Báo Giá Tấm Panel EPS Cách Nhiệt (30/04/2024) Tại Hòa Bình Mới Nhất

Bình chọn

Báo Giá Tấm Panel EPS Cách Nhiệt (30/04/2024) Tại Hòa Bình Mới Nhất CK 5% – 10%

Tấm panel cách nhiệt eps cách nhiệt là gì?

Panel EPS là một loại tấm cách nhiệt được xây dựng từ lõi xốp EPS (polystyrene), có lớp tôn bên ngoài với độ dày từ 0.2mm đến 0.7mm. Lõi xốp EPS này có tỷ trọng từ 8kg/m3 đến 40 kg/m3 và có khả năng cách âm và cách nhiệt. Các lớp của tấm được hợp thành nhờ vào sự kết nối bằng keo dán chuyên dụng.

Tấm panel EPS còn được gọi với nhiều tên gọi khác nhau như panel EPS vách ngăn, tôn vách ngăn, vách tôn xốp, vách ngăn panel tôn xốp, vách ngăn panel EPS, vách panel, tấm vách ngăn panel, vách ngăn tôn xốp, vách ngăn panel cách nhiệt, tôn panel, tấm panel vách ngăn, và nhiều tên gọi khác.

Với khả năng cách nhiệt vượt trội, tấm panel EPS được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng như là vật liệu cho vách ngăn, tấm trần và cả tường. Tấm panel EPS cũng cung cấp hiệu suất cách nhiệt cao và giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian sử dụng. Ngoài ra, tấm panel EPS còn giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, giúp tạo ra một môi trường sống và làm việc yên tĩnh hơn.

Không chỉ có tính năng cách nhiệt và cách âm, tấm panel EPS cũng có khả năng chống cháy. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu an toàn và phổ biến trong việc xây dựng các công trình chống cháy.

Với sự phát triển của ngành công nghiệp xây dựng, tấm panel EPS ngày càng được ưu tiên sử dụng và ứng dụng rộng rãi. Với những ưu điểm vượt trội như hiệu suất cách nhiệt, cách âm và chống cháy, tấm panel EPS là một lựa chọn tốt cho các công trình xây dựng hiện đại và bền vững.

Phân loại tấm panel eps cách nhiệt tại Hòa Bình

Phân loại tấm EPS

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại panel EPS mà khách hàng thường bối rối và không biết phân biệt để chọn loại phù hợp. Phân loại đầu tiên của panel EPS là lõi xốp EPS thông thường. Lõi xốp này được sản xuất từ các hạt Expandable PolyStyrene và sau đó qua quá trình kích nở ở nhiệt độ cao, từ 90-100°C, với tần suất dao động từ 20-50 lần. Khối lượng bị kích nở được đặt vào khuôn gia nhiệt và cuối cùng trở thành sản phẩm hoàn chỉnh. Panel EPS lõi xốp thông thường có nhiều ưu điểm như chịu nhiệt tốt, cách âm hiệu quả, nhẹ và dễ dàng vận chuyển, đồng thời có giá thành rẻ.

Phân loại thứ hai là panel EPS lõi xốp chống cháy lan. Lõi xốp này cũng được sản xuất từ EPS thông thường, nhưng được bổ sung một số phụ gia chống cháy lan. Vì vậy, panel EPS này không chỉ có tính năng cách âm và cách nhiệt mà còn có khả năng chống cháy hiệu quả. Tuy nhiên, do việc sử dụng phụ gia chống cháy lan nên giá thành của loại vật liệu này sẽ cao hơn so với panel EPS lõi xốp thông thường.

Để lựa chọn được loại panel EPS phù hợp, khách hàng cần xem xét các yếu tố như nhu cầu sử dụng, điều kiện môi trường và ngân sách. Nếu nhu cầu là cách âm và cách nhiệt trong môi trường không yêu cầu chống cháy, thì panel EPS lõi xốp thông thường là sự lựa chọn hợp lý với giá thành thấp. Ngược lại, nếu môi trường yêu cầu khả năng chống cháy cao, như trong công trình xây dựng, thì panel EPS lõi xốp chống cháy lan là lựa chọn tốt nhưng giá thành sẽ cao hơn.

Việc phân loại thật sự quan trọng để khách hàng có thể lựa chọn loại panel EPS phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện môi trường của mình.

Phân loại theo biên dạng:

Panel EPS vách trong: 

Dùng làm vách ngăn phòng, làm trần cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Các tấm EPS giúp bảo ôn nhiệt độ bên trong, giảm thiểu tình trạng ô nhiễm tiếng ồn tại các nhà máy, nhà xưởng.

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1150mm

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách trong khổ 1000mm

Panel EPS vách ngoài: 

Dùng làm tường bao ngoài các công trình. Panel EPS vách ngoài giúp ngăn cản nhiệt độ, phân tán âm thanh, bảo vệ tường khỏi vi khuẩn, nấm mốc.

Biên dạng tấm panel cách nhiệt vách ngoài khổ 1000mm

Cấu tạo tấm panel eps cách nhiệt

Panel EPS là một loại vật liệu với nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt rất tốt khi được sử dụng trong việc xây dựng các công trình panel phòng sạch. Điều này chủ yếu đến từ cấu tạo của panel EPS, bao gồm 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS đặc biệt ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được sản xuất từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Được xử lý qua quá trình chống oxy hóa, lớp mặt ngoài này không bị ăn mòn theo thời gian và có khả năng chịu đựng lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Với độ dày từ 0,2 – 0,7mm và các gân chạy theo chiều ngang tấm panel, lớp mặt ngoài này giúp thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi EPS sử dụng vật liệu xốp EPS là loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả nhất trong tất cả các loại vật liệu cách nhiệt. EPS là tên gọi cho loại nhựa Polystyrene đã giãn nở. Với thành phần chính từ 90 – 95% Polystyrene và 5 – 10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2), lõi EPS giữ cho panel có khả năng cách nhiệt cao.

Lớp tôn mặt trong, cũng được làm từ tôn mạ oxi hóa, nhưng không có các đường gân sâu như tôn mặt ngoài. Điều này được áp dụng để tôn mặt trong tiếp xúc trực tiếp với con người. Vì vậy, thông thường, tôn mặt trong được thiết kế phẳng hoặc có gân nhẹ để tránh gây ra các vết xước trên da hoặc dễ dàng kết dính với các vật liệu khác như gạch, thạch cao, xi măng,…

Thông số kỹ thuật tấm panel eps cách nhiệt tại Hòa Bình 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

Độ dày panel 50mm, 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
Độ dày tôn 2 mặt:  0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu.
Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
Tỷ trọng xốp 8kg,10kg,12kg, 14kg,16kg,18kg,20kg,24kg/m3 đến 40kg/m3
Loại xốp: Xốp thường và xốp chống cháy lan
Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel eps cách nhiệt

Tấm panel EPS là một vật liệu xây dựng có nhiều ưu điểm, trong đó nổi bật là khả năng chống nóng cách nhiệt. Với cấu tạo vượt trội, panel EPS có lớp lõi EPS được thiết kế với độ khít cao, không tạo các khoảng trống, khe hở, từ đó loại bỏ sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc, giữ cho tấm panel không bị hư hỏng từ bên trong. Điều này giúp cho panel EPS trang bị chức năng cách nhiệt tốt cho các công trình sử dụng.

Hệ số truyền nhiệt của panel EPS rất thấp, từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Điều này giúp giảm các hơi nóng, không bắt lửa, và có thể chịu được nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian ngắn. Loại tôn này thích hợp cho các công trình làm lạnh, nơi cần chức năng cách nhiệt và giữ lạnh tốt.

Không chỉ có khả năng cách nhiệt, panel EPS còn có khả năng cách âm và chống ồn tối ưu. Nhờ cấu tạo se khít của lớp xốp EPS, tấm panel có khả năng giảm 60% tần số âm thanh so với tần số thực. Với khả năng này, panel EPS được sử dụng để làm tường ốp cách âm cho các công trình như nhà hát, quán karaoke, quán bar hay studio.

Sử dụng panel EPS làm vật liệu xây dựng giúp giảm thiểu điện năng tiêu thụ. Với khả năng ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập bên trong, tấm panel này không làm tiêu tốn điện năng. Việc sử dụng panel EPS cũng giúp tiết kiệm chi phí điện năng và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc. Đồng thời, sử dụng panel EPS làm tường, vách, trần cũng tiết kiệm diện tích không gian đáng kể.

Tấm panel EPS là một sản phẩm có thể tái sử dụng. Với tuổi thọ tối đa 20 năm, tấm panel EPS có thể sử dụng nhiều lần. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc vì độ thẩm mĩ và chức năng của panel cũng giảm sau mỗi lần sử dụng, nên nếu cần thiết, nên thay mới vật liệu.

Việc thi công và vận chuyển tấm panel EPS cũng rất dễ dàng. Với trọng lượng nhẹ, panel EPS dễ dàng vận chuyển và có thời gian thi công nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và nhân lực. Tuy nhiên, khi lắp đặt cho các công trình trên cao, cần cẩn trọng để tránh trầy xước da, nên trang bị đồ bảo hộ cẩn thận.

So với các vật liệu xây dựng truyền thống và các loại tấm panel khác, tấm panel EPS có giá thành rẻ hơn đáng kể. Sử dụng tấm panel EPS giúp tiết kiệm chi phí đầu tư. Ngoài ra, tấm panel EPS còn có các ưu điểm khác như trọng lượng nhẹ, không thấm nước, đẹp và thẩm mỹ, bền bỉ với thời gian, và tiết kiệm khung xương.

Tóm lại, nhờ những ưu điểm vượt trội mà tấm panel EPS được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng. Với khả năng cách nhiệt, cách âm, tiết kiệm điện năng, dễ thi công và giá thành hợp lý, tấm panel EPS là một lựa chọn tốt cho các công trình xây dựng hiện nay.

Ứng dụng tấm panel eps cách nhiệt tại Hòa Bình 

Ứng dụng Panel EPS trong công trình dân dụng:

Tấm Panel EPS cách nhiệt là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến trong công trình dân dụng như tòa nhà văn phòng, siêu thị, bệnh viện và trường học. Sản phẩm này có nhiều ưu điểm, cung cấp sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian trong quá trình lắp đặt.

Một trong những ưu điểm nổi bật của tấm Panel EPS là kết cấu nhẹ, giúp giảm tổng trọng lượng của công trình. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc chế tạo vách ngăn và tấm trần cách nhiệt trong các công trình có diện tích lớn. Ví dụ, tại siêu thị, bệnh viện và trường học, tấm Panel EPS được sử dụng để chia trần và tạo không gian riêng.

Ngoài ra, tấm Panel EPS còn có khả năng cách âm hiệu quả. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để thay thế vách la phông thạch cao trong các công trình yêu cầu âm học cao, chẳng hạn như quán bar, karaoke, phòng thu âm và vũ trường.

Tấm Panel EPS cũng rất dễ dàng trong việc lắp đặt và không đòi hỏi quá nhiều chi phí bảo trì và bảo dưỡng sau khi hoàn thành công trình. Do đó, nó thường được sử dụng trong các công trình ngắn hạn như nhà tạm và nhà tiền chế.

Hơn nữa, tấm Panel EPS có thể được kết hợp với bông khoáng để lắp đặt hệ thống cách âm cho các công trình yêu cầu tính riêng tư cao như phòng họp, nhà nghỉ và thư viện.

Tổng quát, tấm Panel EPS cách nhiệt là một vật liệu đáng tin cậy và đa năng trong công trình dân dụng. Với những ưu điểm vượt trội và khả năng ứng dụng linh hoạt, nó không chỉ đáp ứng các yêu cầu cần thiết mà còn mang lại hiệu quả về thời gian và chi phí trong quá trình xây dựng.

Ứng dụng Panel EPS trong công trình công nghiệp:

Tấm panel EPS cách nhiệt đang được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp với nhiều ứng dụng đa dạng. Với tấm trần làm bằng la phông thạch cao truyền thống, độ bền và thời gian sử dụng chỉ từ 2-5 năm tùy thuộc vào điều kiện sử dụng. Điều này dẫn đến việc tấm trần thường bị rã hoặc cong vênh khi tiếp xúc với độ ẩm và nhiệt độ cao. Thay vào đó, tấm panel EPS làm trần được sử dụng để khắc phục những khuyết điểm này. Điều này được thực hiện nhờ tính năng dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng của tấm panel EPS. Vì vậy, tấm panel EPS thường được sử dụng để làm vách ngăn và trần cho các loại phòng sạch như sản xuất dược phẩm, phòng thí nghiệm, phòng vô trùng, lò sấy trong ngành y tế.

Trong các công trình như kho lạnh, kho lạnh tạm, kho lạnh lưu chuyển trên xe hoặc kho mát, việc sử dụng tấm panel EPS đã mang lại nhiều lợi ích. Khả năng cách nhiệt tốt và tránh thất thoát nhiệt lượng giúp duy trì nhiệt độ của kho và giảm khoảng 30% chi phí điện năng tiêu thụ từ các thiết bị làm mát so với sử dụng các vật liệu thông thường.

Ngoài ra, tấm panel EPS cũng có thể được sử dụng để lắp nền trong các công trình công nghiệp thay thế các vật liệu truyền thống với tính cách âm hiệu quả. Việc sử dụng tấm panel EPS cách nhiệt là tối ưu nhất để đảm bảo khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả cho không gian bên trong nhà xưởng, nhà kho, bãi, nhà yến, nhà BTS, nhà Container, nhà thép tiền chế. Tấm vách panel không chỉ dễ lắp đặt, mà còn bền bỉ chắc chắn, giúp ngăn chia không gian hiệu quả và đảm bảo tính thẩm mỹ tốt cho công trình.

Sản phẩm panel EPS cách nhiệt cũng được sử dụng rộng rãi để làm vách ngăn cách nhiệt trong các công trình sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử. Sự linh hoạt và tính tiện dụng của sản phẩm này đáng được đánh giá cao và đã chứng minh được hiệu quả trong việc đáp ứng yêu cầu của các công trình công nghiệp.

Một số ứng dụng khác của Panel EPS dùng để làm Vách Ngăn và Đóng Trần, Đóng Nền cho các công trình:

Tấm panel EPS cách nhiệt là một vật liệu được sử dụng rộng rãi và đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Không chỉ dùng cho việc xây dựng nhà ở hay nhà xưởng, tấm panel EPS cách nhiệt còn có những ứng dụng khác đáng chú ý.

Trong lĩnh vực y tế, tấm panel EPS cách nhiệt được sử dụng để tạo ra các phòng sạch trong các quy trình sản xuất dược phẩm và thiết bị y tế. Với khả năng cách nhiệt, tấm panel này giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của các tác nhân ngoại vi gây ô nhiễm và đảm bảo điều kiện môi trường sạch để sản xuất các loại thuốc và thiết bị y tế.

Trong ngành công nghiệp điện tử, tấm panel EPS cách nhiệt cũng được sử dụng để làm thành các phòng sạch. Với tính năng cách nhiệt và chống tĩnh điện, tấm panel này giúp ngăn chặn sự tác động của nhiệt độ và điện từ từ bên ngoài, đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất thiết bị điện tử.

Ngoài ra, tấm panel EPS cách nhiệt còn được dùng trong việc xây dựng các kho lạnh và hầm đông cho ngành chế biến nông hải sản và thực phẩm. Với khả năng giữ nhiệt hiệu quả, tấm panel này giúp duy trì nhiệt độ lạnh bên trong các kho lạnh và hầm đông, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

Trong lĩnh vực thương mại, tấm panel EPS cách nhiệt được sử dụng cho hệ thống trần nhà xưởng và siêu thị. Với tính năng dễ lắp đặt và cách nhiệt tốt, tấm panel này không chỉ giúp giảm tiêu hao năng lượng mà còn tạo điều kiện làm việc thoải mái cho nhân viên và tạo sự thuận tiện cho khách hàng.

Cuối cùng, tấm panel EPS cách nhiệt còn được dùng để lắp ráp các công trình xây dựng như nhà tạm, nhà nghỉ, trạm thu phí hay xe container. Với tính năng nhẹ và dễ dàng vận chuyển, tấm panel này giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc trong quá trình xây dựng các công trình temporay hay di động.

Tấm panel EPS cách nhiệt có đa dạng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau nhờ vào tính năng cách nhiệt tốt, dễ lắp đặt và nguồn gốc vật liệu an toàn. Việc sử dụng tấm panel này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo hiệu quả và đáng tin cậy cho các ứng dụng của nó.

Báo giá tấm panel eps cách nhiệt tại Hòa Bình 

Công ty Triệu Hổ chuyên cung cấp tấm panel EPS cách nhiệt tại Hòa Bình với mức giá hợp lý. Tấm panel EPS là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội.

Với sự đa dạng về kiểu dáng và loại hình, giá bán của tấm panel EPS thuộc công ty Triệu Hổ khá linh hoạt và dễ tiếp cận cho khách hàng. Giá cả tấm panel EPS được xác định dựa trên nhiều yếu tố như chiều dày xốp EPS, chiều dày tôn 2 mặt, tỷ trọng xốp EPS, màu sắc của tôn và khu vực mà sản phẩm được cung cấp.

Tấm panel EPS có độ dày xốp EPS 50mm sẽ có giá rẻ hơn so với tấm panel EPS có độ dày xốp EPS 100mm. Đồng thời, tấm panel EPS có chiều dày tôn 0.3mm sẽ có giá thấp hơn so với tấm panel EPS có chiều dày tôn 0.4mm. Một yếu tố quan trọng khác là vật liệu mặt tôn, tấm panel EPS mặt tôn thông thường sẽ có giá bán thấp hơn so với tấm panel EPS mặt inox.

Có thể thấy, giá bán của tấm panel EPS tại công ty Triệu Hổ được cân nhắc và tùy chỉnh tới từng yếu tố cụ thể, nhằm đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Sự đa dạng về biến thể và mức giá hợp lý là điểm mạnh của công ty Triệu Hổ khi cung cấp tấm panel EPS tại Hòa Bình.

Tóm lại, tấm panel EPS cách nhiệt do công ty Triệu Hổ cung cấp tại Hòa Bình là lựa chọn tốt cho các công trình xây dựng. Với giá bán linh hoạt và chất lượng đáng tin cậy, khách hàng sẽ hài lòng với sự lựa chọn này.

Báo Giá Tấm Panel EPS Cách Nhiệt Triệu Hổ 30/04/2024 Mới Nhất tại Hòa Bình – 0905.800.247

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm193.200
2Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm196.000
3Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm217.000
4Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm252.000
5Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm284.200
6Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm308.000
7Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm214.200
8Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm217.000
9Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm238.000
10Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm273.000
11Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm303.800
12Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm330.400
13Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,28mm235.200
14Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,3mm238.000
15Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm259.000
16Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm294.000
17Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm322.000
18Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm348.600
19Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm316.400
20Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm334.600
21Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm357.000
22Panel EPS vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm385.000
23Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm358.400
24Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm354.200
25Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm376.600
26Panel EPS vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm404.600
27Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm361.200
28Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm375.200
29Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm397.600
30Panel EPS vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm425.600
31Panel EPS vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.003.800
32Panel EPS vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm716.800
33Panel EPS vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.040.200
34Panel EPS vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm753.200
35Panel EPS vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.085.000
36Panel EPS vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm798.000
37Panel EPS vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.174.600
38Panel EPS vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm887.600

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt thi công tấm Panel cách nhiệt

 

Vì sao nên mua tấm panel eps cách nhiệt tại Hòa Bình do  Triệu Hổ cung cấp: 

Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

Một số công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt Triệu Hổ cung cấp tại Hòa Bình

Trên đây là toàn bộ những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến mọi người về tấm Panel eps cách nhiệt chính hãng hiện nay. Hy vọng, chia sẻ trên sẽ giúp mọi người tìm được giải pháp phù hợp cho việc xây dựng công trình của mình. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn cụ thể và nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.