It seems we can't find what you're looking for.

Vải thủy tinh là vật liệu cách nhiệt chống cháy được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nhiệt vượt trội, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong hệ thống bảo ôn, cách nhiệt công nghiệp, phòng cháy chữa cháy và nhiều công trình xây dựng. Hãy cùng Triệu Hổ tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, ưu điểm, ứng dụng và báo giá vải thủy tinh ngay dưới đây!

Tìm hiểu về vải thủy tinh

Vải thủy tinh là vật liệu composite được dệt từ các sợi thủy tinh siêu mịn, có độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt, chống cháy và chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm thường được sử dụng làm vật liệu gia cường cho nhựa composite (FRP) hoặc kết hợp với các vật liệu cách nhiệt để tăng độ bền, khả năng chịu lực và bảo vệ bề mặt.

Nhờ đặc tính không mục nát, không thấm nước, cách điện tốt và chịu được môi trường khắc nghiệt, vải thủy tinh được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, đóng tàu, sản xuất bồn bể, đường ống, cánh quạt, cũng như các hạng mục cách nhiệt và chống cháy. Đây là giải pháp vật liệu bền bỉ, an toàn và mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài cho nhiều công trình.

Cấu tạo của vải thủy tinh

Vải thủy tinh được sản xuất từ các sợi thủy tinh siêu mịn, trải qua quá trình kéo sợi và dệt thành tấm vải với nhiều kiểu dệt khác nhau nhằm đáp ứng từng yêu cầu sử dụng. Cấu tạo cơ bản của vải thủy tinh gồm:

  • Sợi thủy tinh (Glass Fiber): Là thành phần chính, được tạo từ thủy tinh nóng chảy kéo thành các sợi có đường kính rất nhỏ. Sợi thủy tinh có độ bền kéo cao, chịu nhiệt tốt, không cháy, cách điện và chống ăn mòn hiệu quả.
  • Cấu trúc dệt: Các sợi thủy tinh được dệt theo nhiều kiểu như dệt trơn (Plain Weave), dệt chéo (Twill Weave) hoặc dệt satin (Satin Weave). Mỗi kiểu dệt mang đến độ bền, độ linh hoạt và khả năng chịu lực khác nhau, phù hợp với từng ứng dụng.
  • Lớp xử lý bề mặt (Sizing): Bề mặt sợi thường được phủ một lớp xử lý chuyên dụng nhằm tăng độ bám dính với nhựa composite, hạn chế xơ sợi, nâng cao khả năng chống ẩm và cải thiện độ bền trong quá trình sử dụng.

Phân loại Vải Thuỷ Tinh

Phân loại theo độ dày và khối lượng

Vải thủy tinh siêu mỏng

Vải thủy tinh siêu mỏng có trọng lượng 18 kg/cuộn, trong đó 1 kg tương đương khoảng 12 m² vải. Với định lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng vận chuyển, thi công và phù hợp cho các hạng mục gia cường composite, cách nhiệt, chống cháy và bảo vệ bề mặt. Nhờ khả năng chịu nhiệt cao, chống ăn mòn và độ bền vượt trội, vải thủy tinh siêu mỏng được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng và công nghiệp.

Vải thủy tinh loại mỏng

Vải thủy tinh loại mỏng có trọng lượng 18 kg/cuộn, trong đó 1 kg trải được khoảng 9 m² (. Với kết cấu mỏng, nhẹ và linh hoạt, sản phẩm dễ dàng thi công trên các bề mặt phẳng hoặc cong, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng chịu nhiệt, chống cháy và chống ăn mòn.

Vải thủy tinh loại dày

Vải thủy tinh loại dày có trọng lượng 36 kg/cuộn, trong đó 1 kg trải được khoảng 5 m². Với cấu trúc sợi thủy tinh dày và chắc chắn, sản phẩm có độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt, chống cháy và chống ăn mòn tốt. Loại vải này thường được ứng dụng trong các hạng mục yêu cầu độ bền cao như gia cường composite, bảo ôn cách nhiệt, bọc bảo vệ thiết bị, đường ống và các công trình công nghiệp.

Phân loại theo lớp phủ và xử lý bề mặt

Vải thủy tinh tráng bạc 2 bondtape

Vải thủy tinh tráng bạc 2 bondtape có kích thước 1,2m x 200m, định lượng 85g/m². Sản phẩm được cấu tạo từ lớp vải thủy tinh bền chắc kết hợp với lớp bạc phản nhiệt giúp tăng khả năng phản xạ bức xạ nhiệt, hạn chế hấp thụ nhiệt và bảo vệ lớp vật liệu cách nhiệt bên trong.

Vải thủy tinh tráng bạc 3

Vải thủy tinh tráng bạc 3 có kích thước 1,2m x 200m, được cấu tạo từ lớp vải thủy tinh bền chắc kết hợp với lớp phủ bạc phản nhiệt bên ngoài. Lớp bạc có tác dụng phản xạ bức xạ nhiệt, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt và nâng cao hiệu quả cách nhiệt cho công trình.

Nhóm lưới thuỷ tinh gia cố (dạng ô vuông)

Lưới thủy tinh gia cố dạng ô vuông được phân loại dựa trên kích thước mắt lưới (mm)định lượng (g/m²). Định lượng càng cao, lưới càng dày, khả năng chịu lực, chống nứt và gia cường càng tốt.

 

  • Ô lưới 2 x 2 mm – Định lượng 80 g/m²: Có mắt lưới nhỏ, khả năng liên kết tốt, thường được sử dụng cho lớp bả, lớp vữa mỏng và gia cố chống nứt bề mặt.
  • Ô lưới 3 x 3 mm – Định lượng 45 g/m²: Dòng lưới mỏng, phù hợp để gia cường lớp hoàn thiện, hạn chế các vết nứt nhẹ trên bề mặt công trình.
  • Ô lưới 3 x 3 mm – Định lượng 70 g/m²: Có độ bền cao hơn, thích hợp sử dụng trong chống nứt tường, gia cố lớp vữa và hỗ trợ chống thấm.
  • Ô lưới 4 x 4 mm – Định lượng 50 g/m²: Được dùng phổ biến trong các hạng mục gia cố tường, trần và công trình dân dụng, giúp tăng độ ổn định cho bề mặt.
  • Ô lưới 5 x 5 mm – Định lượng 70 g/m²: Phù hợp cho hệ thống cách nhiệt, chống nứt và gia cường lớp vữa, giúp nâng cao độ bền cho công trình.
  • Ô lưới 5 x 5 mm – Định lượng 140 g/m²: Là loại lưới dày, có khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho các công trình yêu cầu gia cường cao, đặc biệt ở khu vực mặt ngoài công trình.

Nhóm lưới thuỷ tinh Composite

Lưới thủy tinh Composite Mat 200: Có trọng lượng nhẹ, dễ thấm nhựa và dễ thi công. Sản phẩm thường được sử dụng để gia cường các chi tiết composite mỏng, sửa chữa bề mặt, sản xuất bồn bể, ống dẫn, vỏ tàu, tấm FRP và các sản phẩm không yêu cầu chịu lực quá lớn.

Lưới thủy tinh Composite Mat 300: Độ dày và khả năng chịu lực cao hơn Mat 200. Sản phẩm giúp tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu va đập, thích hợp cho sản xuất bồn composite, đường ống, vỏ tàu, linh kiện công nghiệp, tấm FRP và các kết cấu yêu cầu độ bền cao.

Thông số kỹ thuật của Vải Thuỷ Tinh

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Chiều rộng 1m
Nhiệt độ 200 – 550 độ C
Chiều dài 100 – 200m
Chủng loại Dạng vải được cuộn tròn
Màu sắc vải thủy tinh Màu trắng

Ưu điểm vượt trội của vải thủy tinh

Khả năng chịu nhiệt và chống cháy vượt trội

Vải thủy tinh có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao mà vẫn duy trì độ bền và tính ổn định. Nhờ đặc tính không bắt lửa và hạn chế cháy lan, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục cách nhiệt, bảo ôn và phòng cháy chữa cháy.

Độ bền cơ học cao

Được dệt từ các sợi thủy tinh cường lực, vải thủy tinh có khả năng chịu lực kéo, chống rách và chống biến dạng tốt. Điều này giúp tăng độ bền cho các vật liệu composite và kéo dài tuổi thọ của công trình.

Chống ăn mòn và chống ẩm hiệu quả

Vải thủy tinh không bị mục nát, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nấm mốc hay nhiều loại hóa chất thông thường. Sản phẩm phù hợp sử dụng trong môi trường công nghiệp, ven biển và những khu vực có điều kiện khắc nghiệt.

Cách điện an toàn

Nhờ khả năng cách điện tốt, vải thủy tinh được ứng dụng trong sản xuất thiết bị điện, điện tử và các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.

Trọng lượng nhẹ, thi công thuận tiện

Vải thủy tinh có trọng lượng nhẹ, dễ cắt, dễ tạo hình và lắp đặt trên nhiều bề mặt khác nhau, giúp tiết kiệm thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.

Gia cường và bảo vệ vật liệu hiệu quả

Khi kết hợp với nhựa composite hoặc các vật liệu xây dựng khác, vải thủy tinh giúp tăng khả năng chịu lực, hạn chế nứt gãy, nâng cao độ cứng và bảo vệ bề mặt khỏi tác động của môi trường.

Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí

Với độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, vải thủy tinh có tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng đa dạng của vải thủy tinh

Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như khả năng chịu nhiệt cao, chống cháy, độ bền cơ học tốt và chống ăn mòn hiệu quả, vải thủy tinh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến công nghiệp.

Ứng dụng trong cách nhiệt, bảo ôn

Vải thủy tinh là vật liệu quan trọng trong các hệ thống bảo ôn nhiệt như bọc đường ống, ống gió, lò hơi, bồn chứa và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm giúp hạn chế thất thoát nhiệt, bảo vệ vật liệu bên trong và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Ứng dụng trong chống cháy, bảo vệ công trình

Với khả năng chịu được nhiệt độ cao, không bắt lửa và duy trì độ ổn định trong môi trường khắc nghiệt, vải thủy tinh được sử dụng để bảo vệ thiết bị, vật liệu cách nhiệt và các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ cao.

Ứng dụng gia cường vật liệu Composite

Vải thủy tinh là thành phần quan trọng trong sản xuất vật liệu composite (FRP), giúp tăng độ cứng, khả năng chịu lực, chống nứt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Vật liệu này thường được dùng trong chế tạo bồn chứa, đường ống, tấm composite, vỏ tàu và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.

Ứng dụng trong xây dựng và hoàn thiện công trình

Trong lĩnh vực xây dựng, vải thủy tinh được dùng để gia cố lớp vữa, chống nứt bề mặt, chống thấm và tăng độ bền cho các hạng mục tường, trần, sàn hoặc hệ thống cách nhiệt ngoài trời.

Ứng dụng trong ngành công nghiệp nặng

Nhờ khả năng chống hóa chất, chịu nhiệt và độ bền cao, vải thủy tinh phù hợp với môi trường sản xuất khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, cơ khí, năng lượng, đóng tàu và các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu bền bỉ.

Ứng dụng trong ngành điện, điện tử

Vải thủy tinh có khả năng cách điện tốt, thường được sử dụng làm vật liệu bảo vệ, cách điện cho thiết bị điện, linh kiện điện tử và các hệ thống yêu cầu độ an toàn cao.

Bảng giá Vải Thuỷ Tinh (07/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn vị
Đơn giá
1Lưới thủy tinh 2x2 (80g/m2)Cuộn312.000
2Lưới thủy tinh 3x3 (45g/m2)Cuộn252.000
3Lưới thủy tinh 3x3 (70g/m2)Cuộn324.000
4Lưới thủy tinh 4x4 (50g/m2)Cuộn276.000
5Lưới thủy tinh 5x5 (70g/m2)Cuộn288.000
6Lưới thủy tinh 5x5 (140g/m2)Cuộn408.000
7Vải thủy tinh (80g/m2)Cuộn456.000
8Lưới thủy tinh composite MAT 200Cuộn1.554.000
9Lưới thủy tinh composite MAT 300Cuộn1.434.000
10Vải thủy tinh loại dày (1kg ~ 5m2; 36kg/cuộn)kg96.000
11Vải thủy tinh loại mỏng (1kg ~ 9m2; 18kg/cuộn)kg96.000
12Vải thủy tinh siêu mỏng (1kg ~ 12m2; 18kg/cuộn)kg102.000
13Vải thủy tinh tráng bạc 2 Bondtape (1.2 X 200m; 85g/m2)m224.000
14Vải thủy tinh tráng bạc 3 (1.2 X 200m) phổ thôngm216.800
15Vải thủy tinh 120g (1m x 100m)Cuộn840.000

Ưu Đãi Đặc Biệt Khi Mua Vải Thuỷ Tinh

Triệu Hổ mang đến chính sách ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng khi lựa chọn vải thủy tinh với mức giá cạnh tranh, tư vấn giải pháp phù hợp theo từng công trình và nhiều chính sách hỗ trợ hấp dẫn cho từng đơn hàng. Với chất lượng ổn định, độ bền cao, khả năng chịu nhiệt, chống cháy và ứng dụng linh hoạt, vải thủy tinh là giải pháp hiệu quả cho nhiều hạng mục cách nhiệt, chống cháy và bảo vệ công trình.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Cung cấp nguồn vật liệu chất lượng, có xuất xứ rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Đảm bảo mức giá ưu đãi tốt nhất cho mọi dự án.
  • Chất lượng vượt trội: Sản phẩm bền bỉ, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
  • Hồ sơ xuất xứ đầy đủ: Cung cấp trọn bộ CO, CQ cho các công trình, dự án.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu thử giúp khách hàng kiểm tra thực tế trước khi mua.
  • Đổi trả minh bạch: Thực hiện quy trình đổi trả rõ ràng, nhanh chóng.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Áp dụng chế độ bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công: Tư vấn và hỗ trợ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật sau khi mua hàng.
  • Chăm sóc khách hàng 24/7: Đội ngũ tư vấn túc trực hỗ trợ tận tâm, nhiệt tình.
  • Vận chuyển toàn quốc: Mạng lưới giao hàng linh hoạt, an toàn đến tận công trình trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của Vải Thuỷ Tinh

Những hình ảnh thực tế của vải thủy tinh giúp khách hàng dễ dàng quan sát rõ cấu tạo sợi, bề mặt sản phẩm và khả năng ứng dụng trong các công trình cách nhiệt, chống cháy, bảo vệ vật liệu. Với đặc tính bền chắc, chịu nhiệt tốt và dễ thi công, vải thủy tinh được sử dụng phổ biến trong nhiều hạng mục công nghiệp và xây dựng.

Một số câu hỏi liên quan đến Vải Thuỷ Tinh

Vải thủy tinh được ứng dụng ở đâu?

Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong bọc bảo ôn đường ống, cách nhiệt thiết bị công nghiệp, làm lớp gia cường composite, chống cháy, sản xuất vật liệu cách nhiệt và nhiều công trình xây dựng khác.

Vải thủy tinh có bền không?

Vải thủy tinh có độ bền cao, khả năng chịu lực kéo tốt, ít bị mục nát hoặc xuống cấp trong điều kiện sử dụng phù hợp, giúp đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Vải thủy tinh có chống ẩm và chống hóa chất không?

Vải thủy tinh có khả năng chống ẩm tốt, không bị ảnh hưởng bởi nhiều tác nhân môi trường và có khả năng chống lại một số loại hóa chất, phù hợp với các môi trường công nghiệp.

Vải thủy tinh khác gì so với các loại vải thông thường?

Khác với vải sợi thông thường, vải thủy tinh có nguồn gốc từ sợi vô cơ nên có khả năng chịu nhiệt, chống cháy, độ bền cao và phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật chuyên dụng.

Cách bảo quản vải thủy tinh như thế nào?

Nên bảo quản vải thủy tinh tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường có nhiều tác động cơ học để duy trì chất lượng sản phẩm.

Chính Sách Giao Hàng Toàn Quốc Của Triệu Hổ

Với mạng lưới vận chuyển rộng khắp cùng đội ngũ hỗ trợ tận tâm, Triệu Hổ cam kết mang đến dịch vụ giao hàng nhanh chóng – an toàn – đúng hẹn, góp phần đáp ứng hiệu quả mọi nhu cầu về vật liệu xây dựng trên toàn quốc.

Tất cả đơn hàng đều được kiểm tra, đóng gói cẩn thận trước khi xuất kho, đảm bảo giao đúng sản phẩm, đúng số lượng và đúng tiến độ. Đối với các công trình, dự án, Triệu Hổ hỗ trợ giao hàng tận công trình, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.

Trên đây là những thông tin cần thiết và quan trọng về vải thủy tinh – vật liệu có khả năng chịu nhiệt, chống cháy, độ bền cao và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình. Nếu quý khách đang tìm kiếm vải thủy tinh chính hãng, chất lượng với mức giá tốt, hãy liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn sản phẩm phù hợp và hỗ trợ nhanh chóng.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.