Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (22/04/2024) Mới Nhất Tại Thái Bình

Bình chọn

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (22/04/2024) Mới Nhất Tại Thái Bình CK 5% – 10%

Tấm Panel Kho Lạnh EPS tại Thái Bình là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả cho các công trình lưu trữ hàng hóa đòi hỏi điều kiện nhiệt độ ổn định. Panel này được làm từ loại polystyrene có tên gọi EPS, có khả năng cách nhiệt tốt và được bao bọc bằng 2 lớp tôn hoặc Inox mỗi lớp dày từ 0.4mm đến 0.7mm.

Với lõi xốp EPS có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, tấm Panel Kho Lạnh không chỉ cách nhiệt mà còn có khả năng cách âm hiệu quả. Các lớp tôn và lõi xốp EPS được bắt kết chặt chẽ bởi keo dán chuyên dụng đảm bảo tính liên kết và độ bền cho tấm Panel.

Sản phẩm này không chỉ đáp ứng các yêu cầu về cách nhiệt và cách âm mà còn giúp tiết kiệm năng lượng điều hoà không gian. Panel Kho Lạnh EPS đã được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, nhà xưởng và gian hàng bán lẻ. Với tính linh hoạt và tiện lợi trong lắp đặt, tấm Panel Kho Lạnh EPS tại Thái Bình là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp và công ty lưu trữ hàng hóa.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS là một loại tấm cách nhiệt được sử dụng trong việc xây dựng và cải tạo các khu vực lạnh như kho lạnh, phòng lạnh, nhà lạnh và các công trình liên quan đến nhiệt độ thấp.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS được tạo thành bởi lõi xốp EPS (polystyrene) có độ dày từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Lõi xốp hoạt động như một lớp cách âm và cách nhiệt, giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong khu vực lạnh và ngăn chặn sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào. Bên ngoài lõi xốp, tấm Panel Kho Lạnh EPS được bao bọc bằng hai lớp tôn hoặc inox có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Các lớp này được gắn kết chặt chẽ bằng keo dán chuyên dụng, tạo thành một bề mặt chắc chắn và bền bỉ.

Panel Kho Lạnh EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh. Đây là một vật liệu cách nhiệt hiệu quả và thông dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế và hóa chất, nơi yêu cầu nhiệt độ thấp và ổn định. Tấm Panel Kho Lạnh EPS không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn đảm bảo an toàn và chất lượng cho sản phẩm được bảo quản trong kho và phòng lạnh.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Panel Kho Lạnh EPS, hay còn được gọi là tấm panel kho lạnh bằng vật liệu xốp EPS, được phân loại dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel. Tỷ trọng lõi xốp EPS là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng và độ cứng của panel. Lõi xốp EPS thường được sản xuất từ các hạt Expandable PolyStyrene, qua quá trình kích nở ở nhiệt độ 90 – 100°C. Tần suất kích nở thường từ 20 – 50 lần, cho vào khuôn gia nhiệt và nén lại với các tỷ trọng khác nhau từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Tỷ trọng càng cao, panel càng cứng và chịu lực tốt hơn.

Ngoài việc phân loại theo tỷ trọng lõi xốp EPS, Panel Kho Lạnh EPS còn được phân loại dựa trên vỏ panel. Có các loại panel EPS sử dụng tôn ốp 2 mặt, thường sử dụng các hãng tôn khác nhau như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen. Có thêm cả panel EPS sử dụng Inox ốp 2 mặt, với các chiều dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm. Việc sử dụng các vật liệu vỏ panel khác nhau giúp tăng tính thẩm mỹ và đảm bảo độ bền của tấm panel.

Tóm lại, việc phân loại tấm Panel Kho Lạnh EPS dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel là rất quan trọng để lựa chọn được tấm panel phù hợp với yêu cầu công trình. Các khách hàng cần tìm hiểu kỹ về các đặc tính và ưu điểm của từng loại panel để đảm bảo hiệu suất sử dụng và tiết kiệm chi phí.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS (viết tắt của Expanded Polystyrene) là một loại vật liệu có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt xuất sắc khi sử dụng trong việc xây dựng các công trình kho lạnh. Cấu tạo của Panel EPS gồm có 3 lớp chính: hai lớp mặt ngoài và lớp lõi xốp EPS ở giữa.

Lớp mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu. Lớp này đã được xử lý chống oxy hóa, do đó không bị ăn mòn với thời gian và có khả năng chịu được các lực tác động và điều kiện thời tiết khác nhau. Độ dày của lớp mặt ngoài dao động từ 0.35 đến 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang để giúp nước thoát đi một cách hiệu quả khi trời mưa.

Lớp lõi EPS là một loại vật liệu cách nhiệt có hiệu quả cao. EPS là tên gọi của nhựa polystyrene giãn nở, được sản xuất dưới dạng hạt chứa chất khí Bentan (C5H12). Lớp này có tỉ lệ 90-95% polystyrene và 5-10% chất tạo khí như pentane (C5H12) hoặc carbon dioxide (CO2).

Lớp mặt trong cũng là dạng tôn mạ oxi hóa nhưng không có đường gân rõ ràng như lớp mặt ngoài. Điều này là do lớp mặt trong tiếp xúc trực tiếp với con người, do đó ưu tiên một bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ để không gây tổn thương da khi sử dụng.

Các lớp trên được kết dính lại bằng vật liệu đặc biệt với hình dạng và kích thước nhất định. Panel EPS kho lạnh có trọng lượng tiêu chuẩn từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, khá nhẹ và thuận lợi cho việc lắp đặt và vận chuyển. Nhờ hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi chịu lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Thái Bình

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt. Với cấu tạo của lớp lõi EPS, tấm panel này tạo ra một cơ sở cách nhiệt chắc chắn cho các kho lạnh, kho mát, kho đông. Với độ khít cao, mật độ không khí kín, lớp xốp bung đều và thống nhất, panel không tạo ra khoảng trống, khe hở nên không có vi khuẩn, nấm mốc có thể xâm nhập và gây hư hỏng tấm panel từ bên trong. Sử dụng panel EPS cho kho lạnh sẽ giúp mái tôn đạt được chức năng cách nhiệt tốt.

Hệ số truyền nhiệt của panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS rất thấp, chỉ từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Điều này giúp tấm panel này giảm hơi nóng và không bắt lửa. Ngoài ra, panel còn có khả năng chịu nhiệt độ cao lên đến 120oC trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút. Vì vậy, panel EPS được sử dụng trong các công trình kho lạnh, kho mát, kho đông với ưu tiên tính năng cách nhiệt và giữ lạnh tốt.

Sự ứng dụng của tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đã được chứng minh và phát huy tối đa trong lĩnh vực xây dựng và thương mại. Với những ưu điểm vượt trội về cách nhiệt và độ bền, panel EPS là sự lựa chọn tốt cho việc xây dựng kết cấu kho lạnh và hệ thống cách nhiệt.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp xây dựng và lắp đặt kho bảo quản hàng hóa. Một trong những ưu điểm của tấm panel này là khả năng cách âm, chống ồn tối ưu.

Khả năng cách âm của tấm panel EPS không chỉ giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong kho lạnh, mà còn giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào. Điều này rất quan trọng, đặc biệt đối với các công trình xây dựng nằm trong khu dân cư hoặc gần các tuyến đường chính.

Sự giảm tiếng ồn của tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đạt mức 60%, là mức giảm đáng kể. Điều này là nhờ vào cấu tạo se khít và đặc biệt của lớp xốp EPS chuyên dụng. Khi âm thanh truyền qua tiếp xúc với bề mặt này, tần số của âm thanh được giảm xuống khoảng 60% so với tần số ban đầu.

Điều này không chỉ tối ưu hóa sự cách nhiệt mà còn đảm bảo chất lượng sống và làm việc tốt hơn trong các kho bảo quản hàng hóa. Tấm panel cách âm, chống ồn Kho Lạnh EPS được đánh giá cao về hiệu suất và chất lượng, là sự lựa chọn lý tưởng cho những công trình cần đảm bảo sự yên tĩnh và chất lượng không khí bên trong.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một vật liệu xây dựng hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Điểm mạnh của nó là khả năng ngăn chặn nhiệt độ nóng xâm nhập vào bên trong, giúp giảm thiểu công suất điện tiêu thụ của các máy điều hoà, hệ thống Chiller và quạt máy công nghiệp. Nhờ vào nguyên lý này, việc sử dụng tấm panel EPS trong công trình xây dựng không chỉ đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tốt nhất mà còn giúp tiết kiệm chi phí điện năng và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa máy móc.

Một lợi ích khác của việc sử dụng panel EPS trong xây dựng là tiết kiệm diện tích không gian. Với tính năng bảo ôn tốt, panel EPS có khả năng thay thế các vật liệu truyền thống như tường, vách và trần. Việc sử dụng panel EPS không chỉ giảm ánh sáng và gió như bình thường mà còn giữ được không gian sống tối ưu.

Tóm lại, panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là lựa chọn tốt cho các công trình xây dựng. Nó không chỉ giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ mà còn đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tối ưu. Việc sử dụng panel EPS còn giúp tiết kiệm diện tích không gian và đảm bảo môi trường sống thoải mái. Vì vậy, không có lí do gì để không lựa chọn tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS trong các dự án xây dựng.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm, trong đó, khả năng tái sử dụng là một điểm đáng chú ý. Với việc sử dụng các loại vật liệu xanh, an toàn cho sức khỏe con người và môi trường, Quý khách có thể yên tâm về việc không gây hại cho môi trường sau khi sử dụng. Tấm panel EPS có khả năng tái sử dụng nhiều lần, giới hạn tuổi thọ của sản phẩm là tối đa 20 năm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sau một thời gian sử dụng, chất lượng và chức năng của panel có thể bị ảnh hưởng. Do đó, khi cần thiết, người dùng nên cân nhắc thay mới vật liệu để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và thẩm mỹ của kho lạnh được duy trì.

Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có khả năng chịu được áp lực cao, giúp bảo vệ và cách nhiệt tốt cho kho lạnh. Với sự cố định chắc chắn, tấm panel EPS không bị biến dạng hay bị tụt. Đặc biệt, với khả năng cách âm, panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài và tạo ra một không gian yên tĩnh và thoải mái bên trong kho lạnh.

Không chỉ có những ưu điểm về chức năng, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn có khả năng tùy chọn màu sắc và kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng của Quý khách. Điều này giúp tạo nên một hình ảnh đẹp mắt và thẩm mỹ cho kho lạnh. Tóm lại, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là sự lựa chọn tuyệt vời cho việc xây dựng và cách nhiệt kho lạnh, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt, bảo vệ môi trường và tạo nên một không gian thoải mái và an toàn.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm nổi bật. Đầu tiên, việc thi công và vận chuyển dễ dàng là một trong những lợi thế của tấm Panel EPS. Với trọng lượng nhẹ, panel EPS giúp việc vận chuyển trở nên thuận tiện hơn. Đồng thời, độ hoàn thiện của tấm Panel EPS cũng rất tốt, từ đó giúp rút ngắn thời gian thi công và tiện lợi cho người thực hiện công việc, từ đó tiết kiệm được thời gian và nhân lực.

Ngoài ra, giá thành của tấm Panel EPS cũng rất hợp lý. So với các vật liệu xây trát truyền thống hay các tấm panel PU/PIR, giá thành của tấm Panel EPS rẻ hơn rất nhiều. Điều này giúp chủ sở hữu tiết kiệm được chi phí đầu tư, từ đó tạo ra sự thuận lợi và tiết kiệm cho các dự án xây dựng.

Với những ưu điểm trên, không khó để hiểu tại sao tấm Panel EPS ngày càng được sử dụng và ưa chuộng trong ngành xây dựng. Các công trình như kho lạnh hay nhà xưởng cần sử dụng tấm Panel cách nhiệt thì tấm Panel EPS đang là lựa chọn hàng đầu, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo được hiệu quả cách nhiệt và chống cháy. Từ đó, mang lại sự bảo vệ tối đa cho hàng hóa và tài sản bên trong nhà xưởng hay kho lạnh, đồng thời tạo ra môi trường làm việc thoải mái và an toàn.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Thái Bình

Việc sử dụng tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Thái Bình đã mang lại nhiều ứng dụng hiệu quả và tiện lợi. Đầu tiên, tấm panel này được sử dụng phổ biến trong kho lạnh để bảo quản chứa hàng hóa, thực phẩm, hoa sản và mặt hàng nông sản. Ngoài ra, chúng còn thích hợp cho việc lưu trữ thức ăn đóng gói và các loại hàng cần nhiệt độ lạnh.

Kho lạnh là một loại công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt tốt và tránh thất thoát nhiệt lượng. Điều này có thể được đáp ứng thông qua sử dụng tấm panel EPS. Không chỉ đáp ứng yêu cầu duy trì nhiệt độ của kho, chúng còn giúp giảm chi phí điện năng tiêu thụ từ các thiết bị làm mát lên đến 30% so với các vật liệu thông thường.

Hầm đông hoặc hầm đồng kho lạnh là một giải pháp hiệu quả để giữ nhiệt độ cho kho lạnh. Qua việc sử dụng tấm panel kho lạnh, ta có thể tạo ra các hầm đông chất lượng. Hiện nay, ngành thủy hải sản đã lựa chọn hầm đông như là một giải pháp phổ biến để giúp hải sản được tươi sống và kéo dài thời gian di chuyển sản phẩm.

Ngoài khả năng chống thấm ẩm và cách nhiệt hiệu quả, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS còn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, kho lạnh và hầm đá. Điều đáng chú ý là một số dòng sản phẩm còn có tính năng đặc biệt kháng khuẩn, vì vậy chúng cũng được sử dụng trong việc lắp đặt phòng bảo quản và lưu trữ dược phẩm, thuốc, vắc xin, phòng mổ và nhiều ứng dụng khác.

Sự ứng dụng rộng rãi và hiệu quả của tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Thái Bình đã chứng minh được sự tiến bộ trong công nghệ xây dựng kho lạnh và cách nhiệt. Việc sử dụng loại vật liệu này không chỉ giúp duy trì nhiệt độ, bảo quản hàng hóa mà còn giảm thiểu tác động đến môi trường và tiết kiệm chi phí vận hành. Điều này chắc chắn sẽ giúp cho ngành công nghiệp và kinh doanh có được một sự phát triển bền vững và hiệu quả hơn trong tương lai.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 22/04/2024 tại Thái Bình

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Thái Bình

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.