Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (23/04/2024) Mới Nhất Tại Bến Tre

Bình chọn

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (23/04/2024) Mới Nhất Tại Bến Tre CK 5% – 10%

Panel Kho Lạnh EPS là một loại tấm cách nhiệt được sử dụng phổ biến tại Bến Tre. Với cấu trúc gồm lõi xốp EPS bên trong và hai lớp tôn bên ngoài dày từ 0.4mm đến 0.7mm hoặc làm bằng Inox, tấm Panel Kho Lạnh EPS không chỉ có khả năng cách nhiệt mà còn có khả năng cách âm.

Lõi xốp EPS có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3, giúp tăng khả năng cách nhiệt của tấm Panel. Các lớp tôn và lõi xốp EPS được gắn kết với nhau bằng keo dán chuyên dụng, đảm bảo sự vững chắc và độ bền của sản phẩm.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp lạnh như kho, nhà xưởng, phòng sạch và hệ thống làm lạnh. Với tính năng cách nhiệt tốt, tấm Panel giúp giữ nhiệt độ trong kho lạnh ổn định và tiết kiệm năng lượng.

Ngoài ra, tấm Panel Kho Lạnh EPS cũng có độ bền cao, khả năng chịu được áp lực và có thời gian sử dụng lâu dài. Đây là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho các hệ thống kho lạnh tại Bến Tre.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là một sản phẩm cách nhiệt được làm từ loại vật liệu gọi là xốp EPS (polystyrene), được bọc bên ngoài bằng 2 lớp tôn hoặc inox có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Lõi xốp EPS bên trong sản phẩm có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3 và có khả năng cách âm, cách nhiệt. Các lớp vật liệu này được gắn kết với nhau bằng keo dán chuyên dụng, tạo nên một tấm panel chắc chắn và bền bỉ.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS còn có nhiều tên gọi khác nhau như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, tấm panel làm kho lạnh, panel kho lạnh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh, kho lạnh panel, tấm panel phòng lạnh, cách nhiệt kho lạnh… Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và thương mại, đặc biệt là trong các công trình kho lạnh, phòng lạnh, nhà bảo quản nông sản, nhà xưởng, xưởng sản xuất, siêu thị lớn… Panel EPS có khả năng cách nhiệt, giữ nhiệt và chống thấm nước tốt, giúp bảo quản hàng hóa, thực phẩm và nông sản trong môi trường lạnh tốt hơn. Ngoài ra, Panel EPS còn giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí điều hòa không gian lạnh.

Đó là một số thông tin cơ bản về tấm Panel Kho Lạnh EPS, sản phẩm cách nhiệt không thể thiếu trong các công trình kho lạnh và phòng lạnh hiện nay.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel Kho Lạnh EPS là loại tấm Panel được sử dụng phổ biến trong công nghiệp kho lạnh. Tấm Panel Kho Lạnh EPS được phân loại theo hai tiêu chí chính là tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel.

Phân loại đầu tiên là theo tỷ trọng lõi xốp EPS. Lõi xốp EPS được sản xuất từ hạt Expandable PolyStyrene thông qua quá trình kích nở ở nhiệt độ cao và nén lại với các tỷ trọng khác nhau. Tỷ trọng lõi xốp EPS có thể dao động từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của từng công trình.

Phân loại thứ hai là theo vỏ panel. Panel EPS có thể sử dụng tôn ốp 2 mặt, thường là tôn của các hãng như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen… Điều này giúp tăng tính chất cách nhiệt và chống thấm nước cho tấm Panel. Ngoài ra, Panel EPS cũng có thể sử dụng Inox ốp 2 mặt với các chiều dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm. Việc lựa chọn vỏ panel phù hợp giúp tăng tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn cho tấm Panel Kho Lạnh EPS.

Tóm lại, tấm Panel Kho Lạnh EPS được phân loại dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel. Nhờ tính năng cách nhiệt, chống thấm nước, và khả năng chống ăn mòn, tấm Panel được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp kho lạnh.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel EPS là một loại vật liệu cách nhiệt rất tốt khi sử dụng trong xây dựng các công trình panel kho lạnh. Vật liệu này có cấu tạo gồm 3 lớp chính gồm hai lớp tôn mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS đặc biệt ở giữa.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Với việc xử lý chống oxy hóa trước khi sử dụng, lớp mặt ngoài hoàn toàn không bị ăn mòn theo thời gian và có thể chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp tôn mặt ngoài dao động từ 0.35 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel để giúp thoát nước mưa tốt hơn.

Lớp lõi EPS là một loại vật liệu cách nhiệt hiệu quả. Nó là tên gọi của loại nhựa Polystyrene giãn nở, được sản xuất dưới dạng hạt có chứa chất khí pentane (C5H12). Hạt EPS bao gồm từ 90-95% polystyrene và 5-10% chất tạo khí như pentane hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp tôn mặt trong cũng là một dạng tôn mạ oxi hóa giống như lớp tôn mặt ngoài, tuy nhiên, lớp tôn mặt trong không có các đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài. Điều này là để đảm bảo rằng lớp tôn mặt trong không gây vết xước ngoài da khi tiếp xúc trực tiếp với con người.

Nhà sản xuất sử dụng vật liệu kết dính đặc biệt để kết nối 3 lớp với nhau. Trọng lượng tiêu chuẩn của panel EPS kho lạnh dao động từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Trọng lượng nhẹ này thuận lợi cho việc lắp đặt và di chuyển. Nhờ vào hai lớp kim loại bên ngoài, panel EPS có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo xiêu vẹo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Bến Tre

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu tiên, nó có khả năng cách nhiệt tốt, giúp chống nóng cho các kho lạnh, mát, và đông. Lớp lõi EPS chính là yếu tố tạo cơ sở cách nhiệt. Với độ khít cao, mật độ không khí kín, lớp xốp này không tạo ra khoảng trống hay khe hở, loại bỏ sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc mà có thể gây hư hỏng tấm panel từ bên trong. Do đó, việc sử dụng panel EPS trong kho lạnh sẽ tăng cường chức năng cách nhiệt.

Hơn nữa, tấm panel EPS có hệ số truyền nhiệt rất thấp, chỉ từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Điều này giúp loại tôn này giảm được các hơi nóng, không bắt lửa và có khả năng chịu nhiệt độ cao lên đến 120oC trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút. Loại tôn này đem lại hiệu quả cao trong việc cách nhiệt và giữ lạnh, đặc biệt phù hợp với các công trình kho lạnh, mát, và đông.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ có khả năng cách nhiệt tốt, mà còn có khả năng chống nóng, chịu được nhiệt độ cao và không bắt lửa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình kho lạnh, mát, và đông cần ưu tiên tính năng cách nhiệt và giữ lạnh tốt.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng trong ngành công nghiệp kho lạnh bởi những ưu điểm tuyệt vời mà nó mang lại. Một trong số đó là khả năng cách âm và chống ồn tối ưu mà tấm panel này mang lại.

Với cấu trúc se khít và đều của lớp xốp EPS chuyên dụng, tấm panel này không chỉ giảm tiếng ồn mà còn có khả năng cách âm hiệu quả trong kho lạnh. Tần số của âm thanh khi truyền qua bề mặt này sẽ được giảm khoảng 60% so với tần số ban đầu. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc yên tĩnh và thoải mái, giảm căng thẳng và tăng hiệu suất cho nhân viên làm việc trong kho lạnh.

Không chỉ giúp giảm tiếng ồn, tấm panel EPS cũng giúp tạo ra một lớp cách âm tốt giữa các khu vực trong kho lạnh. Với việc sử dụng tấm panel này, người dùng có thể tận hưởng không gian yên tĩnh và riêng tư trong kho lạnh, mà không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn từ bên ngoài.

Ngoài ra, tấm panel EPS còn có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Chúng giữ nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh, không để mất nhiệt và không để sự nóng bên ngoài xâm nhập vào kho lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ hàng hóa bên trong kho lạnh không bị hư hỏng do thay đổi nhiệt độ. Tóm lại, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn lý tưởng cho việc cách nhiệt và cách âm trong ngành công nghiệp kho lạnh.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn tốt trong việc xây dựng nhờ vào những ưu điểm nổi bật. Một trong những ưu điểm đó chính là tiết kiệm điện năng tiêu dùng cho hệ thống máy điều hòa và các thiết bị công nghiệp khác. Với việc cản trở nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, tấm panel EPS giúp giảm thiểu việc tiêu tốn điện năng. Điều này mang lại lợi ích rõ rệt không chỉ trong việc tiết kiệm chi phí điện năng mà còn là tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa máy móc.

Thêm vào đó, việc sử dụng tấm panel EPS làm tường, vách và trần cũng giúp tiết kiệm diện tích không gian đáng kể. Với khối lượng nhẹ và cách nhiệt hiệu quả, tấm panel EPS giúp giảm đáng kể trọng lượng cho công trình. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí xây dựng mà còn giúp giảm áp lực cho cấu trúc building và kéo dài tuổi thọ cho nó.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS mang đến những tiện ích không chỉ trong việc tiết kiệm điện năng tiêu thụ mà còn là tiết kiệm diện tích không gian và chi phí bảo dưỡng. Với những ưu điểm này, không có gì ngạc nhiên khi tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS trở thành một giải pháp phổ biến và lý tưởng cho các công trình xây dựng.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội, một trong số đó là khả năng tái sử dụng. Tấm Panel EPS được sản xuất từ các loại vật liệu xanh, không gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Điều này mang lại sự an tâm cho người dùng vì không gây ảnh hưởng tiêu cực khi thải ra môi trường. Bên cạnh đó, sản phẩm này có thể tái sử dụng nhiều lần trong tuổi thọ lên đến 20 năm. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng sau mỗi lần sử dụng, độ thẩm mỹ và chức năng của tấm Panel EPS sẽ giảm đi một chút. Do đó, nếu cần thiết, người dùng nên cân nhắc thay mới vật liệu để đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tối ưu. Với khả năng tái sử dụng, tấm Panel EPS không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn có lợi cho môi trường và bảo vệ tài nguyên. Đây là một giải pháp thông minh và bền vững cho các công trình xây dựng, đặc biệt là trong việc cách nhiệt Kho Lạnh. Nếu quý khách đang tìm kiếm một vật liệu cách nhiệt đáng tin cậy và thân thiện với môi trường, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là sự lựa chọn hàng đầu.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng trong ngành công nghiệp vận chuyển và lưu trữ hàng hóa. Với nhiều ưu điểm nổi bật, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của nhiều chủ sở hữu kho lạnh.

Ưu điểm đầu tiên của tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là việc thi công và vận chuyển dễ dàng. Nhờ trọng lượng nhẹ, nhân lực có thể di chuyển và lắp đặt tấm panel một cách dễ dàng, không cần đòi hỏi nhiều công sức và thiết bị đặc biệt. Thời gian thi công cũng rút ngắn, giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho chủ sở hữu.

Ưu điểm thứ hai chính là giá thành hợp lý của tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS. So với các vật liệu xây trát truyền thống hay các tấm panel PU/PIR, giá cả của tấm EPS rẻ hơn rất nhiều. Điều này giúp chủ sở hữu tiết kiệm được chi phí đầu tư và tăng tính cạnh tranh trong kinh doanh.

Tóm lại, Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đáng được lựa chọn bởi những ưu điểm vượt trội trong việc thi công và vận chuyển dễ dàng cũng như giá thành hợp lý. Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu xây dựng cho kho lạnh của mình, hãy xem xét sử dụng tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS để tận dụng các ưu điểm mà nó mang lại.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Bến Tre

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một ứng dụng quan trọng trong việc bảo quản hàng hóa, thực phẩm và các sản phẩm nông sản. Đặc biệt, nó còn được sử dụng cho việc lưu trữ thức ăn đóng gói và các mặt hàng cần được giữ ở nhiệt độ lạnh. Kho lạnh là một loại công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt cao và ngăn chặn sự thoát nhiệt. Sử dụng tấm Panel EPS trong các công trình như kho lạnh, kho lạnh tạm, kho lạnh lưu chuyển trên xe hoặc kho mát sẽ không chỉ đáp ứng yêu cầu duy trì nhiệt độ của kho mà còn giảm chi phí điện năng tiêu thụ từ các thiết bị làm mát đến 30% so với các vật liệu thông thường.

Hầm đông hay hầm đông kho lạnh là một giải pháp hiệu quả để giữ nhiệt độ ổn định cho các sản phẩm. Sử dụng tấm Panel kho lạnh sẽ giúp tạo ra các hầm đông chất lượng cao. Ngành thủy hải sản đã lựa chọn hầm đông để bảo quản hải sản, giúp sản phẩm luôn tươi sống và kéo dài thời gian di chuyển.

Tấm Panel kho lạnh có khả năng chống thấm ẩm và cách nhiệt hiệu quả, là lựa chọn phổ biến cho các công trình như nhà kho, kho bảo quản, kho lạnh và hầm đá. Đặc biệt, một số sản phẩm còn có tính năng kháng khuẩn, được sử dụng để lắp đặt cho phòng bảo quản, lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin và phòng mổ.

Việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ đảm bảo chất lượng và an toàn cho hàng hóa và sản phẩm mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Đây là một giải pháp thông minh và hiệu quả cho việc bảo quản hàng hoá và thực phẩm trong các kho lạnh và hầm đông. Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một công nghệ đáng tin cậy và đáng để đầu tư trong việc xây dựng các công trình lớn.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 23/04/2024 tại Bến Tre

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Bến Tre

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.