Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (12/04/2024) Mới Nhất Tại Vĩnh Long

Bình chọn

Báo Giá Tấm Panel Kho Lạnh EPS (12/04/2024) Mới Nhất Tại Vĩnh Long CK 5% – 10%

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là một giải pháp cách nhiệt hiệu quả ứng dụng trong việc xây dựng và trang trí Kho Lạnh tại Vĩnh Long. Với cấu trúc gồm một lớp xốp EPS (polystyrene) chất lượng kết hợp với hai lớp tôn hoặc Inox bên ngoài, tấm Panel này đảm bảo khả năng cách âm và cách nhiệt tối ưu.

Lõi xốp EPS trong tấm Panel có tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40 kg/m3, giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và chống ồn hiệu quả. Với 2 lớp tôn hoặc Inox bảo vệ bề mặt, tấm Panel này cũng chống chịu được sự ảnh hưởng của môi trường bên ngoài và duy trì độ bền lâu dài.

Đặc biệt, việc kết hợp các lớp trong tấm Panel được thực hiện bằng keo dán chuyên dụng, đảm bảo sự gắn kết chặt chẽ và chống thấm hiệu quả.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là một giải pháp tiện lợi và hiệu quả, đáng được sử dụng trong xây dựng và cải tạo nhà kho, nhà xưởng tại Vĩnh Long. Với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, tấm Panel này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong Kho Lạnh và tiết kiệm năng lượng.

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là gì?

Panel Kho Lạnh EPS, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, tấm panel cách nhiệt kho lạnh và nhiều hơn nữa, là một tấm cách nhiệt được cấu thành từ lõi xốp EPS (polystyrene) được bao bọc bởi 2 lớp tôn hoặc inox bên ngoài có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm. Giữa hai lớp này là lõi xốp EPS với tỷ trọng từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, có khả năng cách âm và cách nhiệt.

Panel EPS được gắn kết với nhau bằng keo dán chuyên dụng, tạo ra một sản phẩm vững chắc và chống thấm nước. Panel này thường được sử dụng trong việc xây dựng các kho lạnh, phòng lạnh hoặc các chứa đông lạnh khác, nơi đòi hỏi cách nhiệt và cách âm cao.

Ưu điểm của Panel Kho Lạnh EPS là nhẹ, dễ lắp đặt và không gian hạn chế. Ngoài ra, nó còn có độ bền cao, chống cháy và chống thấm nước, giúp bảo quản các sản phẩm được lưu trữ trong kho lạnh được an toàn và đảm bảo chất lượng.

Với tấm Panel Kho Lạnh EPS, việc bảo quản hàng hóa trong kho lạnh trở nên hiệu quả hơn và tiết kiệm năng lượng.

Tóm lại, Panel Kho Lạnh EPS là tấm cách nhiệt và cách âm đáng tin cậy, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đông lạnh. Thiết kế dễ dàng lắp đặt và hiệu quả năng lượng là những lợi ích quan trọng mà Panel Kho Lạnh EPS mang lại cho người dùng.

Phân loại tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel Kho Lạnh EPS là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp kho lạnh. Tấm Panel Kho Lạnh EPS được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính: tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel.

Phân loại theo tỷ trọng lõi xốp EPS, lõi xốp EPS được sản xuất từ hạt Expandable PolyStyrene thông qua quá trình kích nở và nén lại với tỷ trọng khác nhau từ 16kg/m3 đến 40kg/m3. Tỷ trọng càng lớn, tấm Panel Kho Lạnh EPS càng cứng và chịu lực tốt hơn.

Phân loại thứ hai là phân loại theo vỏ panel. Tấm Panel Kho Lạnh EPS có thể có vỏ tôn ốp 2 mặt, sử dụng các hãng tôn khác nhau như Tôn Việt Pháp, Tôn Đông Á, tôn Hoa Sen. Ngoài ra, tấm Panel Kho Lạnh EPS còn sử dụng Inox để ốp 2 mặt, với các chiều dày khác nhau như 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm. Việc sử dụng vỏ panel phù hợp giúp tăng độ bền và đảm bảo tính chống ăn mòn cho tấm Panel Kho Lạnh EPS.

Tóm lại, việc phân loại tấm Panel Kho Lạnh EPS dựa trên tỷ trọng lõi xốp EPS và vỏ panel giúp người sử dụng có thể lựa chọn và sử dụng vật liệu phù hợp với yêu cầu và mục đích sử dụng của mình. Tấm Panel Kho Lạnh EPS không chỉ giúp cách nhiệt, chống nhiệt độ, mà còn mang đến tính năng bền vững và tiết kiệm năng lượng cho các công trình kho lạnh.

Cấu tạo tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS, được chế tạo bằng các lớp tôn mặt ngoài, lõi EPS và tôn mặt trong, mang đến nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng cách nhiệt tốt khi thi công các công trình panel kho lạnh.

Lớp tôn mặt ngoài được làm từ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu và được xử lý chống oxy hóa, cho phép chịu được các lực tác động và thời tiết khác nhau. Lớp mặt ngoài có độ dày từ 0.35 – 0.7mm và có gân chạy theo chiều ngang tấm panel, giúp thoát nước tốt hơn vào trời mưa.

Lớp lõi EPS là vật liệu cách nhiệt hiệu quả nhất và được sản xuất dưới dạng hạt xốp chứa chất khí Bentan. Vật liệu xốp EPS này có thành phần Polystyrene chiếm từ 90 – 95% và chất tạo khí như pentane hoặc carbon dioxide chiếm từ 5 – 10%.

Lớp tôn mặt trong cũng là dạng tôn mạ oxi hóa, tuy nhiên không có các đường gân sâu và rõ như lớp tôn mặt ngoài. Nhờ vào loại tôn mặt trong này, sản phẩm có bề mặt phẳng hoặc có gân nhẹ, tránh gây ra các vết xước ngoài da khi sử dụng.

Bằng cách kết dính các lớp này lại với nhau sử dụng vật liệu đặc biệt, nhà sản xuất tạo ra tấm Panel EPS có kích thước nhất định. Trọng lượng tiêu chuẩn của Panel EPS giao động từ 16kg/m3 đến 40kg/m3, khá nhẹ và thuận lợi cho lắp đặt và di chuyển sản phẩm. Với hai lớp kim loại bên ngoài, sản phẩm có hình dáng chắc chắn, không bị móp méo khi có lực tác động.

Thông số kỹ thuật tấm panel cách nhiệt kho lạnh lõi xốp EPS 

Tiêu chuẩn, chiều dài và độ dầy / mỏng của panel kho lạnh lõi xốp eps được sản xuất theo thiết kế riêng của từng công trình, dự án.

  • Độ dày 75mm, 100mm, 150mm,175mm,200mm
  • Độ dày tôn 2 mặt/inox:  0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm =>0.70mm
  • Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu. Hoặc Inox
  • Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh ngọc, ghi xám, đỏ, xanh dương hoặc theo yêu cầu. Hoặc màu inox
  • Bề mặt tôn 2 bên: dạng phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng…
  • Khổ rộng hữu dụng 950mm, 1000mm hoặc 1150mm
  • Khổ rộng thực tế 970mm, 1020mm hoặc 1170mm
  • Chiều dài theo yêu cầu của khách hàng tối đa 15m
  • Tỷ trọng xốp 16kg, 18kg, 20kg, 24kg/m3 đến 40kg/m3
  • Hệ số truyền nhiệt ổn định λ = 0,035 KCal/m.h.oC
  • Lực kéo nén P = 3,5 kg/cm2
  • Lực chịu uốn P = 6,68 kg/cm2
  • Hệ số hấp thụ μ = 710 μg/m2.s

Thông số kỹ thuật dùng để tham khảo, để chính xác Quý Anh/chị vui lòng liên hệ trực tiếp Triệu Hổ

Ưu điểm tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Vĩnh Long

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có những ưu điểm vượt trội, đáng được nhắc đến. Với cấu tạo đặc biệt, panel này có khả năng cách nhiệt và chống nóng hiệu quả cho các kho lạnh, kho mát, kho đông. Lõi EPS của panel được thiết kế chính là nơi tạo cơ sở cách nhiệt cho sản phẩm. Lớp xốp của nó có độ kín cao, không để lại khoảng trống, khe hở, ngăn chặn vi khuẩn và nấm mốc từ xâm nhập vào bên trong và gây hư hỏng tấm panel. Sử dụng tấm Panel EPS trong kho lạnh giúp cung cấp chức năng cách nhiệt tốt.

Hệ số truyền nhiệt của tấm Panel EPS rất thấp, dao động từ 0.018 – 0.020 Kcal/m/oC. Đặc biệt, loại tôn này còn khả năng chịu nhiệt độ cao (lên đến 120oC) trong khoảng thời gian từ 15 đến 20 phút mà không gây bắt lửa. Điều này đảm bảo tấm Panel EPS có thể giữ ổn định nhiệt độ và tránh sự thất thoát nhiệt độ của kho lạnh, kho mát, kho đông. Ưu điểm trên giúp tấm Panel EPS được sử dụng rộng rãi trong các công trình kho lạnh, kho mát, kho đông, ưu tiên tính năng cách nhiệt và giữ lạnh tốt. Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn tuyệt vời cho việc xây dựng các kho lạnh hiện đại và tiết kiệm năng lượng.

Tấm panel cách nhiệt kho lạnh EPS có nhiều ưu điểm vượt trội, đáng được nhắc đến. Trước hết, tấm panel này có khả năng cách âm, chống ồn tối ưu. Không chỉ đảm bảo chức năng cách nhiệt tốt, tấm panel EPS còn giúp giảm tiếng ồn một cách hiệu quả trong kho lạnh. Điều đó được thực hiện nhờ vào cấu trúc chặt chẽ và đồng nhất của lớp xốp EPS đặc biệt. Chất liệu này giúp giảm khoảng 60% tần số âm thanh truyền qua bề mặt so với tần số thực.

Ngoài ra, tấm panel cách nhiệt kho lạnh EPS cũng có khả năng chống cháy và không thấm nước. Chất liệu xốp EPS đã được xử lý phủ một lớp chất chống cháy, không chỉ giúp ngăn chặn sự lan tỏa của ngọn lửa mà còn giảm thiểu nguy cơ cháy nổ. Đồng thời, tấm panel này còn không thấm nước, đảm bảo tính khô ráo và an toàn cho kho lạnh.

Ngoài ra, việc lắp đặt tấm panel cách nhiệt kho lạnh EPS cũng rất dễ dàng và nhanh chóng. Với cấu trúc ghép nối nhanh chóng và tiện lợi, tấm panel này có thể dễ dàng lắp đặt thành các kết cấu khác nhau như vách ngăn, trần, sàn và cửa cuốn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xây dựng.

Tóm lại, tấm panel cách nhiệt kho lạnh EPS mang đến nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng cách âm, chống ồn, chống cháy và không thấm nước. Việc lắp đặt linh hoạt cũng là một lợi thế của sản phẩm này. Vì vậy, tấm panel cách nhiệt kho lạnh EPS là một lựa chọn tốt cho việc xây dựng và thiết kế các không gian lạnh.

Tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là vật liệu xây dựng có nhiều ưu điểm vượt trội, trong đó điểm đáng chú ý nhất là giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ. Khi sử dụng tấm panel EPS, ta có thể giảm thiểu tối đa việc sử dụng các thiết bị như máy điều hòa, hệ thống Chiller, quạt máy công nghiệp, giúp tiết kiệm năng lượng điện. Điều này bởi tấm panel EPS có khả năng ngăn chặn nhiệt độ nóng từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong, làm cho không gian bên trong luôn duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần dùng đến các thiết bị làm lạnh nhiều hơn.

Khả năng bảo ôn cách nhiệt tốt của tấm panel EPS cũng góp phần tiết kiệm chi phí năng lượng và chi phí bảo trì sửa chữa máy móc. Bên cạnh đó, việc sử dụng tấm panel EPS còn giúp tiết kiệm diện tích không gian một cách đáng kể khi làm tường, vách, trần. Nhờ có cấu trúc nhẹ và tính năng tiện dụng của nó, việc lắp đặt tấm panel EPS rất dễ dàng và nhanh chóng, không làm tốn thời gian và công sức.

Với những ưu điểm nổi trội nêu trên, tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS đang được sử dụng phổ biến trong xây dựng công trình như kho lạnh, nhà xưởng, nhà ở và các khu chung cư, giúp tiết kiệm năng lượng và tạo ra không gian sống và làm việc thoải mái, tiện nghi.

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có nhiều ưu điểm, trong đó, khả năng tái sử dụng là một trong những điểm vượt trội. Sản phẩm này được làm từ các loại vật liệu xanh, an toàn cho con người và môi trường. Điều này đảm bảo rằng sau khi sử dụng, chúng ta không cần lo lắng về việc gây hại cho môi trường khi thải ra.

Panel EPS có thể tái sử dụng nhiều lần trong tối đa 20 năm. Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý rằng sau mỗi lần sử dụng, độ thẩm mỹ và chức năng của panel sẽ giảm đi một chút. Do đó, khi sản phẩm đã không còn duy trì được chất lượng ban đầu, chúng ta nên cân nhắc việc thay mới vật liệu để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn cho kho lạnh.

Ngoài ra, việc tái sử dụng tấm Panel EPS cũng giúp giảm thiểu lượng rác thải và tiết kiệm chi phí cho việc mua sắm vật liệu mới. Điều này mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và môi trường.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS không chỉ có khả năng cách nhiệt tốt mà còn có thể tái sử dụng nhiều lần. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rõ về giới hạn về tuổi thọ sản phẩm và cân nhắc việc thay mới khi cần thiết. Sử dụng tấm Panel EPS không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn tuyệt vời cho việc xây dựng và thiết kế kho lạnh. Với những ưu điểm vượt trội, tấm Panel EPS đem lại những tiện ích tuyệt vời cho người sử dụng.

Tấm Panel EPS có trọng lượng nhẹ, giúp việc vận chuyển trở nên dễ dàng và thuận tiện. Đồng thời, độ hoàn thiện tốt của Panel EPS cũng giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực trong thi công. Nhờ vào đặc tính này, việc xây dựng kho lạnh với Panel EPS trở nên nhanh chóng và tiện lợi.

Một trong những ưu điểm hấp dẫn nhất của tấm Panel EPS là giá thành hợp lý. So với các vật liệu xây trát truyền thống hay các tấm panel PU/PIR, tấm Panel EPS có giá thành rẻ hơn đáng kể. Việc sử dụng tấm Panel EPS giúp chủ sở hữu kho lạnh tiết kiệm chi phí đầu tư và thu hồi vốn nhanh chóng.

Trên thực tế, tấm Panel EPS không chỉ đáp ứng yêu cầu cách nhiệt chống lạnh mà còn có khả năng chịu được áp lực cao và chống cháy tốt. Đặc biệt, với thiết kế thông minh và khả năng tự cách nhiệt, tấm Panel EPS giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong kho lạnh và giảm thiểu sự ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS mang đến nhiều ưu điểm vượt trội như thi công và vận chuyển dễ dàng, giá thành hợp lý và tiết kiệm, đáp ứng yêu cầu cách nhiệt và an toàn. Với những ưu điểm này, không có gì ngạc nhiên khi tấm Panel EPS trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc xây dựng kho lạnh.

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS tại Vĩnh Long

Tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một ứng dụng cực kỳ hữu ích và phổ biến cho các công trình kho lạnh tại Vĩnh Long. Với chức năng giữ nhiệt độ lạnh và cách nhiệt tốt, tấm Panel này đã được sử dụng rộng rãi trong việc bảo quản hàng hóa, thực phẩm, hoa sản và mặt hàng nông sản. Nó cũng được ứng dụng trong thực phẩm đóng gói và lưu trữ hàng hóa yêu cầu nhiệt độ lạnh.

Sự tiện lợi của tấm Panel EPS trong các kho lạnh không chỉ giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà còn giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ từ các thiết bị làm mát. Theo các nghiên cứu, tấm Panel này đã giảm lượng tiêu thụ điện năng đến 30% so với các vật liệu thông thường. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí điện năng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho vận hành và quản lý kho lạnh.

Hầm đông cũng là một công trình mà tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS có thể được áp dụng hiệu quả. Với tính năng chống thấm ẩm và cách nhiệt cao, tấm Panel này đã tạo ra các hầm đông chất lượng cao. Ngành thủy hải sản đã lựa chọn sử dụng hầm đông với tấm Panel này để duy trì chất lượng sản phẩm hải sản và kéo dài thời gian di chuyển.

Ngoài các công trình kho lạnh và hầm đông, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS cũng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình như nhà kho, kho bảo quản hàng hoá, kho lạnh và hầm đá. Đối với những dòng sản phẩm đặc biệt, nó còn có khả năng kháng khuẩn, phù hợp để lắp đặt trong các phòng bảo quản thuốc, dược phẩm, vắc xin và phòng mổ.

Tóm lại, tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS là một lựa chọn hàng đầu cho các dự án kho lạnh và hầm đông tại Vĩnh Long. Với khả năng cách nhiệt tốt, chống thấm ẩm và tiết kiệm điện năng, nó đáng được đầu tư và ứng dụng trong các công trình bảo quản hàng hóa và thực phẩm.

Báo giá tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS hôm nay 12/04/2024 tại Vĩnh Long

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3351.000
2Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3383.400
3Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3380.700
4Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3413.100
5Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3411.800
6Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3444.200
7Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3434.700
8Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3467.100
9Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3365.900
10Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3398.300
11Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3399.600
12Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3432.000
13Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3434.700
14Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3467.100
15Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3460.400
16Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3492.800
17Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3380.700
18Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3413.100
19Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3418.500
20Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3450.900
21Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3457.700
22Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3490.100
23Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3486.000
24Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3518.400
25Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3395.600
26Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3428.000
27Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3437.400
28Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3469.800
29Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3345.600
30Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3513.000
31Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3511.700
32Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3544.100
33Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3410.400
34Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3442.800
35Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3456.300
36Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3488.700
37Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3503.600
38Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3536.000
39Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3537.300
40Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3569.700
41Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3418.500
42Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3450.900
43Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3475.200
44Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3507.600
45Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3515.700
46Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3548.100
47Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3563.000
48Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3595.400
49Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3425.300
50Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3457.700
51Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3494.100
52Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
53Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3526.500
54Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3558.900
55Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3588.600
56Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3621.000
57Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3440.100
58Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3472.500
59Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3513.000
60Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3545.400
61Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3549.500
62Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3581.900
63Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3614.300
64Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3646.700
65Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3652.100
66Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3684.500
67Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3681.800
68Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3714.200
69Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3440.100
70Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3477.900
71Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3515.700
72Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3548.100
73Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3592.700
74Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3461.700
75Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3499.500
76Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3537.300
77Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3569.700
78Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3614.300

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
Báo giá Panel EPS
Báo giá Panel PU
Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
Báo giá Panel kho lạnh
Báo giá Panel lò sấy
Báo giá Phụ kiện Panel

Vì sao nên mua tấm Panel cách nhiệt Kho Lạnh EPS Triệu Hổ tại Vĩnh Long

  1. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chất lượng.
  2. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm giá thành cạnh tranh, hợp lý nhất.
  3. Triệu Hổ cung cấp sản phẩm chính hãng.
  4. Triệu Hổ có đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm.
  5. Triệu Hổ cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận, nguồn gốc xuất xứ.
  6. Triệu Hổ cung cấp mẫu mã sản phẩm cho nhà thầu, tư vấn thiết kế, chủ đầu tư lựa chọn.
  7. Triệu Hổ sẵn nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng chọn lựa.
  8. Triệu Hổ có chính sách bảo hành dài hạn.
  9. Triệu hổ hướng dẫn thi công lắp đặt chi tiết ngay sau khi mua hàng.
  10. Triệu Hổ cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  11. Triệu Hổ chính sách đổi trả minh bạch.
  12. Triệu Hỏ có đội ngũ tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7.

Quý Anh/chị liên hệ ngay thông tin bên dưới hoặc để được nhấn vào nút chát để được báo giá và tư vấn nhanh nhất.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.