và đá bazan nên rất an toàn khi sử dụng, không chứa hóa chất độc hại và không thải ra khí độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình, chúng ta có thể chọn tấm panel có độ dày và trọng lượng rockwool phù hợp.

Lớp tôn bên trong là lớp mà chúng ta nhìn thấy rõ lớp trong của công trình. Nó tiếp xúc trực tiếp với nhiệt từ lò sấy. Chúng ta nên chọn hãng tôn tương tự như lớp bên ngoài để tạo sự đồng bộ cho sản phẩm panel cách nhiệt. Tuy nhiên, độ dày tôn hợp lý nên được chọn là từ 0.7 – 0.75mm.

Panel lò sấy là một giải pháp hiệu quả để cách nhiệt và chống cháy cho lò sấy. Với cấu trúc vững chắc và các lớp vật liệu chất lượng, panel lò sấy đảm bảo sự an toàn và giúp tiết kiệm năng lượng. Mọi người cần lựa chọn loại tôn và rockwool phù hợp để có được sản phẩm panel lò sấy chất lượng và hiệu quả.

Xem thêm: sản phẩm Panel lò sấy chống cháy, Báo giá Panel lò sấy

Ứng dụng của tấm Panel cách nhiệt

Tấm Panel cách nhiệt đã trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều người tiêu dùng nhờ những ưu điểm vượt trội so với nhiều vật liệu khác trên thị trường. Với sự linh hoạt và tính ứng dụng cao, tấm Panel đã được sử dụng trong nhiều công trình khác nhau.

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của tấm Panel là làm tường và vách ngăn cho các công trình nhà tạm, phòng sạch. Với khả năng cách nhiệt tốt, tấm Panel giúp giữ nhiệt độ ổn định và tạo sự thoải mái cho người sử dụng.

Tấm Panel cũng được sử dụng rộng rãi trong việc làm vỏ kho lạnh, kho dự trữ, phòng thí nghiệm. Với khả năng cách nhiệt và cách âm, tấm Panel giúp bảo quản hàng hóa và mẫu vật trong điều kiện tốt nhất.

Không chỉ làm tường và vách ngăn, tấm Panel cách nhiệt còn được sử dụng làm ốp trần, la phông cho trần nhà. Với thiết kế đẹp mắt và đa dạng về màu sắc, tấm Panel không chỉ tạo không gian trang nhã mà còn giảm thiểu hiện tượng bụi bẩn hay nấm mốc trên trần nhà.

Thêm vào đó, tấm Panel cũng được ứng dụng trong việc làm tường, vách cách âm cho các phòng karaoke, quán bar, studio, rạp chiếu phim. Với khả năng cách âm tốt, tấm Panel giúp ngăn chặn âm thanh không mong muốn từ việc giao tiếp trong các không gian này.

Ngoài ra, tấm Panel cũng được sử dụng làm bộ phận chống cháy cho các hệ thống máy móc, nhà xưởng sản xuất linh kiện. Với khả năng chịu nhiệt cao, tấm Panel giúp ngăn chặn sự lan truyền của lửa và bảo vệ an toàn cho người lao động.

Tấm Panel cách nhiệt thực sự là một vật liệu đa năng và hữu ích cho nhiều lĩnh vực. Với những công dụng phổ biến như trên, tấm Panel đã chứng minh được hiệu quả và giá trị của mình trong xây dựng và cải thiện công trình.

Bảng so sánh các loại tấm panel cách nhiệt:

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi Glasswool với lõi rockwool

Sản phẩm Panel Glasswool Panel Rockwool
Cấu tạo Lõi bông  thủy tinh glasswool, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi bông  khoáng rockwool, 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 50 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.3 – 0.75 0.3 – 0.75
Tỷ trọng (kg/m3) 48 – 64 80 – 100 – 120
Khả năng chống cháy Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt Chịu được mức nhiệt độ cao, và chống cháy  cực kỳ tốt
Khả năng cách nhiệt Tốt Rất tốt
Khả năng cách âm Tốt Tốt
Nhận biết Màu vàng nhạt Màu nâu hoặc vàng đậm
Ứng dụng Làm trần, vách Làm trần, vách
Giá thành Trung bình Trung bình

So sánh tấm panel cách nhiệt lõi PU/PIR với lõi EPS

Sản phẩm Panel PU/PIR Panel EPS
Cấu tạo Lõi xốp Polyurethane, 2 mặt tôn hoặc inox Lõi xốp EPS (polystyrene), 2 mặt tôn hoặc inox
Độ dày lõi (mm) 40 – 200 50 – 200
Độ dày tôn (mm) 0.35 – 0.55 0.2 – 0.55
Tỷ trọng (kg/m3) 40 – 42 8 – 30
Khả năng chống cháy Chống cháy lan tốt Không chống cháy (xốp thường) và chống cháy lan (xốp eps chống cháy)
Khả năng cách nhiệt Rất tốt Trung bình
Khả năng cách âm Rất tốt Trung bình
Nhận biết Màu vàng trắng Màu trắng hoặc trắng đen
Ứng dụng Làm trần, vách, sàn Làm trần, vách
Giá thành Cao Rẻ

Hướng dẫn thi công tấm panel cách nhiệt chi tiết, đơn giản tại Sơn La

Hướng dẫn thi công tấm Panel cách nhiệt nhanh chóng, dễ dàng như sau. Đầu tiên, hãy xác định một cách chính xác vị trí cần thi công và tiến hành đo đạc và đánh dấu chính xác các vị trí cần thực hiện. Tiếp theo, bắt đầu lắp khung sườn theo đúng chuẩn thiết kế cùng với các thanh đứng, thanh ngang và đảm bảo lắp đặt bắt vít thật chắc chắn. Sau đó, hãy gia cố các vị trí treo đồ trên tấm Panel để đảm bảo an toàn và chắc chắn trong quá trình sử dụng hàng ngày. Tiếp theo, hãy lắp đặt tấm Panel vào khung, đặc biệt là các vị trí góc bằng những thanh bao để đảm bảo khả năng bảo vệ tốt nhất. Cuối cùng, hãy hoàn thiện việc thi công bằng cách đảm bảo rằng tất cả các tấm Panel sau khi gắn phải được kín khít, vì điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trong tương lai.

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Mới Nhất (19/07/2024) tại Sơn La

Báo giá tấm Panel cách nhiệt do Cty Triệu Hổ cung cấp tại Sơn La sẽ thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chất liệu, loại tấm, thiết kế, kích thước, kiểu dáng, độ dày và màu sắc. Để có mức giá chính xác nhất, khách hàng cần cung cấp thông tin về yêu cầu cụ thể của họ. Triệu Hổ là đơn vị cung cấp tấm panel cách nhiệt hàng đầu tại Sơn La, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, giá cả hợp lý và dịch vụ tốt nhất. Chúng tôi có sẵn các loại tấm panel cách nhiệt đa dạng, đáp ứng được nhu cầu của khách hàng từ các công trình nhỏ đến các dự án lớn. Với kinh nghiệm và chuyên môn của đội ngũ nhân viên, chúng tôi mang đến cho khách hàng sự tư vấn nhiệt tình và chuyên nghiệp, giúp khách hàng lựa chọn tấm panel cách nhiệt phù hợp nhất.

Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt Triệu Hổ 19/07/2024 Mới Nhất tại Sơn La – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt, và Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel tường Triệu Hổ tại Sơn La

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt Triệu Hổ cung cấp tại Sơn La

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel cách nhiệt chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.